Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
10/05
12:30
FK TSC
FK Javor Ivanjica
16/05
Unknown
FK Čukarički
Partizan Belgrade
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Crvena Zvezda |
30 | 64 | 75 | |
| 2 |
Vojvodina Novi Sad |
30 | 26 | 62 | |
| 3 |
Partizan Belgrade |
30 | 23 | 61 | |
| 4 |
FK Zeleznicar Pancevo |
30 | 12 | 51 | |
| 5 |
Novi Pazar |
30 | 1 | 47 | |
| 6 |
OFK Beograd |
30 | 0 | 40 | |
| 7 |
FK Čukarički |
30 | -1 | 40 | |
| 8 |
Radnik Surdulica |
30 | 2 | 39 | |
| 9 |
FK IMT Belgrad |
30 | -14 | 37 | |
| 10 |
Radnicki 1923 Kragujevac |
30 | -5 | 36 | |
| 11 |
Backa Topola |
30 | -9 | 34 | |
| 12 |
Habitpharm Javor |
30 | -10 | 34 | |
| 13 |
Radnicki Nis |
30 | -6 | 33 | |
| 14 |
Mladost Lucani |
30 | -23 | 32 | |
| 15 |
FK Spartak Subotica |
30 | -21 | 21 | |
| 16 |
FK Napredak Krusevac |
30 | -39 | 14 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Crvena Zvezda |
15 | 44 | 40 | |
| 2 |
Vojvodina Novi Sad |
15 | 19 | 33 | |
| 3 |
Partizan Belgrade |
15 | 16 | 32 | |
| 4 |
FK Zeleznicar Pancevo |
15 | 13 | 32 | |
| 5 |
Novi Pazar |
15 | 3 | 27 | |
| 6 |
FK Čukarički |
15 | 6 | 26 | |
| 7 |
Radnik Surdulica |
15 | 7 | 25 | |
| 8 |
Radnicki Nis |
15 | 5 | 24 | |
| 9 |
FK IMT Belgrad |
15 | -1 | 22 | |
| 10 |
Radnicki 1923 Kragujevac |
15 | 0 | 21 | |
| 11 |
Habitpharm Javor |
15 | 2 | 21 | |
| 12 |
Mladost Lucani |
15 | -3 | 21 | |
| 13 |
Backa Topola |
15 | -4 | 18 | |
| 14 |
OFK Beograd |
15 | -3 | 14 | |
| 15 |
FK Spartak Subotica |
15 | -13 | 10 | |
| 16 |
FK Napredak Krusevac |
15 | -16 | 10 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Crvena Zvezda |
15 | 20 | 35 | |
| 2 |
Vojvodina Novi Sad |
15 | 7 | 29 | |
| 3 |
Partizan Belgrade |
15 | 7 | 29 | |
| 4 |
OFK Beograd |
15 | 3 | 26 | |
| 5 |
Novi Pazar |
15 | -2 | 20 | |
| 6 |
FK Zeleznicar Pancevo |
15 | -1 | 19 | |
| 7 |
Backa Topola |
15 | -5 | 16 | |
| 8 |
FK IMT Belgrad |
15 | -13 | 15 | |
| 9 |
Radnicki 1923 Kragujevac |
15 | -5 | 15 | |
| 10 |
FK Čukarički |
15 | -7 | 14 | |
| 11 |
Radnik Surdulica |
15 | -5 | 14 | |
| 12 |
Habitpharm Javor |
15 | -12 | 13 | |
| 13 |
Mladost Lucani |
15 | -20 | 11 | |
| 14 |
FK Spartak Subotica |
15 | -8 | 11 | |
| 15 |
Radnicki Nis |
15 | -11 | 9 | |
| 16 |
FK Napredak Krusevac |
15 | -23 | 4 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Aleksandar Katai |
|
24 |
| 2 |
Jay Enem |
|
15 |
| 3 |
Ester Sokler |
|
15 |
| 4 |
Mirko Ivanić |
|
12 |
| 5 |
Vasilije Kostov |
|
12 |
| 6 |
Jovan Milosevic |
|
12 |
| 7 |
Slobodan Tedić |
|
12 |
| 8 |
Andrej kostic |
|
11 |
| 9 |
Kwaku Karikari |
|
9 |
| 10 |
Andrija Majdevac |
|
9 |
Backa Topola
Đối đầu
Partizan Belgrade
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu