59’ danila forov
66’ qays ghanem
72’ Mamady·Diarra
87’ veaceslav cozma
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
32%
68%
4
12
2
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảdanila forov
baye ciss
Alexandru muntean
Mamady·Diarra
Peter Ademo
Denis baciu
danila forov
qays ghanem
Victor Straistari
Mamady·Diarra
veaceslav cozma
ulrich jaures loukou
qays ghanem
Popovici dan
Alexandru muntean
therna ibrahima soumah
soumaila magassouba
Luca moraru
victor ciumasu
veaceslav cozma
Adrian Bivol
bogdan suruceanu
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
09/05
13:00
Buiucani
FC Milsami
17/05
13:30
FC Balti
Buiucani
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
32%
68%
Bàn thắng
0
4
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
26%
74%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
38%
62%
Bàn thắng
0
4
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CS Petrocub |
21 | 30 | 48 | |
| 2 |
Zimbru Chisinau |
21 | 31 | 44 | |
| 3 |
Sheriff Tiraspol |
21 | 26 | 41 | |
| 4 |
FC Milsami |
21 | 17 | 37 | |
| 5 |
FC Balti |
21 | -2 | 29 | |
| 6 |
Dacia-Buiucani |
21 | -15 | 15 | |
| 7 |
FC Politehnica Chisinau |
21 | -37 | 13 | |
| 8 |
CF Sparta Selemet |
21 | -50 | 11 |
Title Play-offs
Relegation Playoffs
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CS Petrocub |
10 | 12 | 24 | |
| 2 |
Zimbru Chisinau |
11 | 17 | 21 | |
| 3 |
FC Milsami |
11 | 6 | 20 | |
| 4 |
Sheriff Tiraspol |
10 | 13 | 19 | |
| 5 |
FC Balti |
10 | 1 | 15 | |
| 6 |
FC Politehnica Chisinau |
11 | -15 | 9 | |
| 7 |
Dacia-Buiucani |
11 | -9 | 7 | |
| 8 |
CF Sparta Selemet |
10 | -24 | 4 |
Title Play-offs
Relegation Playoffs
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CS Petrocub |
11 | 18 | 24 | |
| 2 |
Zimbru Chisinau |
10 | 14 | 23 | |
| 3 |
Sheriff Tiraspol |
11 | 13 | 22 | |
| 4 |
FC Milsami |
10 | 11 | 17 | |
| 5 |
FC Balti |
11 | -3 | 14 | |
| 6 |
Dacia-Buiucani |
10 | -6 | 8 | |
| 7 |
CF Sparta Selemet |
11 | -26 | 7 | |
| 8 |
FC Politehnica Chisinau |
10 | -22 | 4 |
Title Play-offs
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Denis Kozlovskiy |
|
17 |
| 2 |
Petru popescu |
|
13 |
| 3 |
flores ze |
|
9 |
| 4 |
Amarildo Gjoni |
|
8 |
| 5 |
Andrei Cobet |
|
7 |
| 6 |
Marin Caruntu |
|
7 |
| 7 |
Ion Jardan |
|
6 |
| 8 |
Victor·Bogaciuc |
|
6 |
| 9 |
mihai lupan |
|
6 |
| 10 |
Sibiry Keita |
|
6 |
Dacia-Buiucani
Đối đầu
Sheriff Tiraspol
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu