Tỷ lệ kèo
1
10
X
1.25
2
4.75
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả54%
46%
0
7
1
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảMichael Mutinda
Samsoni Mbangula
lambart sabiyanka
Charles Alobogast
Sadio Kanoute
James Akaminko
kelvin sengati
jeremiah juma
Heritier Lulihoshi
Michael Mutinda
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Sokoine Stadium |
|---|---|
|
|
10,000 |
|
|
Mbeya, Tanzania |
Trận đấu tiếp theo
05/05
11:30
Azam
Namungo FC
15/04
09:00
Azam
Tanzania Prisons
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
54%
46%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
53%
47%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
55%
45%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Young Africans |
19 | 41 | 47 | |
| 2 |
Simba Sports Club |
20 | 25 | 43 | |
| 3 |
Azam |
20 | 24 | 40 | |
| 4 |
JKT Tanzania |
20 | 1 | 32 | |
| 5 |
Tabora United FC |
20 | 5 | 30 | |
| 6 |
Pamba Jiji |
20 | 2 | 29 | |
| 7 |
Singida Black Stars |
20 | 0 | 29 | |
| 8 |
Dodoma Jiji FC |
20 | -3 | 25 | |
| 9 |
Namungo FC |
20 | -5 | 23 | |
| 10 |
Mtibwa Sugar |
20 | -8 | 23 | |
| 11 |
Coastal Union |
20 | -5 | 22 | |
| 12 |
Mashujaa FC |
20 | -7 | 22 | |
| 13 |
Mbeya City |
21 | -14 | 19 | |
| 14 |
Singida Fountain Gate |
20 | -17 | 19 | |
| 15 |
Tanzania Prisons |
20 | -16 | 14 | |
| 16 |
Kinondoni MC |
20 | -23 | 9 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Young Africans |
10 | 32 | 28 | |
| 2 |
Simba Sports Club |
9 | 14 | 20 | |
| 3 |
Azam |
9 | 13 | 19 | |
| 4 |
Tabora United FC |
10 | 7 | 19 | |
| 5 |
Pamba Jiji |
10 | 6 | 19 | |
| 6 |
Dodoma Jiji FC |
11 | 4 | 19 | |
| 7 |
Mtibwa Sugar |
11 | -1 | 18 | |
| 8 |
JKT Tanzania |
10 | 4 | 16 | |
| 9 |
Namungo FC |
10 | 2 | 16 | |
| 10 |
Coastal Union |
10 | 4 | 16 | |
| 11 |
Mashujaa FC |
10 | 3 | 16 | |
| 12 |
Singida Fountain Gate |
10 | -6 | 13 | |
| 13 |
Singida Black Stars |
9 | -4 | 12 | |
| 14 |
Tanzania Prisons |
11 | -8 | 10 | |
| 15 |
Mbeya City |
11 | -5 | 9 | |
| 16 |
Kinondoni MC |
9 | -7 | 8 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Simba Sports Club |
11 | 11 | 23 | |
| 2 |
Azam |
11 | 11 | 21 | |
| 3 |
Young Africans |
9 | 9 | 19 | |
| 4 |
Singida Black Stars |
11 | 4 | 17 | |
| 5 |
JKT Tanzania |
10 | -3 | 16 | |
| 6 |
Tabora United FC |
10 | -2 | 11 | |
| 7 |
Pamba Jiji |
10 | -4 | 10 | |
| 8 |
Mbeya City |
10 | -9 | 10 | |
| 9 |
Namungo FC |
10 | -7 | 7 | |
| 10 |
Dodoma Jiji FC |
9 | -7 | 6 | |
| 11 |
Coastal Union |
10 | -9 | 6 | |
| 12 |
Mashujaa FC |
10 | -10 | 6 | |
| 13 |
Singida Fountain Gate |
10 | -11 | 6 | |
| 14 |
Mtibwa Sugar |
9 | -7 | 5 | |
| 15 |
Tanzania Prisons |
9 | -8 | 4 | |
| 16 |
Kinondoni MC |
11 | -16 | 1 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
fabrice ngoye |
|
7 |
| 2 |
Pacome peodoh zouzoua |
|
6 |
| 3 |
Iddy Seleman Nado |
|
6 |
| 4 |
Mudathiri abbas |
|
6 |
| 5 |
Prince Dube |
|
6 |
| 6 |
Feisal Salum |
|
5 |
| 7 |
Selemani Mwalimu |
|
5 |
| 8 |
valentino mashaka |
|
5 |
| 9 |
mathew tegisi |
|
4 |
| 10 |
Maxi nzengeli mpia |
|
4 |
Tanzania Prisons
Đối đầu
Azam
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu