Emil Atlason 47’
Emil Atlason 65’
85’ einar einarsson
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
63%
37%
2
3
1
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảJóhann Árni Gunnarsson
reynir sveinsson
gudmundur stefansson
lucas aron vokes
ibrahim turay
Jóhann Árni Gunnarsson
Emil Atlason
Örvar Eggertsson
Haukur brink
einar einarsson
Frosti Brynjolfsson
Daniel Finns Matthiasson
Samúel Kári Friðjónsson
Emil Atlason
Daniel Finns Matthiasson
Guðmundur Kristjánsson
Sindri Þór Ingimarsson
karl elias heidarsson
lucas aron vokes
Aron Darri Audunsson
dagur josefsson
einar einarsson
Đối đầu
Xem tất cả
0 - 6
2 - 1
6 - 0
3 - 2
3 - 1
4 - 2
1 - 3
2 - 2
2 - 5
3 - 2
2 - 2
6 - 1
1 - 1
Trận đấu tiếp theo
13/05
Unknown
Stjarnan Gardabaer
KR Reykjavik
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
63%
37%
Bàn thắng
2
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
65%
35%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
61%
39%
Bàn thắng
2
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Viktor Andri Hafthorsson |
|
4 |
| 2 |
Viðar Örn Kjartansson |
|
4 |
| 3 |
Theodór Ingi Óskarsson |
|
3 |
| 4 |
fannar aron hreinsson |
|
3 |
| 5 |
Joacim Holtan |
|
3 |
| 6 |
Adam Árni Róbertsson |
|
3 |
| 7 |
Adolf Daði Birgisson |
|
2 |
| 8 |
Dominik Radić |
|
2 |
| 9 |
Aron Sigurðarson |
|
2 |
| 10 |
Ágúst Orri Thorsteinsson |
|
2 |
Stjarnan Gardabaer
Đối đầu
UMF Selfoss
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu