42’ Petar Đuričković
Tỷ lệ kèo
1
126
X
21
2
1.01
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả58%
42%
5
2
0
5
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảDorde Belic
Petar Đuričković
Petar Đuričković
Marko·Susnjar
mirsad miraljemovic
marko otasevic
Martin andjelkovic
Aleksandar Katanic
marko nikolic
Petar Soskic
Gastón Gerzel
Damjan Daničić
Filip Antonijevic
Marko stojanovic
Dorde Belic
Danilo Nesic
david milicevic
Nenad Gavrić
veljko prazic
Đối đầu
Xem tất cả
0 - 3
2 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
02/05
10:00
FAP
Borac Cacak
02/05
10:00
Semendrija 1924
Dinamo Jug
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
58%
42%
GOALS
0
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
55%
45%
GOALS
0%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
61%
39%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Zemun |
30 | 22 | 63 | |
| 2 |
Macva Sabac |
30 | 16 | 57 | |
| 3 |
FK Vozdovac Beograd |
30 | 24 | 56 | |
| 4 |
FK Loznica |
30 | 5 | 48 | |
| 5 |
Jedinstvo UB |
30 | 5 | 44 | |
| 6 |
Dinamo Jug |
30 | 2 | 42 | |
| 7 |
FK Vrsac |
30 | 3 | 41 | |
| 8 |
Semendrija 1924 |
30 | 6 | 40 | |
| 9 |
FK Graficar Beograd |
30 | 1 | 40 | |
| 10 |
Tekstilac |
30 | -7 | 37 | |
| 11 |
Borac Cacak |
30 | -3 | 36 | |
| 12 |
FK Dubocica |
30 | -15 | 31 | |
| 13 |
Kabel Novi Sad |
30 | -18 | 30 | |
| 14 |
FK Trajal Krusevac |
30 | -3 | 29 | |
| 15 |
FAP |
30 | -21 | 26 | |
| 16 |
FK Usce Novi Beograd |
30 | -17 | 22 |
Title Play-offs
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Zemun |
15 | 16 | 37 | |
| 2 |
Macva Sabac |
15 | 14 | 36 | |
| 4 |
FK Loznica |
15 | 9 | 33 | |
| 3 |
FK Vozdovac Beograd |
15 | 17 | 29 | |
| 6 |
Dinamo Jug |
15 | 4 | 26 | |
| 8 |
Semendrija 1924 |
15 | 13 | 26 | |
| 14 |
FK Trajal Krusevac |
15 | 9 | 24 | |
| 5 |
Jedinstvo UB |
15 | 6 | 24 | |
| 7 |
FK Vrsac |
15 | 6 | 23 | |
| 12 |
FK Dubocica |
15 | 5 | 23 | |
| 9 |
FK Graficar Beograd |
15 | 5 | 22 | |
| 11 |
Borac Cacak |
15 | 4 | 22 | |
| 15 |
FAP |
15 | 1 | 19 | |
| 16 |
FK Usce Novi Beograd |
15 | -2 | 16 | |
| 13 |
Kabel Novi Sad |
15 | -10 | 15 | |
| 10 |
Tekstilac |
15 | -5 | 15 |
Title Play-offs
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 |
FK Vozdovac Beograd |
15 | 7 | 27 | |
| 1 |
Zemun |
15 | 6 | 26 | |
| 10 |
Tekstilac |
15 | -2 | 22 | |
| 2 |
Macva Sabac |
15 | 2 | 21 | |
| 5 |
Jedinstvo UB |
15 | -1 | 20 | |
| 9 |
FK Graficar Beograd |
15 | -4 | 18 | |
| 7 |
FK Vrsac |
15 | -3 | 18 | |
| 6 |
Dinamo Jug |
15 | -2 | 16 | |
| 13 |
Kabel Novi Sad |
15 | -8 | 15 | |
| 4 |
FK Loznica |
15 | -4 | 15 | |
| 11 |
Borac Cacak |
15 | -7 | 14 | |
| 8 |
Semendrija 1924 |
15 | -7 | 14 | |
| 12 |
FK Dubocica |
15 | -20 | 8 | |
| 15 |
FAP |
15 | -22 | 7 | |
| 16 |
FK Usce Novi Beograd |
15 | -15 | 6 | |
| 14 |
FK Trajal Krusevac |
15 | -12 | 5 |
Title Play-offs
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Milan Mirosavljev |
|
14 |
| 2 |
Nenad Lukic |
|
14 |
| 3 |
vuk boskan |
|
13 |
| 4 |
Nikola kodzic |
|
10 |
| 5 |
jasin rasljanin |
|
9 |
| 6 |
filip halabrin |
|
9 |
| 7 |
mitar ergelas |
|
9 |
| 8 |
Milos·Rosevic |
|
8 |
| 9 |
Uros kojic |
|
8 |
| 10 |
Stefan duric |
|
8 |
FAP
Đối đầu
Dinamo Jug
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu