Joacim Holtan 39’
Joacim Holtan 41’
Elmar Kari Enesson Cogic 45’
Odinn bjarkason 45’+1
Joacim Holtan 54’
Joacim Holtan 78’
robert dadason 86’
14’ breki ottosson
16’ breki ottosson
18’ breki ottosson
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
72%
28%
10
2
2
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảbreki ottosson
breki ottosson
breki ottosson
Joacim Holtan
Joacim Holtan
Elmar Kari Enesson Cogic
Odinn bjarkason
Hrannar Edvardsson
Gudmundur Blondal
bart kooistra
Bjartur Bjarmi Barkarson
Aron Eli Saevarsson
Joacim Holtan
Hakon Jonsson
Andri hardarson
T. Steingrimsson
robert dadason
Odinn bjarkason
Rikhardur Smari Grondal
Oliver Helgason
Steingrimur Stefansson
Oliver Helgason
Joacim Holtan
robert dadason
Đối đầu
Xem tất cả
5 - 0
Trận đấu tiếp theo
13/05
Unknown
Afturelding
UMF Njardvik
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
72%
28%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
80%
20%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
64%
36%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Viktor Andri Hafthorsson |
|
4 |
| 2 |
Viðar Örn Kjartansson |
|
4 |
| 3 |
Theodór Ingi Óskarsson |
|
3 |
| 4 |
fannar aron hreinsson |
|
3 |
| 5 |
Joacim Holtan |
|
3 |
| 6 |
Adam Árni Róbertsson |
|
3 |
| 7 |
Adolf Daði Birgisson |
|
2 |
| 8 |
Dominik Radić |
|
2 |
| 9 |
Aron Sigurðarson |
|
2 |
| 10 |
Ágúst Orri Thorsteinsson |
|
2 |
Afturelding
Đối đầu
Ymir
Đối đầu
Không có dữ liệu