Paul Arnold Garita 84’

Tỷ lệ kèo

1

1.01

X

14.5

2

23

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Shenzhen Juniors

59%

Yanbian Longding

41%

2 Sút trúng đích 6

6

6

4

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Leung Nok-Hang

41’
43’

Duan Dezhi

Shi Yucheng

43’
53’

Piao Shihao

Paul Arnold Garita

Shi Yucheng

56’
66’

Li Runhao

Cui Taixu

73’

Joaquim Alexandre Abreu Domingos

76’

Yang Erhai

Piao Shihao

Huang Kaijun

Su Yuliang

76’

Rade Dugalić

79’

Paul Arnold Garita

Phạt đền

84’
88’

Qu Yanheng

Li Runhao

Shang Yin

98’
Kết thúc trận đấu
1-0

Đối đầu

Xem tất cả
Shenzhen Juniors
1 Trận thắng 50%
0 Trận hoà 0%
Yanbian Longding
1 Trận thắng 50%
Shenzhen Juniors

2 - 1

Yanbian Longding
Yanbian Longding

1 - 0

Shenzhen Juniors

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Shenzhen Baoan Stadium
Sức chứa
40,000
Địa điểm
Shenzhen, China

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Shenzhen Juniors

59%

Yanbian Longding

41%

7 Tổng cú sút 14
2 Sút trúng đích 6
3 Cú sút bị chặn 3
6 Phạt góc 6
20 Đá phạt 1
9 Phá bóng 26
16 Phạm lỗi 22
2 Việt vị 1
404 Đường chuyền 290
4 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Shenzhen Juniors

1

Yanbian Longding

0

0 Bàn thua 1
1 Phạt đền 0

Cú sút

7 Tổng cú sút 14
6 Sút trúng đích 6
3 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

1 Phản công nhanh 0
1 Cú sút phản công nhanh 0
2 Việt vị 1

Đường chuyền

404 Đường chuyền 290
329 Độ chính xác chuyền bóng 226
4 Đường chuyền quyết định 9
16 Tạt bóng 14
4 Độ chính xác tạt bóng 2
56 Chuyền dài 58
25 Độ chính xác chuyền dài 22

Tranh chấp & rê bóng

74 Tranh chấp 74
35 Tranh chấp thắng 39
4 Rê bóng 5
1 Rê bóng thành công 1

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 16
3 Cắt bóng 3
9 Phá bóng 26

Kỷ luật

16 Phạm lỗi 22
21 Bị phạm lỗi 16
4 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

124 Mất bóng 97

Kiểm soát bóng

Shenzhen Juniors

56%

Yanbian Longding

44%

3 Tổng cú sút 7
1 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 0
5 Phá bóng 7
1 Việt vị 1
214 Đường chuyền 171
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

3 Tổng cú sút 7
3 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

1 Việt vị 1

Đường chuyền

214 Đường chuyền 171
3 Đường chuyền quyết định 3
8 Tạt bóng 10

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

4 Tổng tắc bóng 8
2 Cắt bóng 2
5 Phá bóng 7

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

60 Mất bóng 53

Kiểm soát bóng

Shenzhen Juniors

60%

Yanbian Longding

40%

2 Tổng cú sút 4
1 Sút trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 1
3 Phá bóng 18
1 Việt vị 0
188 Đường chuyền 114
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Shenzhen Juniors

