marco aceituno 34’
chavez yethson 46’
40’ Yaudel Lahera
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
61%
39%
7
4
3
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảbryan bernardez
Matias Martinez
Elvin·Oliva·Casildo
Emerson Martinez
Luis Ramirez
marco aceituno
Yaudel Lahera
chavez yethson
chavez yethson
franco jordi
Yaudel Lahera
Juan Garcia
Rolando Blackburn
Carlos Roberto Fernández
daniel rocha
dester monico
Yaudel Lahera
Rossel Isaac Arias Figueroa
leider anaya
eiver florez
Gustavo Padilla
marco aceituno
Carlos Roberto Fernández
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cả#
Đội bóng
M
GD
PTS
Thông tin trận đấu
|
|
Estadio Ruben Deras |
|---|---|
|
|
1,400 |
|
|
Choloma |
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
61%
39%
Bàn thắng
2
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
58%
42%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
64%
36%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CD Olimpia |
20 | 18 | 44 | |
| 2 |
Marathon |
20 | 26 | 42 | |
| 3 |
CD Motagua |
20 | 7 | 35 | |
| 4 |
Platense |
20 | 14 | 29 | |
| 5 |
Real Espana |
20 | 7 | 29 | |
| 6 |
Olancho FC |
20 | 8 | 27 | |
| 7 |
Lobos UPNFM |
20 | -6 | 26 | |
| 8 |
Juticalpa |
20 | -14 | 25 | |
| 9 |
Génesis Policía Nacional |
20 | -6 | 18 | |
| 10 |
CD Victoria |
20 | -19 | 14 | |
| 11 |
Atletico Choloma |
20 | -35 | 11 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Real Espana |
20 | 12 | 40 | |
| 2 |
CD Motagua |
20 | 19 | 39 | |
| 3 |
CD Olimpia |
20 | 18 | 38 | |
| 4 |
Olancho FC |
20 | 12 | 32 | |
| 5 |
Marathon |
20 | 4 | 27 | |
| 6 |
Génesis Policía Nacional |
20 | -8 | 23 | |
| 7 |
Atletico Choloma |
20 | -9 | 23 | |
| 8 |
Platense |
20 | -3 | 21 | |
| 9 |
Lobos UPNFM |
20 | -7 | 21 | |
| 10 |
Juticalpa |
20 | -23 | 18 | |
| 11 |
CD Victoria |
20 | -15 | 16 |
Semifinal
Play Offs: Quarter-finals
Post season qualification
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Marathon |
10 | 16 | 26 | |
| 2 |
CD Olimpia |
10 | 12 | 24 | |
| 3 |
Real Espana |
10 | 6 | 19 | |
| 4 |
CD Motagua |
10 | -1 | 18 | |
| 5 |
Platense |
10 | 9 | 18 | |
| 6 |
Olancho FC |
10 | 9 | 17 | |
| 7 |
Lobos UPNFM |
10 | 3 | 15 | |
| 8 |
Génesis Policía Nacional |
10 | 1 | 15 | |
| 9 |
Juticalpa |
10 | -10 | 11 | |
| 10 |
Atletico Choloma |
10 | -16 | 10 | |
| 11 |
CD Victoria |
10 | -9 | 7 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Real Espana |
10 | 13 | 26 | |
| 2 |
Olancho FC |
10 | 10 | 20 | |
| 3 |
CD Motagua |
10 | 10 | 19 | |
| 4 |
CD Olimpia |
10 | 9 | 19 | |
| 5 |
Marathon |
10 | 4 | 16 | |
| 6 |
Platense |
10 | 7 | 15 | |
| 7 |
Lobos UPNFM |
10 | 1 | 15 | |
| 8 |
CD Victoria |
10 | -4 | 13 | |
| 9 |
Atletico Choloma |
10 | -3 | 12 | |
| 10 |
Juticalpa |
10 | -11 | 12 | |
| 11 |
Génesis Policía Nacional |
10 | -10 | 6 |
Semifinal
Play Offs: Quarter-finals
Post season qualification
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CD Olimpia |
10 | 6 | 20 | |
| 2 |
CD Motagua |
10 | 8 | 17 | |
| 3 |
Marathon |
10 | 10 | 16 | |
| 4 |
Juticalpa |
10 | -4 | 14 | |
| 5 |
Platense |
10 | 5 | 11 | |
| 6 |
Lobos UPNFM |
10 | -9 | 11 | |
| 7 |
Real Espana |
10 | 1 | 10 | |
| 8 |
Olancho FC |
10 | -1 | 10 | |
| 9 |
CD Victoria |
10 | -10 | 7 | |
| 10 |
Génesis Policía Nacional |
10 | -7 | 3 | |
| 11 |
Atletico Choloma |
10 | -19 | 1 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CD Motagua |
10 | 9 | 20 | |
| 2 |
CD Olimpia |
10 | 9 | 19 | |
| 3 |
Génesis Policía Nacional |
10 | 2 | 17 | |
| 4 |
Real Espana |
10 | -1 | 14 | |
| 5 |
Olancho FC |
10 | 2 | 12 | |
| 6 |
Marathon |
10 | 0 | 11 | |
| 7 |
Atletico Choloma |
10 | -6 | 11 | |
| 8 |
Platense |
10 | -10 | 6 | |
| 9 |
Lobos UPNFM |
10 | -8 | 6 | |
| 10 |
Juticalpa |
10 | -12 | 6 | |
| 11 |
CD Victoria |
10 | -11 | 3 |
Semifinal
Play Offs: Quarter-finals
Post season qualification
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Rodrigo de Olivera |
|
29 |
| 2 |
Nicolás Messiniti |
|
23 |
| 3 |
erick puerto |
|
20 |
| 4 |
alexy vega |
|
13 |
| 5 |
kleber john |
|
12 |
| 6 |
josue villafranca |
|
12 |
| 7 |
kilmar pena |
|
12 |
| 8 |
Eddie Hernández |
|
12 |
| 9 |
Rubilio Castillo |
|
12 |
| 10 |
aaron yemerson cabrera |
|
10 |
Atletico Choloma
Đối đầu
CD Victoria
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu