Erikys da Silva Ferreira 35’

Erikys da Silva Ferreira 59’

49’ Ji Xinlong

Tỷ lệ kèo

1

1.03

X

11

2

31

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Dingnan United

39%

Guangxi Hengchen

61%

4 Sút trúng đích 6

3

9

1

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

5’
1-0
Erikys da Silva Ferreira

Erikys da Silva Ferreira

35’
1-0
1-1
49’
Ji Xinlong

Ji Xinlong

58’

Luan Haodong

Erikys da Silva Ferreira

Phạt đền

59’
71’

Zhang Huajun

Ren Kangkang

Manuel Palacios

Gao Jialiang

71’
77’

Yu Yao-Hsing

Noel Mbo

Hao Yucheng

Li Zhi

84’

Yan Jiahao

Erikys da Silva Ferreira

90’

Nizamdin Ependi

93’
Kết thúc trận đấu
2-1

Đối đầu

Xem tất cả
Dingnan United
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Guangxi Hengchen
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Dingnan Youth Football Training Center Stadium
Sức chứa
20,000
Địa điểm
Dingnan, China

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Dingnan United

39%

Guangxi Hengchen

61%

1 Kiến tạo 1
7 Tổng cú sút 12
4 Sút trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 4
3 Phạt góc 9
3 Đá phạt 9
33 Phá bóng 19
10 Phạm lỗi 11
1 Việt vị 0
240 Đường chuyền 430
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Dingnan United

2

Guangxi Hengchen

1

1 Bàn thua 2
1 Phạt đền 0

Cú sút

7 Tổng cú sút 12
6 Sút trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

0 Phản công nhanh 1
0 Cú sút phản công nhanh 1
1 Việt vị 0

Đường chuyền

240 Đường chuyền 430
165 Độ chính xác chuyền bóng 355
2 Đường chuyền quyết định 4
9 Tạt bóng 24
2 Độ chính xác tạt bóng 1
91 Chuyền dài 70
29 Độ chính xác chuyền dài 28

Tranh chấp & rê bóng

53 Tranh chấp 53
31 Tranh chấp thắng 22
10 Rê bóng 19
5 Rê bóng thành công 8

Phòng ngự

17 Tổng tắc bóng 8
8 Cắt bóng 3
33 Phá bóng 19

Kỷ luật

10 Phạm lỗi 11
10 Bị phạm lỗi 10
1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

112 Mất bóng 134

Kiểm soát bóng

Dingnan United

46%

Guangxi Hengchen

54%

4 Tổng cú sút 4
3 Sút trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 1
7 Phá bóng 15
1 Việt vị 0
120 Đường chuyền 204

Bàn thắng

Dingnan United

1

Guangxi Hengchen

0

Cú sút

4 Tổng cú sút 4
2 Sút trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

120 Đường chuyền 204
2 Đường chuyền quyết định 1
7 Tạt bóng 6

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

11 Tổng tắc bóng 2
1 Cắt bóng 2
7 Phá bóng 15

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

52 Mất bóng 54

Kiểm soát bóng

Dingnan United

32%

Guangxi Hengchen

68%

3 Tổng cú sút 8
1 Sút trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 3
26 Phá bóng 4
120 Đường chuyền 226
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Dingnan United

1

Guangxi Hengchen

1

Cú sút

3 Tổng cú sút 8
4 Sút trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

Đường chuyền

120 Đường chuyền 226
0 Đường chuyền quyết định 3
2 Tạt bóng 18

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 6
7 Cắt bóng 1
26 Phá bóng 4

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

60 Mất bóng 80

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Guangdong Guangzhou Power

Guangdong Guangzhou Power

7 9 18
2
Shenzhen Juniors

Shenzhen Juniors

7 3 15
3
Nantong Zhiyun

Nantong Zhiyun

7 2 14
4
Dingnan United

Dingnan United

7 3 13
5
Guangxi Hengchen

Guangxi Hengchen

7 3 12
6
Wuxi Wugo

Wuxi Wugo

7 5 11
7
Yanbian Longding

Yanbian Longding

7 3 10
8
Dalian K'un City

Dalian K'un City

6 0 8
9
Nanjing City

Nanjing City

7 -2 8
10
Foshan Nanshi

Foshan Nanshi

7 -2 7
11
Shaanxi Union

Shaanxi Union

6 -1 6
12
Changchun Yatai

Changchun Yatai

7 -1 5
13
Ningbo Professional Football Club

Ningbo Professional Football Club

7 -2 4
14
Shijiazhuang Gongfu

Shijiazhuang Gongfu

7 -6 4
15
Suzhou Dongwu

Suzhou Dongwu

7 -3 3
16
Meizhou Hakka

Meizhou Hakka

7 -11 3

Upgrade Team

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Guangdong Guangzhou Power

Guangdong Guangzhou Power

4 8 12
2
Nantong Zhiyun

Nantong Zhiyun

4 4 12
3
Guangxi Hengchen

Guangxi Hengchen

3 3 9
4
Wuxi Wugo

Wuxi Wugo

4 5 7
5
Nanjing City

Nanjing City

4 0 7
6
Shenzhen Juniors

Shenzhen Juniors

3 -1 6
7
Dingnan United

Dingnan United

4 1 6
8
Changchun Yatai

Changchun Yatai

3 1 6
9
Shaanxi Union

Shaanxi Union

2 1 4
10
Yanbian Longding

Yanbian Longding

3 0 3
11
Ningbo Professional Football Club

Ningbo Professional Football Club

3 -2 3
12
Shijiazhuang Gongfu

Shijiazhuang Gongfu

4 -4 3
13
Suzhou Dongwu

Suzhou Dongwu

3 -1 3
14
Meizhou Hakka

Meizhou Hakka

5 -9 3
15
Dalian K'un City

Dalian K'un City

3 -1 2
16
Foshan Nanshi

Foshan Nanshi

3 -4 0

Upgrade Team

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Shenzhen Juniors

Shenzhen Juniors

4 4 9
2
Dingnan United

Dingnan United

3 2 7
3
Yanbian Longding

Yanbian Longding

4 3 7
4
Foshan Nanshi

Foshan Nanshi

4 2 7
5
Guangdong Guangzhou Power

Guangdong Guangzhou Power

3 1 6
6
Dalian K'un City

Dalian K'un City

3 1 6
7
Wuxi Wugo

Wuxi Wugo

3 0 4
8
Ningbo Professional Football Club

Ningbo Professional Football Club

4 0 4
9
Guangxi Hengchen

Guangxi Hengchen

4 0 3
10
Changchun Yatai

Changchun Yatai

4 -2 3
11
Suzhou Dongwu

Suzhou Dongwu

4 -2 3
12
Meizhou Hakka

Meizhou Hakka

2 -2 3
13
Nantong Zhiyun

Nantong Zhiyun

3 -2 2
14
Shaanxi Union

Shaanxi Union

4 -2 2
15
Nanjing City

Nanjing City

3 -2 1
16
Shijiazhuang Gongfu

Shijiazhuang Gongfu

3 -2 1

Upgrade Team

Relegation Playoffs

Degrade Team

Chinese Football League 1 Đội bóng G
1
Erikys da Silva Ferreira

Erikys da Silva Ferreira

Dingnan United 6
2
Tang Rui

Tang Rui

Wuxi Wugo 5
3
Paul Arnold Garita

Paul Arnold Garita

Shenzhen Juniors 5
4
Alexandru Tudorie

Alexandru Tudorie

Guangdong Guangzhou Power 5
5
Nino Noordanus

Nino Noordanus

Wuxi Wugo 3
6
Nyasha Mushekwi

Nyasha Mushekwi

Dalian K'un City 3
7
Kristoffer Hansen

Kristoffer Hansen

Dalian K'un City 3
8
Mame Mor Ndiaye

Mame Mor Ndiaye

Foshan Nanshi 3
9
Tan Long

Tan Long

Changchun Yatai 3
10
Gabriel Bispo

Gabriel Bispo

Foshan Nanshi 3

Dingnan United

Đối đầu

Guangxi Hengchen

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Dingnan United
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Guangxi Hengchen
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.03
11
31
1.19
5.45
30.49
1.04
13
81
1.03
10
31
2.35
3.15
2.8
1.05
7.5
34
1.04
6.4
200
2.33
3.1
2.33
1.17
4.75
26
1.03
11
31
1.05
7.5
111
1.08
6.75
60
1.04
6.4
200
1.05
6.2
130
1.07
8.2
20
1.03
9
121

Chủ nhà

Đội khách

0 1.12
0 0.73
0 1.16
0 0.7
0 1.35
0 0.57
0 1.07
0 0.75
0 1.09
0 0.75
0 0.85
0 0.85
0 1.11
0 0.72
0 1.07
0 0.69
+0.5 1.3
-0.5 0.5
0 1.09
0 0.75
0 1.09
0 0.75
+0.25 4.3
-0.25 0.05
0 1.07
0 0.71

Xỉu

Tài

U 3.5 0.09
O 3.5 3.7
U 3.5 0.23
O 3.5 3.2
U 3.5 0.09
O 3.5 6.8
U 3.5 0.1
O 3.5 3.33
U 2.25 0.84
O 2.25 0.83
U 2.5 1.6
O 2.5 0.4
U 3.5 0.09
O 3.5 5
U 2.25 0.89
O 2.25 0.73
U 2.5 0.65
O 2.5 1.1
U 3.5 0.06
O 3.5 3.5
U 3.5 0.23
O 3.5 2.8
U 3.5 0.2
O 3.5 2.75
U 3.5 0.09
O 3.5 5
U 3.5 0.1
O 3.5 4.16
U 3.5 0.12
O 3.5 3.57
U 3.5 0.11
O 3.5 4.93

Xỉu

Tài

U 13.5 0.36
O 13.5 2
U 13 0.88
O 13 0.83
U 9 0.84
O 9 0.94

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.