24’ Nikola Furtula
Tỷ lệ kèo
1
126
X
21
2
1.01
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả59%
41%
7
6
2
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảLuka Serdar
Nikola Furtula
Aleksandar Desančić
Danko Kikovic
milan kolarevic
Nikola Disic
milos milivojevic
Leandro
Miloš Mijić
Milan bajic
Danko Kikovic
Matej Gashtarov
ezekiel atem
Novak·Gojkov
Uros Dordevic
janko rakonjac
filip stanic
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
04/05
10:00
FK Vrsac
Jedinstvo UB
02/05
10:00
FAP
Borac Cacak
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Chấn thương
Chấn thương
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
59%
41%
GOALS
0
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
56%
44%
GOALS
0%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
62%
38%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Zemun |
30 | 22 | 63 | |
| 2 |
Macva Sabac |
30 | 16 | 57 | |
| 3 |
FK Vozdovac Beograd |
30 | 24 | 56 | |
| 4 |
FK Loznica |
30 | 5 | 48 | |
| 5 |
Jedinstvo UB |
30 | 5 | 44 | |
| 6 |
Dinamo Jug |
30 | 2 | 42 | |
| 7 |
FK Vrsac |
30 | 3 | 41 | |
| 8 |
Semendrija 1924 |
30 | 6 | 40 | |
| 9 |
FK Graficar Beograd |
30 | 1 | 40 | |
| 10 |
Tekstilac |
30 | -7 | 37 | |
| 11 |
Borac Cacak |
30 | -3 | 36 | |
| 12 |
FK Dubocica |
30 | -15 | 31 | |
| 13 |
Kabel Novi Sad |
30 | -18 | 30 | |
| 14 |
FK Trajal Krusevac |
30 | -3 | 29 | |
| 15 |
FAP |
30 | -21 | 26 | |
| 16 |
FK Usce Novi Beograd |
30 | -17 | 22 |
Title Play-offs
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Zemun |
15 | 16 | 37 | |
| 2 |
Macva Sabac |
15 | 14 | 36 | |
| 4 |
FK Loznica |
15 | 9 | 33 | |
| 3 |
FK Vozdovac Beograd |
15 | 17 | 29 | |
| 6 |
Dinamo Jug |
15 | 4 | 26 | |
| 8 |
Semendrija 1924 |
15 | 13 | 26 | |
| 14 |
FK Trajal Krusevac |
15 | 9 | 24 | |
| 5 |
Jedinstvo UB |
15 | 6 | 24 | |
| 7 |
FK Vrsac |
15 | 6 | 23 | |
| 12 |
FK Dubocica |
15 | 5 | 23 | |
| 9 |
FK Graficar Beograd |
15 | 5 | 22 | |
| 11 |
Borac Cacak |
15 | 4 | 22 | |
| 15 |
FAP |
15 | 1 | 19 | |
| 16 |
FK Usce Novi Beograd |
15 | -2 | 16 | |
| 13 |
Kabel Novi Sad |
15 | -10 | 15 | |
| 10 |
Tekstilac |
15 | -5 | 15 |
Title Play-offs
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 |
FK Vozdovac Beograd |
15 | 7 | 27 | |
| 1 |
Zemun |
15 | 6 | 26 | |
| 10 |
Tekstilac |
15 | -2 | 22 | |
| 2 |
Macva Sabac |
15 | 2 | 21 | |
| 5 |
Jedinstvo UB |
15 | -1 | 20 | |
| 9 |
FK Graficar Beograd |
15 | -4 | 18 | |
| 7 |
FK Vrsac |
15 | -3 | 18 | |
| 6 |
Dinamo Jug |
15 | -2 | 16 | |
| 13 |
Kabel Novi Sad |
15 | -8 | 15 | |
| 4 |
FK Loznica |
15 | -4 | 15 | |
| 11 |
Borac Cacak |
15 | -7 | 14 | |
| 8 |
Semendrija 1924 |
15 | -7 | 14 | |
| 12 |
FK Dubocica |
15 | -20 | 8 | |
| 15 |
FAP |
15 | -22 | 7 | |
| 16 |
FK Usce Novi Beograd |
15 | -15 | 6 | |
| 14 |
FK Trajal Krusevac |
15 | -12 | 5 |
Title Play-offs
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Milan Mirosavljev |
|
14 |
| 2 |
Nenad Lukic |
|
14 |
| 3 |
vuk boskan |
|
13 |
| 4 |
Nikola kodzic |
|
10 |
| 5 |
jasin rasljanin |
|
9 |
| 6 |
filip halabrin |
|
9 |
| 7 |
mitar ergelas |
|
9 |
| 8 |
Milos·Rosevic |
|
8 |
| 9 |
Uros kojic |
|
8 |
| 10 |
Stefan duric |
|
8 |
FK Vrsac
Đối đầu
Borac Cacak
Đối đầu
Không có dữ liệu