55’ Vladislav Ignatiev

Tỷ lệ kèo

1

3.9

X

3.2

2

1.88

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Dnepr Mogilev

45%

Slavia Mozyr

55%

2 Sút trúng đích 1

7

1

2

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
27’

Vitaliy·Likhtin

Evgeni Shevchenko

Andrei Shemruk

28’
31’

Ilya Kalachev

Nikita krasnov

41’
45’

Anton Lukashov

Ricky Stephane Ngatchou Kamtchouang

55’

Vladislav Ignatiev

61’

Vitaliy·Likhtin

Andrey Denisyuk

Nikita krasnov

61’

V. Stepanenko

Kirill Kirilenko

65’

vadim harutyunyan

Timofey Martynov

69’

76’
80’

Pavel·Chikida

Aleksandr Dzhigero

91’

Dmitriy Vashkevich

Terentiy Lutsevich

Kết thúc trận đấu
0-1

Đối đầu

Xem tất cả
Dnepr Mogilev
6 Trận thắng 30%
2 Trận hoà 10%
Slavia Mozyr
12 Trận thắng 60%
Dnepr Mogilev

2 - 0

Slavia Mozyr
Dnepr Mogilev

0 - 1

Slavia Mozyr
Dnepr Mogilev

1 - 2

Slavia Mozyr
Slavia Mozyr

2 - 0

Dnepr Mogilev
Slavia Mozyr

5 - 0

Dnepr Mogilev
Dnepr Mogilev

0 - 2

Slavia Mozyr
Dnepr Mogilev

1 - 3

Slavia Mozyr
Slavia Mozyr

3 - 0

Dnepr Mogilev
Slavia Mozyr

1 - 0

Dnepr Mogilev
Dnepr Mogilev

1 - 2

Slavia Mozyr
Dnepr Mogilev

2 - 0

Slavia Mozyr
Dnepr Mogilev

5 - 3

Slavia Mozyr
Slavia Mozyr

4 - 0

Dnepr Mogilev
Dnepr Mogilev

1 - 0

Slavia Mozyr
Dnepr Mogilev

0 - 1

Slavia Mozyr
Slavia Mozyr

2 - 1

Dnepr Mogilev
Dnepr Mogilev

1 - 0

Slavia Mozyr
Slavia Mozyr

0 - 0

Dnepr Mogilev
Dnepr Mogilev

0 - 0

Slavia Mozyr
Slavia Mozyr

0 - 3

Dnepr Mogilev

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

11

Dnepr Mogilev

6

-1

6

12

Slavia Mozyr

6

-2

6

Trận đấu tiếp theo

Các trận đấu liên quan

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Dnepr Mogilev

45%

Slavia Mozyr

55%

2 Sút trúng đích 1
7 Phạt góc 1
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Cú sút

0 Tổng cú sút 0
1 Sút trúng đích 1

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Dnepr Mogilev

42%

Slavia Mozyr

58%

1 Sút trúng đích 1
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

Tổng cú sút
1 Sút trúng đích 1

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Dnepr Mogilev

48%

Slavia Mozyr

52%

1 Sút trúng đích 0
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

Tổng cú sút
0 Sút trúng đích 0

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Maxline Vitebsk

Maxline Vitebsk

6 7 14
2
Neman Grodno

Neman Grodno

6 6 14
3
Dinamo Minsk

Dinamo Minsk

6 4 13
4
FC Gomel

FC Gomel

6 4 11
5
Arsenal Dzerzhinsk

Arsenal Dzerzhinsk

6 4 10
6
Dinamo Brest

Dinamo Brest

6 4 10
7
FC Minsk

FC Minsk

6 2 10
8
FK Isloch Minsk

FK Isloch Minsk

6 2 9
9
FK Vitebsk

FK Vitebsk

6 1 9
10
FC Torpedo Zhodino

FC Torpedo Zhodino

6 0 6
11
Dnepr Mogilev

Dnepr Mogilev

6 -1 6
12
Slavia Mozyr

Slavia Mozyr

6 -2 6
13
BATE Borisov

BATE Borisov

6 -3 4
14
FC Belshina Babruisk

FC Belshina Babruisk

6 -7 3
15
Naftan Novopolotsk

Naftan Novopolotsk

6 -8 2
16
FC Baranovichi

FC Baranovichi

6 -13 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Neman Grodno

Neman Grodno

4 5 10
2
FC Minsk

FC Minsk

5 4 10
3
FK Vitebsk

FK Vitebsk

4 3 8
4
Arsenal Dzerzhinsk

Arsenal Dzerzhinsk

3 4 7
5
FK Isloch Minsk

FK Isloch Minsk

3 2 6
6
Dinamo Minsk

Dinamo Minsk

3 1 4
7
FC Gomel

FC Gomel

2 2 4
8
Dinamo Brest

Dinamo Brest

2 1 3
9
BATE Borisov

BATE Borisov

3 -1 3
10
FC Belshina Babruisk

FC Belshina Babruisk

3 -2 3
11
Maxline Vitebsk

Maxline Vitebsk

2 0 2
12
Dnepr Mogilev

Dnepr Mogilev

3 -1 2
13
Slavia Mozyr

Slavia Mozyr

3 -1 2
14
Naftan Novopolotsk

Naftan Novopolotsk

3 -2 2
15
FC Torpedo Zhodino

FC Torpedo Zhodino

3 -2 1
16
FC Baranovichi

FC Baranovichi

2 -5 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Maxline Vitebsk

Maxline Vitebsk

4 7 12
2
Dinamo Minsk

Dinamo Minsk

3 3 9
3
FC Gomel

FC Gomel

4 2 7
4
Dinamo Brest

Dinamo Brest

4 3 7
5
FC Torpedo Zhodino

FC Torpedo Zhodino

3 2 5
6
Neman Grodno

Neman Grodno

2 1 4
7
Dnepr Mogilev

Dnepr Mogilev

3 0 4
8
Slavia Mozyr

Slavia Mozyr

3 -1 4
9
Arsenal Dzerzhinsk

Arsenal Dzerzhinsk

3 0 3
10
FK Isloch Minsk

FK Isloch Minsk

3 0 3
11
FK Vitebsk

FK Vitebsk

2 -2 1
12
BATE Borisov

BATE Borisov

3 -2 1
13
FC Baranovichi

FC Baranovichi

4 -8 1
14
FC Minsk

FC Minsk

1 -2 0
L ?
15
FC Belshina Babruisk

FC Belshina Babruisk

3 -5 0
16
Naftan Novopolotsk

Naftan Novopolotsk

3 -6 0
Belarusian Premier League Đội bóng G
1
Timofey Simanenka

Timofey Simanenka

FC Gomel 5
2
Mark Mokin

Mark Mokin

Arsenal Dzerzhinsk 4
3
Ilya Vikhrov

Ilya Vikhrov

FC Belshina Babruisk 1
3
karen vardanyan

karen vardanyan

Dinamo Minsk 4
4
D. Kovalevich

D. Kovalevich

Dinamo Brest 3
5
Artem Bykov

Artem Bykov

FC Torpedo Zhodino 3
6
Evgeni Yudchits

Evgeni Yudchits

FK Isloch Minsk 3
7
Kirill Kirilenko

Kirill Kirilenko

Dnepr Mogilev 3
8
Valeri Gromyko

Valeri Gromyko

Maxline Vitebsk 2
9
Artem Kontsevoy

Artem Kontsevoy

Maxline Vitebsk 2

Dnepr Mogilev

Đối đầu

Slavia Mozyr

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Dnepr Mogilev
6 Trận thắng 30%
2 Trận hoà 10%
Slavia Mozyr
12 Trận thắng 60%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

3.9
3.2
1.88
4.53
3.35
1.83
3.9
3.2
1.88
4.1
3.2
1.83
4.05
3.2
1.78
4.2
3
1.85
4.33
3.25
1.8
4.05
3.2
1.78
4.05
3.18
1.85
4.23
3.14
1.83
3.9
3.2
1.88

Chủ nhà

Đội khách

-0.5 0.97
+0.5 0.89
-0.5 1.02
+0.5 0.84
-0.5 0.96
+0.5 0.88
-0.5 1.02
+0.5 0.78
-0.5 0.95
+0.5 0.83
-0.5 1.02
+0.5 0.78
-0.5 0.97
+0.5 0.87
-0.5 0.99
+0.5 0.83
-0.5 0.9
+0.5 0.75

Xỉu

Tài

U 2.25 0.78
O 2.25 1.06
U 2.25 0.85
O 2.25 1
U 2.25 0.77
O 2.25 1.05
U 2.25 0.77
O 2.25 0.91
U 2.25 0.77
O 2.25 1.03
U 2.5 0.62
O 2.5 1.2
U 2.25 0.81
O 2.25 1.01
U 2.25 0.77
O 2.25 1.03
U 2.25 0.77
O 2.25 1.05
U 2.25 0.8
O 2.25 1
U 2.25 0.7
O 2.25 0.96

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.