21’ Dimitrije acimovic

49’ Kwaku Richardson Denzell

Tỷ lệ kèo

Chủ nhà

41

X

23

Đội khách

1.01

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Dinamo Jug

66%

Jedinstvo UB

34%

5 Sút trúng đích 6

3

4

4

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
15’

okain enock

17’

adams hamadu

okain enock

0-1
21’
Dimitrije acimovic

Dimitrije acimovic

Nenad Gavrić

48’
0-2
49’
Kwaku Richardson Denzell

Kwaku Richardson Denzell

54’

david milicevic

marko vranjes

55’

62’
1-2
Petar Đuričković

Petar Đuričković

62’
1-2
65’

Ognjen Ilic

Nikola Jokic

68’

Mihajlo Pesic

Petar Đuričković

68’
1-3
80’
dusan lisanin

dusan lisanin

81’

Ognjen Ilic

Mihajlo·Butrakovic

Petar Đuričković

86’

Mihajlo·Butrakovic

89’
Kết thúc trận đấu
1-3
91’

vojin veskovic

Dimitrije acimovic

Đối đầu

Xem tất cả
Dinamo Jug
0 Trận thắng 0%
1 Trận hoà 50%
Jedinstvo UB
1 Trận thắng 50%
Dinamo Jug

1 - 3

Jedinstvo UB
Dinamo Jug

1 - 1

Jedinstvo UB

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

5

Jedinstvo UB

30

5

44

6

Dinamo Jug

30

2

42

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Dinamo Jug

66%

Jedinstvo UB

34%

6 Total Shots 7
5 Sút trúng đích 6
3 Corner Kicks 4
4 Yellow Cards 3

GOALS

Dinamo Jug

1

Jedinstvo UB

3

3 Goals Against 1
1 Penalty Kick 1

SHOTS

6 Total Shots 7
6 Sút trúng đích 6

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

4 Yellow Cards 3

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Dinamo Jug

71%

Jedinstvo UB

29%

3 Sút trúng đích 2
1 Yellow Cards 1

GOALS

SHOTS

Total Shots
2 Sút trúng đích 2

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Dinamo Jug

61%

Jedinstvo UB

39%

2 Sút trúng đích 4
3 Yellow Cards 2

GOALS

Dinamo Jug

1%

Jedinstvo UB

2%

SHOTS

Total Shots
4 Sút trúng đích 4

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

3 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Zemun

Zemun

30 22 63
2
Macva Sabac

Macva Sabac

30 16 57
3
FK Vozdovac Beograd

FK Vozdovac Beograd

30 24 56
4
FK Loznica

FK Loznica

30 5 48
5
Jedinstvo UB

Jedinstvo UB

30 5 44
6
Dinamo Jug

Dinamo Jug

30 2 42
7
FK Vrsac

FK Vrsac

30 3 41
8
Semendrija 1924

Semendrija 1924

30 6 40
9
FK Graficar Beograd

FK Graficar Beograd

30 1 40
10
Tekstilac

Tekstilac

30 -7 37
11
Borac Cacak

Borac Cacak

30 -3 36
12
FK Dubocica

FK Dubocica

30 -15 31
13
Kabel Novi Sad

Kabel Novi Sad

30 -18 30
14
FK Trajal Krusevac

FK Trajal Krusevac

30 -3 29
15
FAP

FAP

30 -21 26
16
FK Usce Novi Beograd

FK Usce Novi Beograd

30 -17 22

Title Play-offs

Relegation Playoffs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Zemun

Zemun

15 16 37
2
Macva Sabac

Macva Sabac

15 14 36
3
FK Loznica

FK Loznica

15 9 33
4
FK Vozdovac Beograd

FK Vozdovac Beograd

15 17 29
5
Dinamo Jug

Dinamo Jug

15 4 26
6
Semendrija 1924

Semendrija 1924

15 13 26
7
FK Trajal Krusevac

FK Trajal Krusevac

15 9 24
8
Jedinstvo UB

Jedinstvo UB

15 6 24
9
FK Vrsac

FK Vrsac

15 6 23
10
FK Dubocica

FK Dubocica

15 5 23
11
FK Graficar Beograd

FK Graficar Beograd

15 5 22
12
Borac Cacak

Borac Cacak

15 4 22
13
FAP

FAP

15 1 19
14
FK Usce Novi Beograd

FK Usce Novi Beograd

15 -2 16
15
Kabel Novi Sad

Kabel Novi Sad

15 -10 15
16
Tekstilac

Tekstilac

15 -5 15

Title Play-offs

Relegation Playoffs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FK Vozdovac Beograd

FK Vozdovac Beograd

15 7 27
2
Zemun

Zemun

15 6 26
3
Tekstilac

Tekstilac

15 -2 22
4
Macva Sabac

Macva Sabac

15 2 21
5
Jedinstvo UB

Jedinstvo UB

15 -1 20
6
FK Graficar Beograd

FK Graficar Beograd

15 -4 18
7
FK Vrsac

FK Vrsac

15 -3 18
8
Dinamo Jug

Dinamo Jug

15 -2 16
9
Kabel Novi Sad

Kabel Novi Sad

15 -8 15
10
FK Loznica

FK Loznica

15 -4 15
11
Borac Cacak

Borac Cacak

15 -7 14
12
Semendrija 1924

Semendrija 1924

15 -7 14
13
FK Dubocica

FK Dubocica

15 -20 8
14
FAP

FAP

15 -22 7
15
FK Usce Novi Beograd

FK Usce Novi Beograd

15 -15 6
16
FK Trajal Krusevac

FK Trajal Krusevac

15 -12 5

Title Play-offs

Relegation Playoffs

Serbian Mozzart Bet Prva Liga Đội bóng G
1
Milan Mirosavljev

Milan Mirosavljev

FAP 13
2
Nenad Lukic

Nenad Lukic

FK Vozdovac Beograd 12
3
vuk boskan

vuk boskan

Kabel Novi Sad 11
4
Nikola kodzic

Nikola kodzic

Semendrija 1924 9
5
filip halabrin

filip halabrin

FK Dubocica 9
6
Milos·Rosevic

Milos·Rosevic

Zemun 8
7
Uros kojic

Uros kojic

Borac Cacak 8
8
ethan hoard

ethan hoard

Jedinstvo UB 7
9
nemanja kalat

nemanja kalat

Zemun 7
10
mitar ergelas

mitar ergelas

Macva Sabac 7

Dinamo Jug

Đối đầu

Jedinstvo UB

Chủ nhà
This league

Serbian Mozzart Bet Prva Liga

FT

Đối đầu

Dinamo Jug
0 Trận thắng 0%
1 Trận hoà 50%
Jedinstvo UB
1 Trận thắng 50%

Serbian Mozzart Bet Prva Liga

FT

15/03
FT

Dinamo Jug

Dinamo Jug

Jedinstvo UB

Jedinstvo UB

1 3
3 4

05/10
Unknown

Dinamo Jug

Dinamo Jug

Jedinstvo UB

Jedinstvo UB

1 1

Serbian Mozzart Bet Prva Liga

FT

23/11
FT

Jedinstvo UB

Jedinstvo UB

Tekstilac

Tekstilac

3 1
0 0

13/12
FT

FK Vrsac

FK Vrsac

Jedinstvo UB

Jedinstvo UB

0 0
1 2

22/02
FT

Jedinstvo UB

Jedinstvo UB

Zemun

Zemun

2 2
6 1

15/03
FT

Dinamo Jug

Dinamo Jug

Jedinstvo UB

Jedinstvo UB

1 3
3 4

28/03
FT

FK Loznica

FK Loznica

Jedinstvo UB

Jedinstvo UB

1 0
4 4

22/03
FT

Jedinstvo UB

Jedinstvo UB

FAP

FAP

2 1
1 7

19/10
Unknown

Jedinstvo UB

Jedinstvo UB

FK Loznica

FK Loznica

1 1

22/08
Unknown

Tekstilac

Tekstilac

Jedinstvo UB

Jedinstvo UB

1 3

20/09
Unknown

Zemun

Zemun

Jedinstvo UB

Jedinstvo UB

2 2

06/09
Unknown

Jedinstvo UB

Jedinstvo UB

FK Vrsac

FK Vrsac

2 2

12/10
Unknown

FAP

FAP

Jedinstvo UB

Jedinstvo UB

2 0

14/09
Unknown

Jedinstvo UB

Jedinstvo UB

Borac Cacak

Borac Cacak

3 4

24/10
Unknown

FK Dubocica

FK Dubocica

Jedinstvo UB

Jedinstvo UB

0 0

26/08
Unknown

Jedinstvo UB

Jedinstvo UB

Macva Sabac

Macva Sabac

2 2

11/03
Unknown

FK Vrsac

FK Vrsac

Jedinstvo UB

Jedinstvo UB

1 0

22/11
Unknown

Jedinstvo UB

Jedinstvo UB

FK Vrsac

FK Vrsac

1 1

12/03
Unknown

Jedinstvo UB

Jedinstvo UB

FK Vrsac

FK Vrsac

2 0

11/09
Unknown

FK Vrsac

FK Vrsac

Jedinstvo UB

Jedinstvo UB

0 1

29/10
Unknown

Jedinstvo UB

Jedinstvo UB

FK Loznica

FK Loznica

0 0

31/07
Unknown

FK Loznica

FK Loznica

Jedinstvo UB

Jedinstvo UB

1 3

12/05
Unknown

Jedinstvo UB

Jedinstvo UB

Macva Sabac

Macva Sabac

2 1

17/03
Unknown

Jedinstvo UB

Jedinstvo UB

Macva Sabac

Macva Sabac

1 0

30/09
Unknown

Macva Sabac

Macva Sabac

Jedinstvo UB

Jedinstvo UB

1 0

15/04
Unknown

Macva Sabac

Macva Sabac

Jedinstvo UB

Jedinstvo UB

1 1

22/10
Unknown

Jedinstvo UB

Jedinstvo UB

Macva Sabac

Macva Sabac

1 0

13/04
Unknown

Jedinstvo UB

Jedinstvo UB

FK Dubocica

FK Dubocica

2 0

05/11
Unknown

FK Dubocica

FK Dubocica

Jedinstvo UB

Jedinstvo UB

1 0

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

1

x

2

41
23
1.01
1.69
3.15
4.3
81
34
1.01
3.4
2.75
2.05
56
10
1.02
35
7.25
1.08
8.6
3.51
1.24
151
34
1.01
16.16
4.21
1.23

Chủ nhà

Đội khách

0 0.27
0 2.55
+0.25 1.57
-0.25 0.46
0 0.43
0 1.44
+0.5 9.01
-0.5 0.01
0 0.39
0 1.75

Xỉu

Tài

U 4.5 0.05
O 4.5 9.5
U 2 0.91
O 2 0.73
U 2.5 1.3
O 2.5 0.5
U 3.5 0.7
O 3.5 1.12
U 3.5 2.15
O 3.5 0.27
U 3.5 0.42
O 3.5 1.47
U 4.5 0.03
O 4.5 6.65
U 4.5 0.3
O 4.5 2.22

Không có dữ liệu

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.