30’ Uros kilibarda
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả61%
39%
12
1
3
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảUros kilibarda
Nikola Milekić
janko rakonjac
nikola marinkovic
janko rakonjac
muhammad sani abdullahi
mitar ergelas
Vukasin Markovic
ibrahim adamu
Nikola Petric
Milan Jevtović
luka nikolic
Milan·Gvozdenovic
Nemanja Stevanović
odinaka oparaugo
srdan draskovic
Igor Ristivojević
Nemanja Stevanović
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
26/04
10:00
Borac Cacak
FK Trajal Krusevac
02/05
10:00
FAP
Borac Cacak
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
61%
39%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
62%
38%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
60%
40%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Zemun |
30 | 22 | 63 | |
| 2 |
Macva Sabac |
30 | 16 | 57 | |
| 3 |
FK Vozdovac Beograd |
30 | 24 | 56 | |
| 4 |
FK Loznica |
30 | 5 | 48 | |
| 5 |
Jedinstvo UB |
30 | 5 | 44 | |
| 6 |
Dinamo Jug |
30 | 2 | 42 | |
| 7 |
FK Vrsac |
30 | 3 | 41 | |
| 8 |
Semendrija 1924 |
30 | 6 | 40 | |
| 9 |
FK Graficar Beograd |
30 | 1 | 40 | |
| 10 |
Tekstilac |
30 | -7 | 37 | |
| 11 |
Borac Cacak |
30 | -3 | 36 | |
| 12 |
FK Dubocica |
30 | -15 | 31 | |
| 13 |
Kabel Novi Sad |
30 | -18 | 30 | |
| 14 |
FK Trajal Krusevac |
30 | -3 | 29 | |
| 15 |
FAP |
30 | -21 | 26 | |
| 16 |
FK Usce Novi Beograd |
30 | -17 | 22 |
Title Play-offs
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Zemun |
15 | 16 | 37 | |
| 2 |
Macva Sabac |
15 | 14 | 36 | |
| 4 |
FK Loznica |
15 | 9 | 33 | |
| 3 |
FK Vozdovac Beograd |
15 | 17 | 29 | |
| 6 |
Dinamo Jug |
15 | 4 | 26 | |
| 8 |
Semendrija 1924 |
15 | 13 | 26 | |
| 14 |
FK Trajal Krusevac |
15 | 9 | 24 | |
| 5 |
Jedinstvo UB |
15 | 6 | 24 | |
| 7 |
FK Vrsac |
15 | 6 | 23 | |
| 12 |
FK Dubocica |
15 | 5 | 23 | |
| 9 |
FK Graficar Beograd |
15 | 5 | 22 | |
| 11 |
Borac Cacak |
15 | 4 | 22 | |
| 15 |
FAP |
15 | 1 | 19 | |
| 16 |
FK Usce Novi Beograd |
15 | -2 | 16 | |
| 13 |
Kabel Novi Sad |
15 | -10 | 15 | |
| 10 |
Tekstilac |
15 | -5 | 15 |
Title Play-offs
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 |
FK Vozdovac Beograd |
15 | 7 | 27 | |
| 1 |
Zemun |
15 | 6 | 26 | |
| 10 |
Tekstilac |
15 | -2 | 22 | |
| 2 |
Macva Sabac |
15 | 2 | 21 | |
| 5 |
Jedinstvo UB |
15 | -1 | 20 | |
| 9 |
FK Graficar Beograd |
15 | -4 | 18 | |
| 7 |
FK Vrsac |
15 | -3 | 18 | |
| 6 |
Dinamo Jug |
15 | -2 | 16 | |
| 13 |
Kabel Novi Sad |
15 | -8 | 15 | |
| 4 |
FK Loznica |
15 | -4 | 15 | |
| 11 |
Borac Cacak |
15 | -7 | 14 | |
| 8 |
Semendrija 1924 |
15 | -7 | 14 | |
| 12 |
FK Dubocica |
15 | -20 | 8 | |
| 15 |
FAP |
15 | -22 | 7 | |
| 16 |
FK Usce Novi Beograd |
15 | -15 | 6 | |
| 14 |
FK Trajal Krusevac |
15 | -12 | 5 |
Title Play-offs
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Milan Mirosavljev |
|
13 |
| 2 |
Nenad Lukic |
|
13 |
| 3 |
vuk boskan |
|
12 |
| 4 |
Nikola kodzic |
|
9 |
| 5 |
filip halabrin |
|
9 |
| 6 |
Milos·Rosevic |
|
8 |
| 7 |
Uros kojic |
|
8 |
| 8 |
jasin rasljanin |
|
8 |
| 9 |
nemanja kalat |
|
8 |
| 10 |
Stefan duric |
|
7 |
Borac Cacak
Đối đầu
Macva Sabac
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu