Huang Zhenfei 90’+3

11’ Nicolás Gabriel Albarracín Basil

Tỷ lệ kèo

1

30.33

X

4.93

2

1.22

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Yanbian Longding

51%

Wuxi Wugo

49%

9 Sút trúng đích 3

4

3

2

4

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
11’

Nicolás Gabriel Albarracín Basil

Phạt đền

Piao Shihao

Li Diantong

25’
28’

Wang Zihao

+4 phút bù giờ

Qu Yanheng

Cui Taixu

45’

Xu Wenguang

Li Shibin

45’
48’

Zhou Yunyi

Joaquim Alexandre Abreu Domingos

50’

Giovanny Bariani Marques

55’
55’

Ahmat Tursunjan

57’

Dong Kaining

Zhou Yunyi

75’

Yi Xianlong

Nino Noordanus

82’

He Wei

Wang Zihao

82’

Wang Yifan

Nicolás Gabriel Albarracín Basil

Sun Xipeng

Hu Ziqian

85’
85’

Lin Jiahao

+6 phút bù giờ
92’

Elkut Eysajan

Huang Zhenfei

Huang Zhenfei

93’
1-1
Kết thúc trận đấu
1-1

Đối đầu

Xem tất cả
Yanbian Longding
0 Trận thắng 0%
4 Trận hoà 80%
Wuxi Wugo
1 Trận thắng 20%
Yanbian Longding

1 - 1

Wuxi Wugo
Wuxi Wugo

2 - 0

Yanbian Longding
Yanbian Longding

2 - 2

Wuxi Wugo
Wuxi Wugo

0 - 0

Yanbian Longding
Yanbian Longding

0 - 0

Wuxi Wugo

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

6

Wuxi Wugo

8

4

11

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Yanji National Fitness Center Stadium
Sức chứa
30,000
Địa điểm
Yanji, China

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Yanbian Longding

51%

Wuxi Wugo

49%

19 Tổng cú sút 10
9 Sút trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 2
4 Phạt góc 3
1 Đá phạt 1
22 Phá bóng 37
15 Phạm lỗi 25
2 Việt vị 1
384 Đường chuyền 290
2 Thẻ vàng 4

Bàn thắng

Yanbian Longding

1

Wuxi Wugo

1

1 Bàn thua 1
0 Phạt đền 1

Cú sút

19 Tổng cú sút 10
3 Sút trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

2 Việt vị 1

Đường chuyền

384 Đường chuyền 290
288 Độ chính xác chuyền bóng 188
9 Đường chuyền quyết định 7
12 Tạt bóng 12
3 Độ chính xác tạt bóng 4
78 Chuyền dài 89
29 Độ chính xác chuyền dài 26

Tranh chấp & rê bóng

74 Tranh chấp 75
39 Tranh chấp thắng 37
15 Rê bóng 8
6 Rê bóng thành công 4

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 15
6 Cắt bóng 8
22 Phá bóng 37

Kỷ luật

15 Phạm lỗi 25
25 Bị phạm lỗi 15
2 Thẻ vàng 4

Mất quyền kiểm soát bóng

138 Mất bóng 136

Kiểm soát bóng

Yanbian Longding

37%

Wuxi Wugo

63%

4 Tổng cú sút 9
2 Sút trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 1
11 Phá bóng 14
1 Việt vị 0
183 Đường chuyền 171
0 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Yanbian Longding

0

Wuxi Wugo

1

Cú sút

4 Tổng cú sút 9
3 Sút trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

183 Đường chuyền 171
0 Đường chuyền quyết định 6
2 Tạt bóng 8

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

5 Tổng tắc bóng 6
3 Cắt bóng 6
11 Phá bóng 14

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

65 Mất bóng 65

Kiểm soát bóng

Yanbian Longding

65%

Wuxi Wugo

35%

15 Tổng cú sút 1
7 Sút trúng đích 0
2 Cú sút bị chặn 1
13 Phá bóng 23
1 Việt vị 0
198 Đường chuyền 118
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Yanbian Longding

1

Wuxi Wugo

0

Cú sút

15 Tổng cú sút 1
0 Sút trúng đích 0
2 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

198 Đường chuyền 118
8 Đường chuyền quyết định 1
10 Tạt bóng 4

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

2 Tổng tắc bóng 9
3 Cắt bóng 2
13 Phá bóng 23

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

69 Mất bóng 71

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Guangdong Guangzhou Power

Guangdong Guangzhou Power

8 9 19
2
Shenzhen Juniors

Shenzhen Juniors

8 5 18
3
Nantong Zhiyun

Nantong Zhiyun

8 3 17
4
Guangxi Hengchen

Guangxi Hengchen

8 3 13
5
Dingnan United

Dingnan United

8 2 13
6
Wuxi Wugo

Wuxi Wugo

8 4 11
7
Yanbian Longding

Yanbian Longding

8 3 11
8
Nanjing City

Nanjing City

8 0 11
9
Dalian K'un City

Dalian K'un City

7 0 9
10
Changchun Yatai

Changchun Yatai

8 0 8
11
Foshan Nanshi

Foshan Nanshi

8 -2 8
12
Shaanxi Union

Shaanxi Union

7 -1 7
13
Ningbo Professional Football Club

Ningbo Professional Football Club

8 -2 5
14
Suzhou Dongwu

Suzhou Dongwu

8 -3 4
15
Shijiazhuang Gongfu

Shijiazhuang Gongfu

8 -8 4
16
Meizhou Hakka

Meizhou Hakka

8 -13 3

Upgrade Team

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Nantong Zhiyun

Nantong Zhiyun

5 5 15
2
Guangdong Guangzhou Power

Guangdong Guangzhou Power

4 8 12
3
Nanjing City

Nanjing City

5 2 10
4
Shenzhen Juniors

Shenzhen Juniors

4 1 9
5
Guangxi Hengchen

Guangxi Hengchen

3 3 9
6
Wuxi Wugo

Wuxi Wugo

4 5 7
7
Dingnan United

Dingnan United

5 0 6
8
Changchun Yatai

Changchun Yatai

3 1 6
9
Shaanxi Union

Shaanxi Union

3 1 5
10
Yanbian Longding

Yanbian Longding

4 0 4
11
Dalian K'un City

Dalian K'un City

4 -1 3
12
Ningbo Professional Football Club

Ningbo Professional Football Club

3 -2 3
13
Suzhou Dongwu

Suzhou Dongwu

3 -1 3
14
Shijiazhuang Gongfu

Shijiazhuang Gongfu

4 -4 3
15
Meizhou Hakka

Meizhou Hakka

5 -9 3
16
Foshan Nanshi

Foshan Nanshi

4 -4 1

Upgrade Team

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Shenzhen Juniors

Shenzhen Juniors

4 4 9
2
Guangdong Guangzhou Power

Guangdong Guangzhou Power

4 1 7
3
Dingnan United

Dingnan United

3 2 7
4
Yanbian Longding

Yanbian Longding

4 3 7
5
Foshan Nanshi

Foshan Nanshi

4 2 7
6
Dalian K'un City

Dalian K'un City

3 1 6
7
Changchun Yatai

Changchun Yatai

5 -1 6
8
Ningbo Professional Football Club

Ningbo Professional Football Club

5 0 5
9
Guangxi Hengchen

Guangxi Hengchen

5 0 4
10
Wuxi Wugo

Wuxi Wugo

4 -1 4
11
Suzhou Dongwu

Suzhou Dongwu

5 -2 4
12
Meizhou Hakka

Meizhou Hakka

3 -4 3
13
Nantong Zhiyun

Nantong Zhiyun

3 -2 2
14
Shaanxi Union

Shaanxi Union

4 -2 2
15
Nanjing City

Nanjing City

3 -2 1
16
Shijiazhuang Gongfu

Shijiazhuang Gongfu

4 -4 1

Upgrade Team

Relegation Playoffs

Degrade Team

Chinese Football League 1 Đội bóng G
1
Paul Arnold Garita

Paul Arnold Garita

Shenzhen Juniors 6
2
Erikys da Silva Ferreira

Erikys da Silva Ferreira

Dingnan United 6
3
Tang Rui

Tang Rui

Wuxi Wugo 5
4
Alexandru Tudorie

Alexandru Tudorie

Guangdong Guangzhou Power 5
5
Juan Camilo Salazar

Juan Camilo Salazar

Changchun Yatai 4
6
Tan Long

Tan Long

Changchun Yatai 4
7
Nino Noordanus

Nino Noordanus

Wuxi Wugo 3
8
Nyasha Mushekwi

Nyasha Mushekwi

Dalian K'un City 3
9
Kristoffer Hansen

Kristoffer Hansen

Dalian K'un City 3
10
Mame Mor Ndiaye

Mame Mor Ndiaye

Foshan Nanshi 3

+
-
×

Yanbian Longding

Đối đầu

Wuxi Wugo

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Yanbian Longding
0 Trận thắng 0%
4 Trận hoà 80%
Wuxi Wugo
1 Trận thắng 20%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

30.33
4.93
1.22
19
1.02
19
29
8.2
1.04
92.95
6.25
1.1
19
1.01
23
175
6
1.06
1.78
2.9
3.68
91
9
1.05
170
5.4
1.05
12
1.06
15
21
1.01
24
158
5.9
1.06
170
5.4
1.04
20
8.4
1.07
1.86
3.15
4.6

Chủ nhà

Đội khách

0 0.56
0 1.43
0 0.52
0 1.42
+0.25 4.34
-0.25 0.05
0 0.51
0 1.49
+0.5 0.78
-0.5 0.92
0 0.47
0 1.36
0 0.59
0 1.24
+0.5 0.85
-0.5 0.8
0 0.51
0 1.49
0 0.59
0 1.33
-0.25 0.01
+0.25 5.25
+0.5 0.84
-0.5 0.9

Xỉu

Tài

U 1.5 0.23
O 1.5 3.18
U 2.5 0.07
O 2.5 7.75
U 1.5 0.04
O 1.5 4.16
U 1.5 0.2
O 1.5 2.83
U 2.5 0.03
O 2.5 8
U 1.5 0.03
O 1.5 7.69
U 1.75 0.91
O 1.75 0.71
U 2.5 0.44
O 2.5 1.5
U 1.5 0
O 1.5 3
U 1.5 0.21
O 1.5 3
U 2.5 0.02
O 2.5 8
U 1.5 0.04
O 1.5 7.14
U 2 0.54
O 2 1.38
U 1.5 0.08
O 1.5 4.15
U 2 0.87
O 2 0.87

Xỉu

Tài

U 6.5 0.33
O 6.5 2.25
U 7.5 0.4
O 7.5 1.6

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.