1

Yanbian Longding

0

Cú sút

2 Tổng cú sút 4
2 Sút trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

188 Đường chuyền 114
0 Đường chuyền quyết định 1
8 Tạt bóng 4

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

4 Tổng tắc bóng 8
1 Cắt bóng 1
3 Phá bóng 18

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

62 Mất bóng 43

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Guangdong Guangzhou Power

Guangdong Guangzhou Power

7 9 18
2
Shenzhen Juniors

Shenzhen Juniors

7 3 15
3
Nantong Zhiyun

Nantong Zhiyun

7 2 14
4
Dingnan United

Dingnan United

7 3 13
5
Guangxi Hengchen

Guangxi Hengchen

7 3 12
6
Wuxi Wugo

Wuxi Wugo

7 5 11
7
Yanbian Longding

Yanbian Longding

7 3 10
8
Dalian K'un City

Dalian K'un City

6 0 8
9
Nanjing City

Nanjing City

7 -2 8
10
Foshan Nanshi

Foshan Nanshi

7 -2 7
11
Shaanxi Union

Shaanxi Union

6 -1 6
12
Changchun Yatai

Changchun Yatai

7 -1 5
13
Ningbo Professional Football Club

Ningbo Professional Football Club

7 -2 4
14
Shijiazhuang Gongfu

Shijiazhuang Gongfu

7 -6 4
15
Suzhou Dongwu

Suzhou Dongwu

7 -3 3
16
Meizhou Hakka

Meizhou Hakka

7 -11 3

Upgrade Team

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Guangdong Guangzhou Power

Guangdong Guangzhou Power

4 8 12
2
Nantong Zhiyun

Nantong Zhiyun

4 4 12
3
Guangxi Hengchen

Guangxi Hengchen

3 3 9
4
Wuxi Wugo

Wuxi Wugo

4 5 7
5
Nanjing City

Nanjing City

4 0 7
6
Shenzhen Juniors

Shenzhen Juniors

3 -1 6
7
Dingnan United

Dingnan United

4 1 6
8
Changchun Yatai

Changchun Yatai

3 1 6
9
Shaanxi Union

Shaanxi Union

2 1 4
10
Yanbian Longding

Yanbian Longding

3 0 3
11
Ningbo Professional Football Club

Ningbo Professional Football Club

3 -2 3
12
Shijiazhuang Gongfu

Shijiazhuang Gongfu

4 -4 3
13
Suzhou Dongwu

Suzhou Dongwu

3 -1 3
14
Meizhou Hakka

Meizhou Hakka

5 -9 3
15
Dalian K'un City

Dalian K'un City

3 -1 2
16
Foshan Nanshi

Foshan Nanshi

3 -4 0

Upgrade Team

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Shenzhen Juniors

Shenzhen Juniors

4 4 9
2
Dingnan United

Dingnan United

3 2 7
3
Yanbian Longding

Yanbian Longding

4 3 7
4
Foshan Nanshi

Foshan Nanshi

4 2 7
5
Guangdong Guangzhou Power

Guangdong Guangzhou Power

3 1 6
6
Dalian K'un City

Dalian K'un City

3 1 6
7
Wuxi Wugo

Wuxi Wugo

3 0 4
8
Ningbo Professional Football Club

Ningbo Professional Football Club

4 0 4
9
Guangxi Hengchen

Guangxi Hengchen

4 0 3
10
Changchun Yatai

Changchun Yatai

4 -2 3
11
Suzhou Dongwu

Suzhou Dongwu

4 -2 3
12
Meizhou Hakka

Meizhou Hakka

2 -2 3
13
Nantong Zhiyun

Nantong Zhiyun

3 -2 2
14
Shaanxi Union

Shaanxi Union

4 -2 2
15
Nanjing City

Nanjing City

3 -2 1
16
Shijiazhuang Gongfu

Shijiazhuang Gongfu

3 -2 1

Upgrade Team

Relegation Playoffs

Degrade Team

Chinese Football League 1 Đội bóng G
1
Erikys da Silva Ferreira

Erikys da Silva Ferreira

Dingnan United 6
2
Tang Rui

Tang Rui

Wuxi Wugo 5
3
Paul Arnold Garita

Paul Arnold Garita

Shenzhen Juniors 5
4
Alexandru Tudorie

Alexandru Tudorie

Guangdong Guangzhou Power 5
5
Nino Noordanus

Nino Noordanus

Wuxi Wugo 3
6
Nyasha Mushekwi

Nyasha Mushekwi

Dalian K'un City 3
7
Kristoffer Hansen

Kristoffer Hansen

Dalian K'un City 3
8
Mame Mor Ndiaye

Mame Mor Ndiaye

Foshan Nanshi 3
9
Tan Long

Tan Long

Changchun Yatai 3
10
Gabriel Bispo

Gabriel Bispo

Foshan Nanshi 3

Shenzhen Juniors

Đối đầu

Yanbian Longding

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Shenzhen Juniors
1 Trận thắng 50%
0 Trận hoà 0%
Yanbian Longding
1 Trận thắng 50%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.01
14.5
23
3.9
1.7
4.48
1.02
19
151
1.01
14.5
23
1.09
6.2
92.47
1.01
15
81
1.02
7.4
300
2.23
2.95
2.55
1.01
21
151
1.05
8.4
31
1.04
8
126
1.01
13
80
1.06
5.9
118
1.06
5.8
75
1.14
6.2
21
1.01
34
501

Chủ nhà

Đội khách

0 0.92
0 0.92
0 0.79
0 1.02
0 0.82
0 0.97
+0.25 5.26
-0.25 0.01
0 0.89
0 0.95
0 0.7
0 1
0 0.91
0 0.91
0 0.73
0 1.01
-0.5 0.45
+0.5 1.45
0 0.88
0 0.96
0 0.67
0 1.2
0 0.97
0 0.89
-0.5 0.01
+0.5 13.18

Xỉu

Tài

U 1.5 0.02
O 1.5 5
U 1.5 0.24
O 1.5 2.96
U 1.5 0.26
O 1.5 2.7
U 1.5 0.01
O 1.5 4.76
U 1.5 0.27
O 1.5 2.28
U 2.5 0.03
O 2.5 8
U 1.5 0.03
O 1.5 7.69
U 2.25 0.71
O 2.25 0.91
U 2.5 0.57
O 2.5 1.2
U 1.5 0.16
O 1.5 2.3
U 1.5 0.32
O 1.5 2.15
U 1.5 0.24
O 1.5 2.4
U 1.5 0.02
O 1.5 8.33
U 1.5 0.21
O 1.5 2.85
U 1.5 0.38
O 1.5 2
U 1.5 0.01
O 1.5 13.18

Xỉu

Tài

U 12.5 0.83
O 12.5 0.83
U 11.5 0.98
O 11.5 0.73

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.