44’ D. Kovalevich
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
57%
43%
11
9
0
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảmaks dziov
D. Kovalevich
Mohammed Javad Daiyabu
Nikita·Patsko
Nikita Burak
Denis Grechikho
Maksim·Kovel
D. Kovalevich
aleksandr butko
Maksim Kovalevich
Aleksandr Pavlovets
Lozhkin Vladzislau
Egor Kortsov
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 1
1 - 2
3 - 2
1 - 1
0 - 1
3 - 0
1 - 2
2 - 2
1 - 0
1 - 1
2 - 0
3 - 1
0 - 0
0 - 0
1 - 1
5 - 1
3 - 1
0 - 1
4 - 1
3 - 1
1 - 1
2 - 4
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
FC Minsk Stadium |
|---|---|
|
|
3,000 |
|
|
Minsk, Belarus |
Trận đấu tiếp theo
08/05
13:00
FC Isloch
FC Gomel
15/05
10:00
Neman Grodno
FC Isloch
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
57%
43%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
56%
44%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
58%
42%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Maxline Vitebsk |
7 | 11 | 17 | |
| 2 |
Dinamo Minsk |
7 | 5 | 16 | |
| 3 |
FC Gomel |
7 | 6 | 14 | |
| 4 |
Neman Grodno |
7 | 5 | 14 | |
| 5 |
FC Minsk |
7 | 3 | 13 | |
| 6 |
Arsenal Dzerzhinsk |
7 | 4 | 11 | |
| 7 |
Dinamo Brest |
7 | 3 | 10 | |
| 8 |
FC Torpedo Zhodino |
7 | 1 | 9 | |
| 9 |
FK Isloch Minsk |
7 | 0 | 9 | |
| 10 |
FK Vitebsk |
7 | 0 | 9 | |
| 11 |
Slavia Mozyr |
7 | -3 | 6 | |
| 12 |
Dnepr Mogilev |
7 | -5 | 6 | |
| 13 |
FC Belshina Babruisk |
7 | -6 | 6 | |
| 14 |
BATE Borisov |
7 | -3 | 5 | |
| 15 |
Naftan Novopolotsk |
7 | -8 | 3 | |
| 16 |
FC Baranovichi |
7 | -13 | 2 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Neman Grodno |
4 | 5 | 10 | |
| 2 |
FC Minsk |
5 | 4 | 10 | |
| 3 |
FK Vitebsk |
4 | 3 | 8 | |
| 4 |
FC Gomel |
3 | 4 | 7 | |
| 5 |
Arsenal Dzerzhinsk |
3 | 4 | 7 | |
| 6 |
FK Isloch Minsk |
3 | 2 | 6 | |
| 7 |
FC Belshina Babruisk |
4 | -1 | 6 | |
| 8 |
Maxline Vitebsk |
3 | 4 | 5 | |
| 9 |
Dinamo Minsk |
3 | 1 | 4 | |
| 10 |
FC Torpedo Zhodino |
4 | -1 | 4 | |
| 11 |
Dinamo Brest |
3 | 0 | 3 | |
| 12 |
BATE Borisov |
3 | -1 | 3 | |
| 13 |
Naftan Novopolotsk |
4 | -2 | 3 | |
| 14 |
Slavia Mozyr |
4 | -2 | 2 | |
| 15 |
Dnepr Mogilev |
3 | -1 | 2 | |
| 16 |
FC Baranovichi |
3 | -5 | 1 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Maxline Vitebsk |
4 | 7 | 12 | |
| 2 |
Dinamo Minsk |
4 | 4 | 12 | |
| 3 |
FC Gomel |
4 | 2 | 7 | |
| 4 |
Dinamo Brest |
4 | 3 | 7 | |
| 5 |
FC Torpedo Zhodino |
3 | 2 | 5 | |
| 6 |
Neman Grodno |
3 | 0 | 4 | |
| 7 |
Arsenal Dzerzhinsk |
4 | 0 | 4 | |
| 8 |
Slavia Mozyr |
3 | -1 | 4 | |
| 9 |
Dnepr Mogilev |
4 | -4 | 4 | |
| 10 |
FC Minsk |
2 | -1 | 3 | |
| 11 |
FK Isloch Minsk |
4 | -2 | 3 | |
| 12 |
BATE Borisov |
4 | -2 | 2 | |
| 13 |
FK Vitebsk |
3 | -3 | 1 | |
| 14 |
FC Baranovichi |
4 | -8 | 1 | |
| 15 |
FC Belshina Babruisk |
3 | -5 | 0 | |
| 16 |
Naftan Novopolotsk |
3 | -6 | 0 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Timofey Simanenka |
|
5 |
| 2 |
karen vardanyan |
|
4 |
| 3 |
Ilya Vikhrov |
|
1 |
| 3 |
Mark Mokin |
|
4 |
| 4 |
D. Kovalevich |
|
3 |
| 5 |
Artem Bykov |
|
3 |
| 6 |
Evgeni Yudchits |
|
3 |
| 7 |
Kirill Kirilenko |
|
3 |
| 8 |
Valeri Gromyko |
|
2 |
| 9 |
Artem Kontsevoy |
|
2 |
FK Isloch Minsk
Đối đầu
Dinamo Brest
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu