2 3

Kết thúc

Srđan Spiridonović 45’

Drazen Dubackic 63’

21’ Drazen Dubackic

51’ Milan Mirosavljev

73’ bosiako antwi

Tỷ lệ kèo

1

26.05

X

5.03

2

1.15

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Semendrija 1924

52%

FAP

48%

6 Sút trúng đích 4

4

7

2

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
21’
Drazen Dubackic

Drazen Dubackic

Nikola Stojkovic

24’

bogdan rmus

30’

filip ivelja

Nikola Stojkovic

36’
Srđan Spiridonović

Srđan Spiridonović

45’
1-1
1-2
51’
Milan Mirosavljev

Milan Mirosavljev

V. Karajcic

aleksa preradov

54’

Drazen Dubackic

63’
69’

Gastón Gerzel

Marko·Susnjar

2-3
73’
bosiako antwi

bosiako antwi

Bojan Balaz

cesinha

77’
81’

Gastón Gerzel

86’

nikola tasic

Kết thúc trận đấu
2-3
92’

baha regis

bosiako antwi

Đối đầu

Xem tất cả
Semendrija 1924
2 Trận thắng 67%
0 Trận hoà 0%
FAP
1 Trận thắng 33%
Semendrija 1924

0 - 1

FAP
Semendrija 1924

5 - 1

FAP
Semendrija 1924

0 - 1

FAP

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

15

FAP

30

-21

26

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Semendrija 1924

52%

FAP

48%

6 Sút trúng đích 4
4 Phạt góc 7
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Semendrija 1924

2

FAP

3

Cú sút

0 Tổng cú sút 0
4 Sút trúng đích 4

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Semendrija 1924

52%

FAP

48%

2 Sút trúng đích 1
2 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Semendrija 1924

1

FAP

1

Cú sút

Tổng cú sút
1 Sút trúng đích 1

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Semendrija 1924

52%

FAP

48%

4 Sút trúng đích 3
0 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Semendrija 1924

1

FAP

2

Cú sút

Tổng cú sút
3 Sút trúng đích 3

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Zemun

Zemun

30 22 63
2
Macva Sabac

Macva Sabac

30 16 57
3
FK Vozdovac Beograd

FK Vozdovac Beograd

30 24 56
4
FK Loznica

FK Loznica

30 5 48
5
Jedinstvo UB

Jedinstvo UB

30 5 44
6
Dinamo Jug

Dinamo Jug

30 2 42
7
FK Vrsac

FK Vrsac

30 3 41
8
Semendrija 1924

Semendrija 1924

30 6 40
9
FK Graficar Beograd

FK Graficar Beograd

30 1 40
10
Tekstilac

Tekstilac

30 -7 37
11
Borac Cacak

Borac Cacak

30 -3 36
12
FK Dubocica

FK Dubocica

30 -15 31
13
Kabel Novi Sad

Kabel Novi Sad

30 -18 30
14
FK Trajal Krusevac

FK Trajal Krusevac

30 -3 29
15
FAP

FAP

30 -21 26
16
FK Usce Novi Beograd

FK Usce Novi Beograd

30 -17 22

Title Play-offs

Relegation Playoffs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Zemun

Zemun

15 16 37
2
Macva Sabac

Macva Sabac

15 14 36
3
FK Loznica

FK Loznica

15 9 33
4
FK Vozdovac Beograd

FK Vozdovac Beograd

15 17 29
5
Dinamo Jug

Dinamo Jug

15 4 26
6
Semendrija 1924

Semendrija 1924

15 13 26
7
Jedinstvo UB

Jedinstvo UB

15 6 24
8
FK Trajal Krusevac

FK Trajal Krusevac

15 9 24
9
FK Vrsac

FK Vrsac

15 6 23
10
FK Dubocica

FK Dubocica

15 5 23
11
FK Graficar Beograd

FK Graficar Beograd

15 5 22
12
Borac Cacak

Borac Cacak

15 4 22
13
FAP

FAP

15 1 19
14
FK Usce Novi Beograd

FK Usce Novi Beograd

15 -2 16
15
Tekstilac

Tekstilac

15 -5 15
16
Kabel Novi Sad

Kabel Novi Sad

15 -10 15

Title Play-offs

Relegation Playoffs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FK Vozdovac Beograd

FK Vozdovac Beograd

15 7 27
2
Zemun

Zemun

15 6 26
3
Tekstilac

Tekstilac

15 -2 22
4
Macva Sabac

Macva Sabac

15 2 21
5
Jedinstvo UB

Jedinstvo UB

15 -1 20
6
FK Vrsac

FK Vrsac

15 -3 18
7
FK Graficar Beograd

FK Graficar Beograd

15 -4 18
8
Dinamo Jug

Dinamo Jug

15 -2 16
9
FK Loznica

FK Loznica

15 -4 15
10
Kabel Novi Sad

Kabel Novi Sad

15 -8 15
11
Semendrija 1924

Semendrija 1924

15 -7 14
12
Borac Cacak

Borac Cacak

15 -7 14
13
FK Dubocica

FK Dubocica

15 -20 8
14
FAP

FAP

15 -22 7
15
FK Usce Novi Beograd

FK Usce Novi Beograd

15 -15 6
16
FK Trajal Krusevac

FK Trajal Krusevac

15 -12 5

Title Play-offs

Relegation Playoffs

Serbian Mozzart Bet Prva Liga Đội bóng G
1
Milan Mirosavljev

Milan Mirosavljev

FAP 14
2
vuk boskan

vuk boskan

Kabel Novi Sad 14
3
Nenad Lukic

Nenad Lukic

FK Vozdovac Beograd 14
4
Nikola kodzic

Nikola kodzic

Semendrija 1924 10
5
jasin rasljanin

jasin rasljanin

FK Vozdovac Beograd 9
6
filip halabrin

filip halabrin

FK Dubocica 9
7
mitar ergelas

mitar ergelas

Macva Sabac 9
8
Milos·Rosevic

Milos·Rosevic

Zemun 8
9
Uros kojic

Uros kojic

Borac Cacak 8
10
Stefan duric

Stefan duric

FK Vozdovac Beograd 8

Semendrija 1924

Đối đầu

FAP

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Semendrija 1924
2 Trận thắng 67%
0 Trận hoà 0%
FAP
1 Trận thắng 33%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

26.05
5.03
1.15
101
17
1.02
19
5.3
1.1
40.22
4.31
1.17
26
5.75
1.1
13
3.4
1.3
23
4.2
1.15
22
4.5
1.2
100
9
1.03
67
4.6
1.13
22
4.15
1.15
13.8
4.65
1.2
1.42
3.9
7.25

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 2.15
-0.25 0.31
0 0.17
0 3.8
+0.25 1.92
-0.25 0.28
+0.5 1.27
-0.5 2
+0.25 1.77
-0.25 0.4
+0.25 2.32
-0.25 0.23
0 0.34
0 1.85
+0.25 1.81
-0.25 0.33
+1 0.7
-1 0.96

Xỉu

Tài

U 5.5 0.26
O 5.5 2.44
U 5.5 0.11
O 5.5 5.6
U 5.5 0.21
O 5.5 2.22
U 5.5 0.24
O 5.5 2.33
U 2.5 2.8
O 2.5 0.2
U 2.5 0.67
O 2.5 1.05
U 5.5 0
O 5.5 3.2
U 5.5 0.64
O 5.5 1.22
U 5.5 0.05
O 5.5 6
U 5.5 0.15
O 5.5 3.57
U 5.5 0.15
O 5.5 3.44
U 5.5 0.26
O 5.5 2.08
U 2.25 0.85
O 2.25 0.8

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.