85’ Mikhail Gordejchuk
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
42%
58%
2
2
0
0
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảartem turich
Nabil Daouda Natama
Dmitri Girs
vladimir tonkevich
D. Radikovskiy
Sergei Pushnyakov
Egor Zubovich
Ilya Dubinets
alexey dayneka
Artur Nazarenko
T. Yormie
Oleg Evdokimov
Igor Kovalevich
Mikhail Gordejchuk
llya Sviridenko
Arseni Migdalenok
Đối đầu
Xem tất cả
2 - 3
1 - 4
2 - 1
0 - 2
2 - 0
4 - 0
0 - 2
0 - 1
3 - 0
3 - 0
0 - 1
0 - 2
1 - 1
3 - 2
0 - 4
0 - 2
0 - 1
2 - 0
4 - 3
1 - 1
1 - 0
2 - 1
4 - 3
1 - 2
2 - 2
3 - 1
0 - 1
1 - 0
3 - 1
4 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
FC Minsk Stadium |
|---|---|
|
|
3,000 |
|
|
Minsk, Belarus |
Trận đấu tiếp theo
15/05
12:45
FC Minsk
FC Belshina Bobruisk
08/08
11:00
FC Gomel
FC Minsk
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
42%
58%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
41%
59%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
43%
57%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Maxline Vitebsk |
6 | 7 | 14 | |
| 2 |
FC Gomel |
7 | 6 | 14 | |
| 3 |
Neman Grodno |
7 | 5 | 14 | |
| 4 |
Dinamo Minsk |
6 | 4 | 13 | |
| 5 |
FC Minsk |
7 | 3 | 13 | |
| 6 |
Arsenal Dzerzhinsk |
7 | 4 | 11 | |
| 7 |
Dinamo Brest |
6 | 4 | 10 | |
| 8 |
FC Torpedo Zhodino |
7 | 1 | 9 | |
| 9 |
FK Isloch Minsk |
7 | 0 | 9 | |
| 10 |
FK Vitebsk |
7 | 0 | 9 | |
| 11 |
Dnepr Mogilev |
6 | -1 | 6 | |
| 12 |
Slavia Mozyr |
7 | -3 | 6 | |
| 13 |
FC Belshina Babruisk |
7 | -6 | 6 | |
| 14 |
BATE Borisov |
6 | -3 | 4 | |
| 15 |
Naftan Novopolotsk |
6 | -8 | 2 | |
| 16 |
FC Baranovichi |
7 | -13 | 2 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Neman Grodno |
4 | 5 | 10 | |
| 2 |
FC Minsk |
5 | 4 | 10 | |
| 3 |
FK Vitebsk |
4 | 3 | 8 | |
| 4 |
FC Gomel |
3 | 4 | 7 | |
| 5 |
Arsenal Dzerzhinsk |
3 | 4 | 7 | |
| 6 |
FK Isloch Minsk |
3 | 2 | 6 | |
| 7 |
FC Belshina Babruisk |
4 | -1 | 6 | |
| 8 |
Dinamo Minsk |
3 | 1 | 4 | |
| 9 |
FC Torpedo Zhodino |
4 | -1 | 4 | |
| 10 |
Dinamo Brest |
2 | 1 | 3 | |
| 11 |
BATE Borisov |
3 | -1 | 3 | |
| 12 |
Maxline Vitebsk |
2 | 0 | 2 | |
| 13 |
Dnepr Mogilev |
3 | -1 | 2 | |
| 14 |
Slavia Mozyr |
4 | -2 | 2 | |
| 15 |
Naftan Novopolotsk |
3 | -2 | 2 | |
| 16 |
FC Baranovichi |
3 | -5 | 1 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Maxline Vitebsk |
4 | 7 | 12 | |
| 2 |
Dinamo Minsk |
3 | 3 | 9 | |
| 3 |
FC Gomel |
4 | 2 | 7 | |
| 4 |
Dinamo Brest |
4 | 3 | 7 | |
| 5 |
FC Torpedo Zhodino |
3 | 2 | 5 | |
| 6 |
Neman Grodno |
3 | 0 | 4 | |
| 7 |
Arsenal Dzerzhinsk |
4 | 0 | 4 | |
| 8 |
Dnepr Mogilev |
3 | 0 | 4 | |
| 9 |
Slavia Mozyr |
3 | -1 | 4 | |
| 10 |
FC Minsk |
2 | -1 | 3 | |
| 11 |
FK Isloch Minsk |
4 | -2 | 3 | |
| 12 |
FK Vitebsk |
3 | -3 | 1 | |
| 13 |
BATE Borisov |
3 | -2 | 1 | |
| 14 |
FC Baranovichi |
4 | -8 | 1 | |
| 15 |
FC Belshina Babruisk |
3 | -5 | 0 | |
| 16 |
Naftan Novopolotsk |
3 | -6 | 0 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Timofey Simanenka |
|
5 |
| 2 |
karen vardanyan |
|
4 |
| 3 |
Ilya Vikhrov |
|
1 |
| 3 |
Mark Mokin |
|
4 |
| 4 |
D. Kovalevich |
|
3 |
| 5 |
Artem Bykov |
|
3 |
| 6 |
Evgeni Yudchits |
|
3 |
| 7 |
Kirill Kirilenko |
|
3 |
| 8 |
Valeri Gromyko |
|
2 |
| 9 |
Artem Kontsevoy |
|
2 |
FC Minsk
Đối đầu
Neman Grodno
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu