Đối đầu

Xem tất cả
Zimbru Chisinau
5 Trận thắng 17%
7 Trận hoà 23%
CS Petrocub
18 Trận thắng 60%
Zimbru Chisinau

3 - 0

CS Petrocub
Zimbru Chisinau

0 - 0

CS Petrocub
Zimbru Chisinau

1 - 1

CS Petrocub
Zimbru Chisinau

1 - 2

CS Petrocub
Zimbru Chisinau

0 - 3

CS Petrocub
Zimbru Chisinau

3 - 2

CS Petrocub
Zimbru Chisinau

1 - 0

CS Petrocub
Zimbru Chisinau

0 - 0

CS Petrocub
Zimbru Chisinau

3 - 1

CS Petrocub
Zimbru Chisinau

4 - 1

CS Petrocub
Zimbru Chisinau

1 - 1

CS Petrocub
Zimbru Chisinau

0 - 2

CS Petrocub
Zimbru Chisinau

1 - 1

CS Petrocub
Zimbru Chisinau

0 - 2

CS Petrocub
Zimbru Chisinau

0 - 1

CS Petrocub
Zimbru Chisinau

1 - 2

CS Petrocub
Zimbru Chisinau

3 - 2

CS Petrocub
Zimbru Chisinau

2 - 1

CS Petrocub
Zimbru Chisinau

2 - 2

CS Petrocub
Zimbru Chisinau

0 - 3

CS Petrocub
Zimbru Chisinau

5 - 1

CS Petrocub
Zimbru Chisinau

0 - 1

CS Petrocub
Zimbru Chisinau

1 - 0

CS Petrocub
Zimbru Chisinau

0 - 0

CS Petrocub
Zimbru Chisinau

3 - 0

CS Petrocub
Zimbru Chisinau

0 - 1

CS Petrocub
Zimbru Chisinau

2 - 0

CS Petrocub
Zimbru Chisinau

3 - 1

CS Petrocub
Zimbru Chisinau

1 - 2

CS Petrocub
Zimbru Chisinau

1 - 0

CS Petrocub

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

1

CS Petrocub

21

30

48

Các trận đấu liên quan

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
CS Petrocub

CS Petrocub

21 30 48
2
Zimbru Chisinau

Zimbru Chisinau

21 31 44
3
Sheriff Tiraspol

Sheriff Tiraspol

21 26 41
4
FC Milsami

FC Milsami

21 17 37
5
FC Balti

FC Balti

21 -2 29
6
Dacia-Buiucani

Dacia-Buiucani

21 -15 15
7
FC Politehnica Chisinau

FC Politehnica Chisinau

21 -37 13
8
CF Sparta Selemet

CF Sparta Selemet

21 -50 11

Title Play-offs

Relegation Playoffs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
CS Petrocub

CS Petrocub

10 12 24
2
Zimbru Chisinau

Zimbru Chisinau

11 17 21
3
FC Milsami

FC Milsami

11 6 20
4
Sheriff Tiraspol

Sheriff Tiraspol

10 13 19
5
FC Balti

FC Balti

10 1 15
6
FC Politehnica Chisinau

FC Politehnica Chisinau

11 -15 9
7
Dacia-Buiucani

Dacia-Buiucani

11 -9 7
8
CF Sparta Selemet

CF Sparta Selemet

10 -24 4

Title Play-offs

Relegation Playoffs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
CS Petrocub

CS Petrocub

11 18 24
2
Zimbru Chisinau

Zimbru Chisinau

10 14 23
3
Sheriff Tiraspol

Sheriff Tiraspol

11 13 22
4
FC Milsami

FC Milsami

10 11 17
5
FC Balti

FC Balti

11 -3 14
6
Dacia-Buiucani

Dacia-Buiucani

10 -6 8
7
CF Sparta Selemet

CF Sparta Selemet

11 -26 7
8
FC Politehnica Chisinau

FC Politehnica Chisinau

10 -22 4

Title Play-offs

Relegation Playoffs

Moldovan Super Liga Đội bóng G
1
Denis Kozlovskiy

Denis Kozlovskiy

Zimbru Chisinau 17
2
Petru popescu

Petru popescu

CS Petrocub 13
3
flores ze

flores ze

Sheriff Tiraspol 9
4
Amarildo Gjoni

Amarildo Gjoni

Sheriff Tiraspol 8
5
Andrei Cobet

Andrei Cobet

FC Milsami 7
6
Marin Caruntu

Marin Caruntu

FC Balti 7
7
Ion Jardan

Ion Jardan

CS Petrocub 6
8
Victor·Bogaciuc

Victor·Bogaciuc

CS Petrocub 6
9
mihai lupan

mihai lupan

CS Petrocub 6
10
Sibiry Keita

Sibiry Keita

FC Milsami 6

Zimbru Chisinau

Đối đầu

CS Petrocub

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Zimbru Chisinau
5 Trận thắng 17%
7 Trận hoà 23%
CS Petrocub
18 Trận thắng 60%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.