44’ D. Kovalevich

Tỷ lệ kèo

1

6.22

X

2.83

2

1.79

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
FK Isloch Minsk

57%

Dinamo Brest

43%

2 Sút trúng đích 1

11

9

0

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
26’

maks dziov

0-1
44’
D. Kovalevich

D. Kovalevich

+2 phút bù giờ

Mohammed Javad Daiyabu

Nikita·Patsko

45’
53’

Nikita Burak

Denis Grechikho

60’

Maksim·Kovel

D. Kovalevich

aleksandr butko

Maksim Kovalevich

73’
87’

Aleksandr Pavlovets

89’

Lozhkin Vladzislau

Egor Kortsov

+4 phút bù giờ
Kết thúc trận đấu
0-1

Đối đầu

Xem tất cả
FK Isloch Minsk
5 Trận thắng 23%
8 Trận hoà 36%
Dinamo Brest
9 Trận thắng 41%
FK Isloch Minsk

1 - 1

Dinamo Brest
Dinamo Brest

1 - 2

FK Isloch Minsk
Dinamo Brest

3 - 2

FK Isloch Minsk
FK Isloch Minsk

1 - 1

Dinamo Brest
Dinamo Brest

0 - 1

FK Isloch Minsk
FK Isloch Minsk

3 - 0

Dinamo Brest
FK Isloch Minsk

1 - 2

Dinamo Brest
Dinamo Brest

2 - 2

FK Isloch Minsk
Dinamo Brest

1 - 0

FK Isloch Minsk
FK Isloch Minsk

1 - 1

Dinamo Brest
FK Isloch Minsk

2 - 0

Dinamo Brest
Dinamo Brest

3 - 1

FK Isloch Minsk
FK Isloch Minsk

0 - 0

Dinamo Brest
Dinamo Brest

0 - 0

FK Isloch Minsk
FK Isloch Minsk

1 - 1

Dinamo Brest
Dinamo Brest

5 - 1

FK Isloch Minsk
Dinamo Brest

3 - 1

FK Isloch Minsk
FK Isloch Minsk

0 - 1

Dinamo Brest
Dinamo Brest

4 - 1

FK Isloch Minsk
FK Isloch Minsk

3 - 1

Dinamo Brest
Dinamo Brest

1 - 1

FK Isloch Minsk
FK Isloch Minsk

2 - 4

Dinamo Brest

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

Thông tin trận đấu

Sân vận động
FC Minsk Stadium
Sức chứa
3,000
Địa điểm
Minsk, Belarus

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

FK Isloch Minsk

57%

Dinamo Brest

43%

9 Tổng cú sút 6
2 Sút trúng đích 1
11 Phạt góc 9
0 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

FK Isloch Minsk

0

Dinamo Brest

1

Cú sút

9 Tổng cú sút 6
1 Sút trúng đích 1

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

FK Isloch Minsk

56%

Dinamo Brest

44%

1 Sút trúng đích 1
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

Tổng cú sút
1 Sút trúng đích 1

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

FK Isloch Minsk

58%

Dinamo Brest

42%

0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

FK Isloch Minsk

0

Dinamo Brest

1

Cú sút

Tổng cú sút
0 Sút trúng đích 0

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Maxline Vitebsk

Maxline Vitebsk

7 11 17
2
Dinamo Minsk

Dinamo Minsk

7 5 16
3
FC Gomel

FC Gomel

7 6 14
4
Neman Grodno

Neman Grodno

7 5 14
5
FC Minsk

FC Minsk

7 3 13
6
Arsenal Dzerzhinsk

Arsenal Dzerzhinsk

7 4 11
7
Dinamo Brest

Dinamo Brest

7 3 10
8
FC Torpedo Zhodino

FC Torpedo Zhodino

7 1 9
9
FK Isloch Minsk

FK Isloch Minsk

7 0 9
10
FK Vitebsk

FK Vitebsk

7 0 9
11
Slavia Mozyr

Slavia Mozyr

7 -3 6
12
Dnepr Mogilev

Dnepr Mogilev

7 -5 6
13
FC Belshina Babruisk

FC Belshina Babruisk

7 -6 6
14
BATE Borisov

BATE Borisov

7 -3 5
15
Naftan Novopolotsk

Naftan Novopolotsk

7 -8 3
16
FC Baranovichi

FC Baranovichi

7 -13 2
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Neman Grodno

Neman Grodno

4 5 10
2
FC Minsk

FC Minsk

5 4 10
3
FK Vitebsk

FK Vitebsk

4 3 8
4
FC Gomel

FC Gomel

3 4 7
5
Arsenal Dzerzhinsk

Arsenal Dzerzhinsk

3 4 7
6
FK Isloch Minsk

FK Isloch Minsk

3 2 6
7
FC Belshina Babruisk

FC Belshina Babruisk

4 -1 6
8
Maxline Vitebsk

Maxline Vitebsk

3 4 5
9
Dinamo Minsk

Dinamo Minsk

3 1 4
10
FC Torpedo Zhodino

FC Torpedo Zhodino

4 -1 4
11
Dinamo Brest

Dinamo Brest

3 0 3
12
BATE Borisov

BATE Borisov

3 -1 3
13
Naftan Novopolotsk

Naftan Novopolotsk

4 -2 3
14
Slavia Mozyr

Slavia Mozyr

4 -2 2
15
Dnepr Mogilev

Dnepr Mogilev

3 -1 2
16
FC Baranovichi

FC Baranovichi

3 -5 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Maxline Vitebsk

Maxline Vitebsk

4 7 12
2
Dinamo Minsk

Dinamo Minsk

4 4 12
3
FC Gomel

FC Gomel

4 2 7
4
Dinamo Brest

Dinamo Brest

4 3 7
5
FC Torpedo Zhodino

FC Torpedo Zhodino

3 2 5
6
Neman Grodno

Neman Grodno

3 0 4
7
Arsenal Dzerzhinsk

Arsenal Dzerzhinsk

4 0 4
8
Slavia Mozyr

Slavia Mozyr

3 -1 4
9
Dnepr Mogilev

Dnepr Mogilev

4 -4 4
10
FC Minsk

FC Minsk

2 -1 3
11
FK Isloch Minsk

FK Isloch Minsk

4 -2 3
12
BATE Borisov

BATE Borisov

4 -2 2
13
FK Vitebsk

FK Vitebsk

3 -3 1
14
FC Baranovichi

FC Baranovichi

4 -8 1
15
FC Belshina Babruisk

FC Belshina Babruisk

3 -5 0
16
Naftan Novopolotsk

Naftan Novopolotsk

3 -6 0
Belarusian Premier League Đội bóng G
1
Timofey Simanenka

Timofey Simanenka

FC Gomel 5
2
karen vardanyan

karen vardanyan

Dinamo Minsk 4
3
Ilya Vikhrov

Ilya Vikhrov

FC Belshina Babruisk 1
3
Mark Mokin

Mark Mokin

Arsenal Dzerzhinsk 4
4
D. Kovalevich

D. Kovalevich

Dinamo Brest 3
5
Artem Bykov

Artem Bykov

FC Torpedo Zhodino 3
6
Evgeni Yudchits

Evgeni Yudchits

FK Isloch Minsk 3
7
Kirill Kirilenko

Kirill Kirilenko

Dnepr Mogilev 3
8
Valeri Gromyko

Valeri Gromyko

Maxline Vitebsk 2
9
Artem Kontsevoy

Artem Kontsevoy

Maxline Vitebsk 2

+
-
×

FK Isloch Minsk

Đối đầu

Dinamo Brest

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

FK Isloch Minsk
5 Trận thắng 23%
8 Trận hoà 36%
Dinamo Brest
9 Trận thắng 41%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

6.22
2.83
1.79
29
7.8
1.04
100
6.57
1.06
29
6.5
1.08
136
5.7
1.07
151
81
1.01
111
7
1.06
136
5.7
1.07
75
6
1.06
19.8
6.85
1.1
127
5.75
1.09

Chủ nhà

Đội khách

+0.5 1.05
-0.5 0.79
+0.25 3.03
-0.25 0.17
+0.25 3.44
-0.25 0.13
0 0.33
0 2.1
+0.25 3.44
-0.25 0.13
0 0.25
0 2.43
+0.25 2.38
-0.25 0.24
+0.25 3.37
-0.25 0.15

Xỉu

Tài

U 1.75 0.98
O 1.75 0.83
U 1.5 0.08
O 1.5 3.84
U 1.5 0.1
O 1.5 4.34
U 2.5 0.22
O 2.5 2.5
U 1.5 0.09
O 1.5 3.7
U 2.5 0.57
O 2.5 1.25
U 1.5 0.14
O 1.5 4.35
U 1.5 0.09
O 1.5 3.7
U 1.5 0.09
O 1.5 4.34
U 1.5 0.09
O 1.5 4
U 1.5 0.13
O 1.5 3.69

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.