Emil Atlason 47’

Emil Atlason 65’

85’ einar einarsson

Tỷ lệ kèo

1

1.11

X

8.25

2

11.61

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Stjarnan Gardabaer

63%

UMF Selfoss

37%

5 Sút trúng đích 3

2

3

1

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Jóhann Árni Gunnarsson

16’
16’

reynir sveinsson

22’

gudmundur stefansson

45’

lucas aron vokes

ibrahim turay

Jóhann Árni Gunnarsson

46’
Emil Atlason

Emil Atlason

47’
1-0

Örvar Eggertsson

Haukur brink

53’
57’

einar einarsson

Frosti Brynjolfsson

Daniel Finns Matthiasson

Samúel Kári Friðjónsson

61’
Emil Atlason

Emil Atlason

65’
2-0

Daniel Finns Matthiasson

69’

Guðmundur Kristjánsson

Sindri Þór Ingimarsson

70’
73’

karl elias heidarsson

lucas aron vokes

77’

Aron Darri Audunsson

dagur josefsson

2-1
85’
einar einarsson

einar einarsson

Kết thúc trận đấu
2-1

Đối đầu

Xem tất cả
Stjarnan Gardabaer
7 Trận thắng 54%
3 Trận hoà 23%
UMF Selfoss
3 Trận thắng 23%
UMF Selfoss

0 - 6

Stjarnan Gardabaer
UMF Selfoss

2 - 1

Stjarnan Gardabaer
Stjarnan Gardabaer

6 - 0

UMF Selfoss
Stjarnan Gardabaer

3 - 2

UMF Selfoss
UMF Selfoss

3 - 1

Stjarnan Gardabaer
Stjarnan Gardabaer

4 - 2

UMF Selfoss
UMF Selfoss

1 - 3

Stjarnan Gardabaer
Stjarnan Gardabaer

2 - 2

UMF Selfoss
Stjarnan Gardabaer

2 - 5

UMF Selfoss
Stjarnan Gardabaer

3 - 2

UMF Selfoss
UMF Selfoss

2 - 2

Stjarnan Gardabaer
Stjarnan Gardabaer

6 - 1

UMF Selfoss
UMF Selfoss

1 - 1

Stjarnan Gardabaer

Trận đấu tiếp theo

Các trận đấu liên quan

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Stjarnan Gardabaer

63%

UMF Selfoss

37%

5 Sút trúng đích 3
2 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Stjarnan Gardabaer

2

UMF Selfoss

1

Cú sút

0 Tổng cú sút 0
3 Sút trúng đích 3

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Stjarnan Gardabaer

65%

UMF Selfoss

35%

3 Sút trúng đích 1
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Cú sút

Tổng cú sút
1 Sút trúng đích 1

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Stjarnan Gardabaer

61%

UMF Selfoss

39%

2 Sút trúng đích 2

Bàn thắng

Stjarnan Gardabaer

2

UMF Selfoss

1

Cú sút

Tổng cú sút
2 Sút trúng đích 2

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Icelandic Cup Đội bóng G
1
Viktor Andri Hafthorsson

Viktor Andri Hafthorsson

Fjolnir 4
2
Viðar Örn Kjartansson

Viðar Örn Kjartansson

UMF Selfoss 4
3
Theodór Ingi Óskarsson

Theodór Ingi Óskarsson

Fylkir 3
4
fannar aron hreinsson

fannar aron hreinsson

Fjolnir 3
5
Joacim Holtan

Joacim Holtan

Afturelding 3
6
Adam Árni Róbertsson

Adam Árni Róbertsson

Throttur Reykjavik 3
7
Adolf Daði Birgisson

Adolf Daði Birgisson

Hafnarfjordur 2
8
Dominik Radić

Dominik Radić

HK Kópavogur 2
9
Aron Sigurðarson

Aron Sigurðarson

KR Reykjavik 2
10
Ágúst Orri Thorsteinsson

Ágúst Orri Thorsteinsson

Breidablik 2

Stjarnan Gardabaer

Đối đầu

UMF Selfoss

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Stjarnan Gardabaer
7 Trận thắng 54%
3 Trận hoà 23%
UMF Selfoss
3 Trận thắng 23%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.11
8.25
11.61
1.14
7.5
13
1.14
8.2
14
1.14
7
11
1.13
7.5
15
1.11
8
15
1.15
8
13
1.12
6.6
9
1.14
7.25
10.9
1.17
7.25
12

Chủ nhà

Đội khách

+2.5 0.94
-2.5 0.74
+2.5 0.98
-2.5 0.83
+2.5 0.98
-2.5 0.82
+2.25 0.76
-2.25 1
+2.5 0.98
-2.5 0.84
+2.25 0.74
-2.25 1.03

Xỉu

Tài

U 4 0.97
O 4 0.76
U 4.25 0.8
O 4.25 1
U 4.25 0.78
O 4.25 0.93
U 3.5 1.3
O 3.5 0.53
U 2.5 3.2
O 2.5 0.18
U 4 0.99
O 4 0.81
U 4.5 0.6
O 4.5 1.1
U 4 0.98
O 4 0.78
U 4 0.93
O 4 0.87
U 4 0.91
O 4 0.83

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.