Sibiry Keita 77’
Tỷ lệ kèo
1
1.05
X
5.4
2
125
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả71%
29%
3
1
3
4
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảDenis baciu
Njomgang William Fonkeu
Dehninio Muringen
Igor Souza
Veaceslav Posmac
Dehninio Muringen
Vlad colis
Denis baciu
vlad lupascu
vasile luchita
Abdoul Yoda
Doru calestru
Sibiry Keita
Andrei Cobet
Sibiry Keita
vitalie dumbrava
Serghei turcan
Daniel lisu
Nichita gorea
victor ciumasu
Đối đầu
Xem tất cả
0 - 2
3 - 2
1 - 2
1 - 1
7 - 0
1 - 4
0 - 2
3 - 0
1 - 2
1 - 1
0 - 2
3 - 0
0 - 0
2 - 0
0 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
CSR Orhei |
|---|---|
|
|
2,539 |
|
|
Orhei, Moldova |
Trận đấu tiếp theo
09/05
13:00
Buiucani
FC Milsami
09/05
13:00
Buiucani
FC Milsami
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
71%
29%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
66%
34%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
76%
24%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CS Petrocub |
21 | 30 | 48 | |
| 2 |
Zimbru Chisinau |
21 | 31 | 44 | |
| 3 |
Sheriff Tiraspol |
21 | 26 | 41 | |
| 4 |
FC Milsami |
21 | 17 | 37 | |
| 5 |
FC Balti |
21 | -2 | 29 | |
| 6 |
Dacia-Buiucani |
21 | -15 | 15 | |
| 7 |
FC Politehnica Chisinau |
21 | -37 | 13 | |
| 8 |
CF Sparta Selemet |
21 | -50 | 11 |
Title Play-offs
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CS Petrocub |
10 | 12 | 24 | |
| 2 |
Zimbru Chisinau |
11 | 17 | 21 | |
| 3 |
FC Milsami |
11 | 6 | 20 | |
| 4 |
Sheriff Tiraspol |
10 | 13 | 19 | |
| 5 |
FC Balti |
10 | 1 | 15 | |
| 6 |
FC Politehnica Chisinau |
11 | -15 | 9 | |
| 7 |
Dacia-Buiucani |
11 | -9 | 7 | |
| 8 |
CF Sparta Selemet |
10 | -24 | 4 |
Title Play-offs
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CS Petrocub |
11 | 18 | 24 | |
| 2 |
Zimbru Chisinau |
10 | 14 | 23 | |
| 3 |
Sheriff Tiraspol |
11 | 13 | 22 | |
| 4 |
FC Milsami |
10 | 11 | 17 | |
| 5 |
FC Balti |
11 | -3 | 14 | |
| 6 |
Dacia-Buiucani |
10 | -6 | 8 | |
| 7 |
CF Sparta Selemet |
11 | -26 | 7 | |
| 8 |
FC Politehnica Chisinau |
10 | -22 | 4 |
Title Play-offs
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Denis Kozlovskiy |
|
17 |
| 2 |
Petru popescu |
|
13 |
| 3 |
flores ze |
|
9 |
| 4 |
Amarildo Gjoni |
|
8 |
| 5 |
Andrei Cobet |
|
7 |
| 6 |
Marin Caruntu |
|
7 |
| 7 |
Ion Jardan |
|
6 |
| 8 |
Victor·Bogaciuc |
|
6 |
| 9 |
mihai lupan |
|
6 |
| 10 |
Sibiry Keita |
|
6 |
FC Milsami
Đối đầu
Dacia-Buiucani
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu