2’ Ion Jardan
10’ Teodor lungu
13’ Vladimir Ambros
26’ Ion Jardan
36’ Ion Jardan
42’ Petru popescu
66’ cristian rotaru
78’ Maxim Cojocaru
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
39%
61%
3
8
0
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Ion Jardan
Teodor lungu
Vladimir Ambros
Ion Jardan
Ion Jardan
Petru popescu
cristian rotaru
Maxim Cojocaru
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
17/05
13:30
Zimbru Chisinau
CS Petrocub
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
39%
61%
Bàn thắng
0
8
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
46%
54%
Bàn thắng
0
6
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
32%
68%
Bàn thắng
0
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CS Petrocub |
21 | 30 | 48 | |
| 2 |
Zimbru Chisinau |
21 | 31 | 44 | |
| 3 |
Sheriff Tiraspol |
21 | 26 | 41 | |
| 4 |
FC Milsami |
21 | 17 | 37 | |
| 5 |
FC Balti |
21 | -2 | 29 | |
| 6 |
Dacia-Buiucani |
21 | -15 | 15 | |
| 7 |
FC Politehnica Chisinau |
21 | -37 | 13 | |
| 8 |
CF Sparta Selemet |
21 | -50 | 11 |
Title Play-offs
Relegation Playoffs
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CS Petrocub |
10 | 12 | 24 | |
| 2 |
Zimbru Chisinau |
11 | 17 | 21 | |
| 3 |
FC Milsami |
11 | 6 | 20 | |
| 4 |
Sheriff Tiraspol |
10 | 13 | 19 | |
| 5 |
FC Balti |
10 | 1 | 15 | |
| 6 |
FC Politehnica Chisinau |
11 | -15 | 9 | |
| 7 |
Dacia-Buiucani |
11 | -9 | 7 | |
| 8 |
CF Sparta Selemet |
10 | -24 | 4 |
Title Play-offs
Relegation Playoffs
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CS Petrocub |
11 | 18 | 24 | |
| 2 |
Zimbru Chisinau |
10 | 14 | 23 | |
| 3 |
Sheriff Tiraspol |
11 | 13 | 22 | |
| 4 |
FC Milsami |
10 | 11 | 17 | |
| 5 |
FC Balti |
11 | -3 | 14 | |
| 6 |
Dacia-Buiucani |
10 | -6 | 8 | |
| 7 |
CF Sparta Selemet |
11 | -26 | 7 | |
| 8 |
FC Politehnica Chisinau |
10 | -22 | 4 |
Title Play-offs
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Denis Kozlovskiy |
|
17 |
| 2 |
Petru popescu |
|
13 |
| 3 |
flores ze |
|
9 |
| 4 |
Amarildo Gjoni |
|
8 |
| 5 |
Andrei Cobet |
|
7 |
| 6 |
Marin Caruntu |
|
7 |
| 7 |
Ion Jardan |
|
6 |
| 8 |
Victor·Bogaciuc |
|
6 |
| 9 |
mihai lupan |
|
6 |
| 10 |
Sibiry Keita |
|
6 |
CF Sparta Selemet
Đối đầu
CS Petrocub
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu