Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
55%
45%
6
4
1
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảValeri Gromyko
Denis Grechikho
D. Kovalevich
Dusan Bakic
Yan Skibsky
Sergei Balanovich
Lozhkin Vladzislau
Egor Kortsov
Shamar Nicholson
Valeri Gromyko
Aleksandar Mesarovic
Artem Kontsevoy
Guilherme Guedes
Roman Yuzepchuk
Đối đầu
Xem tất cả
2 - 0
0 - 2
1 - 1
0 - 2
0 - 6
0 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
10/05
11:00
ML Vitebsk
Dnepr Mogilev
16/05
11:00
Arsenal Dzerzhinsk
ML Vitebsk
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
55%
45%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
54%
46%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
56%
44%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Maxline Vitebsk |
6 | 7 | 14 | |
| 2 |
FC Gomel |
7 | 6 | 14 | |
| 3 |
Neman Grodno |
6 | 6 | 14 | |
| 4 |
Dinamo Minsk |
6 | 4 | 13 | |
| 5 |
Arsenal Dzerzhinsk |
7 | 4 | 11 | |
| 6 |
Dinamo Brest |
6 | 4 | 10 | |
| 7 |
FC Minsk |
6 | 2 | 10 | |
| 8 |
FK Vitebsk |
6 | 1 | 9 | |
| 9 |
FK Isloch Minsk |
7 | 0 | 9 | |
| 10 |
FC Torpedo Zhodino |
6 | 0 | 6 | |
| 11 |
Dnepr Mogilev |
6 | -1 | 6 | |
| 12 |
Slavia Mozyr |
6 | -2 | 6 | |
| 13 |
BATE Borisov |
6 | -3 | 4 | |
| 14 |
FC Belshina Babruisk |
6 | -7 | 3 | |
| 15 |
Naftan Novopolotsk |
6 | -8 | 2 | |
| 16 |
FC Baranovichi |
7 | -13 | 2 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Neman Grodno |
4 | 5 | 10 | |
| 2 |
FC Minsk |
5 | 4 | 10 | |
| 3 |
FK Vitebsk |
4 | 3 | 8 | |
| 4 |
FC Gomel |
3 | 4 | 7 | |
| 5 |
Arsenal Dzerzhinsk |
3 | 4 | 7 | |
| 6 |
FK Isloch Minsk |
3 | 2 | 6 | |
| 7 |
Dinamo Minsk |
3 | 1 | 4 | |
| 8 |
Dinamo Brest |
2 | 1 | 3 | |
| 9 |
BATE Borisov |
3 | -1 | 3 | |
| 10 |
FC Belshina Babruisk |
3 | -2 | 3 | |
| 11 |
Maxline Vitebsk |
2 | 0 | 2 | |
| 12 |
Dnepr Mogilev |
3 | -1 | 2 | |
| 13 |
Slavia Mozyr |
3 | -1 | 2 | |
| 14 |
Naftan Novopolotsk |
3 | -2 | 2 | |
| 15 |
FC Torpedo Zhodino |
3 | -2 | 1 | |
| 16 |
FC Baranovichi |
3 | -5 | 1 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Maxline Vitebsk |
4 | 7 | 12 | |
| 2 |
Dinamo Minsk |
3 | 3 | 9 | |
| 3 |
FC Gomel |
4 | 2 | 7 | |
| 4 |
Dinamo Brest |
4 | 3 | 7 | |
| 5 |
FC Torpedo Zhodino |
3 | 2 | 5 | |
| 6 |
Neman Grodno |
2 | 1 | 4 | |
| 7 |
Arsenal Dzerzhinsk |
4 | 0 | 4 | |
| 8 |
Dnepr Mogilev |
3 | 0 | 4 | |
| 9 |
Slavia Mozyr |
3 | -1 | 4 | |
| 10 |
FK Isloch Minsk |
4 | -2 | 3 | |
| 11 |
FK Vitebsk |
2 | -2 | 1 | |
| 12 |
BATE Borisov |
3 | -2 | 1 | |
| 13 |
FC Baranovichi |
4 | -8 | 1 | |
| 14 |
FC Minsk |
1 | -2 | 0 | |
| 15 |
FC Belshina Babruisk |
3 | -5 | 0 | |
| 16 |
Naftan Novopolotsk |
3 | -6 | 0 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Timofey Simanenka |
|
5 |
| 2 |
karen vardanyan |
|
4 |
| 3 |
Ilya Vikhrov |
|
1 |
| 3 |
Mark Mokin |
|
4 |
| 4 |
D. Kovalevich |
|
3 |
| 5 |
Artem Bykov |
|
3 |
| 6 |
Evgeni Yudchits |
|
3 |
| 7 |
Kirill Kirilenko |
|
3 |
| 8 |
Valeri Gromyko |
|
2 |
| 9 |
Artem Kontsevoy |
|
2 |
Maxline Vitebsk
Đối đầu
Dinamo Brest
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu