bosiako antwi 52’
Milan Mirosavljev 82’
1’ Tomislav Todorović
55’ milos basic
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
68%
32%
11
3
3
5
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Tomislav Todorović
strahinja mladenovic
Martin andjelkovic
petar radic
Aleksa Cvetkovic
bosiako antwi
milos basic
Marko·Susnjar
milos basic
mirsad miraljemovic
baha regis
Gastón Gerzel
Martin andjelkovic
Stefan bastaja
Aleksa Cvetkovic
Milan Mirosavljev
Petar Soskic
Marko·Susnjar
luka lazarevic
zarko bogdanovic
Paul Onowakpo
smith olawoyin
Paul Onowakpo
Milan Mirosavljev
Stefan bastaja
andrej vuletic
milos basic
andrej vuletic
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
12/05
11:00
FAP
Kabel Novi Sad
16/05
Unknown
Tekstilac
FK Usce Novi Beograd
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
68%
32%
Bàn thắng
2
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
66%
34%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
70%
30%
Bàn thắng
2
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Zemun |
30 | 22 | 63 | |
| 2 |
Macva Sabac |
30 | 16 | 57 | |
| 3 |
FK Vozdovac Beograd |
30 | 24 | 56 | |
| 4 |
FK Loznica |
30 | 5 | 48 | |
| 5 |
Jedinstvo UB |
30 | 5 | 44 | |
| 6 |
Dinamo Jug |
30 | 2 | 42 | |
| 7 |
FK Vrsac |
30 | 3 | 41 | |
| 8 |
Semendrija 1924 |
30 | 6 | 40 | |
| 9 |
FK Graficar Beograd |
30 | 1 | 40 | |
| 10 |
Tekstilac |
30 | -7 | 37 | |
| 11 |
Borac Cacak |
30 | -3 | 36 | |
| 12 |
FK Dubocica |
30 | -15 | 31 | |
| 13 |
Kabel Novi Sad |
30 | -18 | 30 | |
| 14 |
FK Trajal Krusevac |
30 | -3 | 29 | |
| 15 |
FAP |
30 | -21 | 26 | |
| 16 |
FK Usce Novi Beograd |
30 | -17 | 22 |
Title Play-offs
Relegation Playoffs
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Zemun |
15 | 16 | 37 | |
| 2 |
Macva Sabac |
15 | 14 | 36 | |
| 3 |
FK Loznica |
15 | 9 | 33 | |
| 4 |
FK Vozdovac Beograd |
15 | 17 | 29 | |
| 5 |
Dinamo Jug |
15 | 4 | 26 | |
| 6 |
Semendrija 1924 |
15 | 13 | 26 | |
| 7 |
Jedinstvo UB |
15 | 6 | 24 | |
| 8 |
FK Trajal Krusevac |
15 | 9 | 24 | |
| 9 |
FK Vrsac |
15 | 6 | 23 | |
| 10 |
FK Dubocica |
15 | 5 | 23 | |
| 11 |
FK Graficar Beograd |
15 | 5 | 22 | |
| 12 |
Borac Cacak |
15 | 4 | 22 | |
| 13 |
FAP |
15 | 1 | 19 | |
| 14 |
FK Usce Novi Beograd |
15 | -2 | 16 | |
| 15 |
Tekstilac |
15 | -5 | 15 | |
| 16 |
Kabel Novi Sad |
15 | -10 | 15 |
Title Play-offs
Relegation Playoffs
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FK Vozdovac Beograd |
15 | 7 | 27 | |
| 2 |
Zemun |
15 | 6 | 26 | |
| 3 |
Tekstilac |
15 | -2 | 22 | |
| 4 |
Macva Sabac |
15 | 2 | 21 | |
| 5 |
Jedinstvo UB |
15 | -1 | 20 | |
| 6 |
FK Vrsac |
15 | -3 | 18 | |
| 7 |
FK Graficar Beograd |
15 | -4 | 18 | |
| 8 |
Dinamo Jug |
15 | -2 | 16 | |
| 9 |
FK Loznica |
15 | -4 | 15 | |
| 10 |
Kabel Novi Sad |
15 | -8 | 15 | |
| 11 |
Semendrija 1924 |
15 | -7 | 14 | |
| 12 |
Borac Cacak |
15 | -7 | 14 | |
| 13 |
FK Dubocica |
15 | -20 | 8 | |
| 14 |
FAP |
15 | -22 | 7 | |
| 15 |
FK Usce Novi Beograd |
15 | -15 | 6 | |
| 16 |
FK Trajal Krusevac |
15 | -12 | 5 |
Title Play-offs
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Milan Mirosavljev |
|
14 |
| 2 |
vuk boskan |
|
14 |
| 3 |
Nenad Lukic |
|
14 |
| 4 |
Nikola kodzic |
|
10 |
| 5 |
jasin rasljanin |
|
9 |
| 6 |
filip halabrin |
|
9 |
| 7 |
mitar ergelas |
|
9 |
| 8 |
Milos·Rosevic |
|
8 |
| 9 |
Uros kojic |
|
8 |
| 10 |
Stefan duric |
|
8 |
FAP
Đối đầu
FK Usce Novi Beograd
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu