Đối đầu
Xem tất cả
5 - 0
0 - 2
2 - 3
Bảng xếp hạng
Xem tất cảCác trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Maxline Vitebsk |
6 | 7 | 14 | |
| 2 |
Neman Grodno |
6 | 6 | 14 | |
| 3 |
Dinamo Minsk |
6 | 4 | 13 | |
| 4 |
FC Gomel |
6 | 4 | 11 | |
| 5 |
Arsenal Dzerzhinsk |
6 | 4 | 10 | |
| 6 |
Dinamo Brest |
6 | 4 | 10 | |
| 7 |
FC Minsk |
6 | 2 | 10 | |
| 8 |
FK Isloch Minsk |
6 | 2 | 9 | |
| 9 |
FK Vitebsk |
6 | 1 | 9 | |
| 10 |
FC Torpedo Zhodino |
6 | 0 | 6 | |
| 11 |
Dnepr Mogilev |
6 | -1 | 6 | |
| 12 |
Slavia Mozyr |
6 | -2 | 6 | |
| 13 |
BATE Borisov |
6 | -3 | 4 | |
| 14 |
FC Belshina Babruisk |
6 | -7 | 3 | |
| 15 |
Naftan Novopolotsk |
6 | -8 | 2 | |
| 16 |
FC Baranovichi |
6 | -13 | 1 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Neman Grodno |
4 | 5 | 10 | |
| 2 |
FC Minsk |
5 | 4 | 10 | |
| 3 |
FK Vitebsk |
4 | 3 | 8 | |
| 4 |
Arsenal Dzerzhinsk |
3 | 4 | 7 | |
| 5 |
FK Isloch Minsk |
3 | 2 | 6 | |
| 6 |
Dinamo Minsk |
3 | 1 | 4 | |
| 7 |
FC Gomel |
2 | 2 | 4 | |
| 8 |
Dinamo Brest |
2 | 1 | 3 | |
| 9 |
BATE Borisov |
3 | -1 | 3 | |
| 10 |
FC Belshina Babruisk |
3 | -2 | 3 | |
| 11 |
Maxline Vitebsk |
2 | 0 | 2 | |
| 12 |
Dnepr Mogilev |
3 | -1 | 2 | |
| 13 |
Slavia Mozyr |
3 | -1 | 2 | |
| 14 |
Naftan Novopolotsk |
3 | -2 | 2 | |
| 15 |
FC Torpedo Zhodino |
3 | -2 | 1 | |
| 16 |
FC Baranovichi |
2 | -5 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Maxline Vitebsk |
4 | 7 | 12 | |
| 2 |
Dinamo Minsk |
3 | 3 | 9 | |
| 3 |
FC Gomel |
4 | 2 | 7 | |
| 4 |
Dinamo Brest |
4 | 3 | 7 | |
| 5 |
FC Torpedo Zhodino |
3 | 2 | 5 | |
| 6 |
Neman Grodno |
2 | 1 | 4 | |
| 7 |
Dnepr Mogilev |
3 | 0 | 4 | |
| 8 |
Slavia Mozyr |
3 | -1 | 4 | |
| 9 |
Arsenal Dzerzhinsk |
3 | 0 | 3 | |
| 10 |
FK Isloch Minsk |
3 | 0 | 3 | |
| 11 |
FK Vitebsk |
2 | -2 | 1 | |
| 12 |
BATE Borisov |
3 | -2 | 1 | |
| 13 |
FC Baranovichi |
4 | -8 | 1 | |
| 14 |
FC Minsk |
1 | -2 | 0 | |
| 15 |
FC Belshina Babruisk |
3 | -5 | 0 | |
| 16 |
Naftan Novopolotsk |
3 | -6 | 0 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Timofey Simanenka |
|
5 |
| 2 |
Mark Mokin |
|
4 |
| 3 |
Ilya Vikhrov |
|
1 |
| 3 |
karen vardanyan |
|
4 |
| 4 |
D. Kovalevich |
|
3 |
| 5 |
Artem Bykov |
|
3 |
| 6 |
Evgeni Yudchits |
|
3 |
| 7 |
Kirill Kirilenko |
|
3 |
| 8 |
Valeri Gromyko |
|
2 |
| 9 |
Artem Kontsevoy |
|
2 |
Maxline Vitebsk
Đối đầu
FC Gomel
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu