Aleksandr Anufriev 11’
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
49%
51%
2
4
2
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Aleksandr Anufriev
Semen Egorov
Maksim Mardas
vladislav yatskevich
Anton Kovalev
egor kress
Nikolay Mirskiy
Egor Grivenev
Ruslan Teverov
Roman Minaev
Maksim Telesh
Egor Rusakov
Evgeni Krasnov
Sergey Tikhonovskiy
Pavel Nazarenko
vlad anikeev
Evgeniy Novykh
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 5
0 - 1
2 - 0
1 - 0
1 - 0
1 - 1
2 - 1
4 - 0
0 - 0
2 - 3
2 - 1
3 - 1
2 - 2
2 - 1
1 - 2
3 - 0
1 - 1
0 - 1
3 - 1
1 - 0
2 - 1
1 - 0
0 - 2
4 - 0
2 - 2
0 - 1
4 - 1
1 - 6
4 - 0
0 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Vitebsky Central Sport Complex |
|---|---|
|
|
8,144 |
|
|
Vitebsk, Belarus |
Trận đấu tiếp theo
16/05
11:00
BATE Borisov
Dinamo Minsk
10/05
09:00
Naftan Novopolotsk
BATE Borisov
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
49%
51%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
50%
50%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
46%
54%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Maxline Vitebsk |
6 | 7 | 14 | |
| 2 |
Neman Grodno |
6 | 6 | 14 | |
| 3 |
Dinamo Minsk |
6 | 4 | 13 | |
| 4 |
FC Gomel |
6 | 4 | 11 | |
| 5 |
Arsenal Dzerzhinsk |
6 | 4 | 10 | |
| 6 |
Dinamo Brest |
6 | 4 | 10 | |
| 7 |
FC Minsk |
6 | 2 | 10 | |
| 8 |
FK Isloch Minsk |
6 | 2 | 9 | |
| 9 |
FK Vitebsk |
6 | 1 | 9 | |
| 10 |
FC Torpedo Zhodino |
6 | 0 | 6 | |
| 11 |
Dnepr Mogilev |
6 | -1 | 6 | |
| 12 |
Slavia Mozyr |
6 | -2 | 6 | |
| 13 |
BATE Borisov |
6 | -3 | 4 | |
| 14 |
FC Belshina Babruisk |
6 | -7 | 3 | |
| 15 |
Naftan Novopolotsk |
6 | -8 | 2 | |
| 16 |
FC Baranovichi |
6 | -13 | 1 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Neman Grodno |
4 | 5 | 10 | |
| 2 |
FC Minsk |
5 | 4 | 10 | |
| 3 |
FK Vitebsk |
4 | 3 | 8 | |
| 4 |
Arsenal Dzerzhinsk |
3 | 4 | 7 | |
| 5 |
FK Isloch Minsk |
3 | 2 | 6 | |
| 6 |
Dinamo Minsk |
3 | 1 | 4 | |
| 7 |
FC Gomel |
2 | 2 | 4 | |
| 8 |
Dinamo Brest |
2 | 1 | 3 | |
| 9 |
BATE Borisov |
3 | -1 | 3 | |
| 10 |
FC Belshina Babruisk |
3 | -2 | 3 | |
| 11 |
Maxline Vitebsk |
2 | 0 | 2 | |
| 12 |
Dnepr Mogilev |
3 | -1 | 2 | |
| 13 |
Slavia Mozyr |
3 | -1 | 2 | |
| 14 |
Naftan Novopolotsk |
3 | -2 | 2 | |
| 15 |
FC Torpedo Zhodino |
3 | -2 | 1 | |
| 16 |
FC Baranovichi |
2 | -5 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Maxline Vitebsk |
4 | 7 | 12 | |
| 2 |
Dinamo Minsk |
3 | 3 | 9 | |
| 3 |
FC Gomel |
4 | 2 | 7 | |
| 4 |
Dinamo Brest |
4 | 3 | 7 | |
| 5 |
FC Torpedo Zhodino |
3 | 2 | 5 | |
| 6 |
Neman Grodno |
2 | 1 | 4 | |
| 7 |
Dnepr Mogilev |
3 | 0 | 4 | |
| 8 |
Slavia Mozyr |
3 | -1 | 4 | |
| 9 |
Arsenal Dzerzhinsk |
3 | 0 | 3 | |
| 10 |
FK Isloch Minsk |
3 | 0 | 3 | |
| 11 |
FK Vitebsk |
2 | -2 | 1 | |
| 12 |
BATE Borisov |
3 | -2 | 1 | |
| 13 |
FC Baranovichi |
4 | -8 | 1 | |
| 14 |
FC Minsk |
1 | -2 | 0 | |
| 15 |
FC Belshina Babruisk |
3 | -5 | 0 | |
| 16 |
Naftan Novopolotsk |
3 | -6 | 0 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Timofey Simanenka |
|
5 |
| 2 |
Mark Mokin |
|
4 |
| 3 |
Ilya Vikhrov |
|
1 |
| 3 |
karen vardanyan |
|
4 |
| 4 |
D. Kovalevich |
|
3 |
| 5 |
Artem Bykov |
|
3 |
| 6 |
Evgeni Yudchits |
|
3 |
| 7 |
Kirill Kirilenko |
|
3 |
| 8 |
Valeri Gromyko |
|
2 |
| 9 |
Artem Kontsevoy |
|
2 |
FK Vitebsk
Đối đầu
BATE Borisov
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu