Danylo Boyko 15’
abou dosso 37’
Denis Kozlovskiy 49’
44’ vlad lupascu
62’ Serghei turcan
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
53%
47%
3
4
1
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảDanylo Boyko
abou dosso
vlad lupascu
cristian ghedroutan
Stefan Efros
Denis Kozlovskiy
Serghei turcan
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Zimbru |
|---|---|
|
|
10,400 |
|
|
Chisinau, Moldova |
Trận đấu tiếp theo
09/05
13:00
Buiucani
FC Milsami
10/05
13:00
Sheriff Tiraspol
Zimbru Chisinau
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
53%
47%
Bàn thắng
3
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
58%
42%
Bàn thắng
2
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
48%
52%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CS Petrocub |
21 | 30 | 48 | |
| 2 |
Zimbru Chisinau |
21 | 31 | 44 | |
| 3 |
Sheriff Tiraspol |
21 | 26 | 41 | |
| 4 |
FC Milsami |
21 | 17 | 37 | |
| 5 |
FC Balti |
21 | -2 | 29 | |
| 6 |
Dacia-Buiucani |
21 | -15 | 15 | |
| 7 |
FC Politehnica Chisinau |
21 | -37 | 13 | |
| 8 |
CF Sparta Selemet |
21 | -50 | 11 |
Title Play-offs
Relegation Playoffs
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CS Petrocub |
10 | 12 | 24 | |
| 2 |
Zimbru Chisinau |
11 | 17 | 21 | |
| 3 |
FC Milsami |
11 | 6 | 20 | |
| 4 |
Sheriff Tiraspol |
10 | 13 | 19 | |
| 5 |
FC Balti |
10 | 1 | 15 | |
| 6 |
FC Politehnica Chisinau |
11 | -15 | 9 | |
| 7 |
Dacia-Buiucani |
11 | -9 | 7 | |
| 8 |
CF Sparta Selemet |
10 | -24 | 4 |
Title Play-offs
Relegation Playoffs
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CS Petrocub |
11 | 18 | 24 | |
| 2 |
Zimbru Chisinau |
10 | 14 | 23 | |
| 3 |
Sheriff Tiraspol |
11 | 13 | 22 | |
| 4 |
FC Milsami |
10 | 11 | 17 | |
| 5 |
FC Balti |
11 | -3 | 14 | |
| 6 |
Dacia-Buiucani |
10 | -6 | 8 | |
| 7 |
CF Sparta Selemet |
11 | -26 | 7 | |
| 8 |
FC Politehnica Chisinau |
10 | -22 | 4 |
Title Play-offs
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Denis Kozlovskiy |
|
17 |
| 2 |
Petru popescu |
|
13 |
| 3 |
flores ze |
|
9 |
| 4 |
Amarildo Gjoni |
|
8 |
| 5 |
Andrei Cobet |
|
7 |
| 6 |
Marin Caruntu |
|
7 |
| 7 |
Ion Jardan |
|
6 |
| 8 |
Victor·Bogaciuc |
|
6 |
| 9 |
mihai lupan |
|
6 |
| 10 |
Sibiry Keita |
|
6 |
Zimbru Chisinau
Đối đầu
Dacia-Buiucani
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu