Tỷ lệ kèo

1

5.21

X

1.22

2

14.99

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Yanbian Longding

56%

Shaanxi Union

44%

2 Sút trúng đích 0

3

1

2

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Piao Shihao

22’
27’

Feng Boyuan

29’

Feng Boyuan

33’

Tan Kaiyuan

Xu Jizu

34’

Wang Zihao

Duan Dezhi

45’

Li Diantong

Piao Shihao

57’

Li Shibin

Jin Taiyan

67’
71’

Chen Yanpu

72’

Yan Yu

Chen Yanpu

84’

Abduwahap Aniwar

Daleho Irandust

87’

Astrit Selmani

95’

Ma Hei-Wai

Tan Kaiyuan

Kết thúc trận đấu
0-0

Đối đầu

Xem tất cả
Yanbian Longding
2 Trận thắng 100%
0 Trận hoà 0%
Shaanxi Union
0 Trận thắng 0%
Shaanxi Union

0 - 1

Yanbian Longding
Yanbian Longding

2 - 0

Shaanxi Union

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

11

Shaanxi Union

6

-1

6

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Yanji National Fitness Center Stadium
Sức chứa
30,000
Địa điểm
Yanji, China

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Yanbian Longding

56%

Shaanxi Union

44%

10 Tổng cú sút 3
2 Sút trúng đích 0
2 Cú sút bị chặn 1
3 Phạt góc 1
20 Đá phạt 16
13 Phá bóng 23
16 Phạm lỗi 20
5 Việt vị 1
414 Đường chuyền 203
2 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Cú sút

10 Tổng cú sút 3
0 Sút trúng đích 0
2 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

5 Việt vị 1

Đường chuyền

414 Đường chuyền 203
335 Độ chính xác chuyền bóng 123
9 Đường chuyền quyết định 3
18 Tạt bóng 5
5 Độ chính xác tạt bóng 1
73 Chuyền dài 100
35 Độ chính xác chuyền dài 20

Tranh chấp & rê bóng

59 Tranh chấp 59
34 Tranh chấp thắng 25
3 Rê bóng 10
0 Rê bóng thành công 1

Phòng ngự

12 Tổng tắc bóng 8
5 Cắt bóng 1
13 Phá bóng 23

Kỷ luật

16 Phạm lỗi 20
20 Bị phạm lỗi 16
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 1
0 Xác nhận nâng cấp thẻ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

123 Mất bóng 119

Kiểm soát bóng

Yanbian Longding

41%

Shaanxi Union

59%

1 Tổng cú sút 1
4 Phá bóng 10
4 Việt vị 1
171 Đường chuyền 120
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

1 Tổng cú sút 1
0 Sút trúng đích 0

Tấn công

4 Việt vị 1

Đường chuyền

171 Đường chuyền 120
1 Đường chuyền quyết định 1
5 Tạt bóng 1

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 6
3 Cắt bóng 1
4 Phá bóng 10

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

62 Mất bóng 57

Kiểm soát bóng

Yanbian Longding

71%

Shaanxi Union

29%

9 Tổng cú sút 2
2 Sút trúng đích 0
2 Cú sút bị chặn 1
9 Phá bóng 13
1 Việt vị 0
243 Đường chuyền 83
0 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Cú sút

9 Tổng cú sút 2
0 Sút trúng đích 0
2 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

243 Đường chuyền 83
8 Đường chuyền quyết định 2
13 Tạt bóng 4

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

5 Tổng tắc bóng 2
2 Cắt bóng 0
9 Phá bóng 13

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

61 Mất bóng 62

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Guangdong Guangzhou Power

Guangdong Guangzhou Power

7 9 18
2
Shenzhen Juniors

Shenzhen Juniors

7 3 15
3
Nantong Zhiyun

Nantong Zhiyun

7 2 14
4
Dingnan United

Dingnan United

7 3 13
5
Guangxi Hengchen

Guangxi Hengchen

7 3 12
6
Wuxi Wugo

Wuxi Wugo

7 5 11
7
Yanbian Longding

Yanbian Longding

7 3 10
8
Dalian K'un City

Dalian K'un City

6 0 8
9
Nanjing City

Nanjing City

7 -2 8
10
Foshan Nanshi

Foshan Nanshi

7 -2 7
11
Shaanxi Union

Shaanxi Union

6 -1 6
12
Changchun Yatai

Changchun Yatai

7 -1 5
13
Ningbo Professional Football Club

Ningbo Professional Football Club

7 -2 4
14
Shijiazhuang Gongfu

Shijiazhuang Gongfu

7 -6 4
15
Suzhou Dongwu

Suzhou Dongwu

7 -3 3
16
Meizhou Hakka

Meizhou Hakka

7 -11 3

Upgrade Team

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Guangdong Guangzhou Power

Guangdong Guangzhou Power

4 8 12
2
Nantong Zhiyun

Nantong Zhiyun

4 4 12
3
Guangxi Hengchen

Guangxi Hengchen

3 3 9
4
Wuxi Wugo

Wuxi Wugo

4 5 7
5
Nanjing City

Nanjing City

4 0 7
6
Shenzhen Juniors

Shenzhen Juniors

3 -1 6
7
Dingnan United

Dingnan United

4 1 6
8
Changchun Yatai

Changchun Yatai

3 1 6
9
Shaanxi Union

Shaanxi Union

2 1 4
10
Yanbian Longding

Yanbian Longding

3 0 3
11
Ningbo Professional Football Club

Ningbo Professional Football Club

3 -2 3
12
Shijiazhuang Gongfu

Shijiazhuang Gongfu

4 -4 3
13
Suzhou Dongwu

Suzhou Dongwu

3 -1 3
14
Meizhou Hakka

Meizhou Hakka

5 -9 3
15
Dalian K'un City

Dalian K'un City

3 -1 2
16
Foshan Nanshi

Foshan Nanshi

3 -4 0

Upgrade Team

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Shenzhen Juniors

Shenzhen Juniors

4 4 9
2
Dingnan United

Dingnan United

3 2 7
3
Yanbian Longding

Yanbian Longding

4 3 7
4
Foshan Nanshi

Foshan Nanshi

4 2 7
5
Guangdong Guangzhou Power

Guangdong Guangzhou Power

3 1 6
6
Dalian K'un City

Dalian K'un City

3 1 6
7
Wuxi Wugo

Wuxi Wugo

3 0 4
8
Ningbo Professional Football Club

Ningbo Professional Football Club

4 0 4
9
Guangxi Hengchen

Guangxi Hengchen

4 0 3
10
Changchun Yatai

Changchun Yatai

4 -2 3
11
Suzhou Dongwu

Suzhou Dongwu

4 -2 3
12
Meizhou Hakka

Meizhou Hakka

2 -2 3
13
Nantong Zhiyun

Nantong Zhiyun

3 -2 2
14
Shaanxi Union

Shaanxi Union

4 -2 2
15
Nanjing City

Nanjing City

3 -2 1
16
Shijiazhuang Gongfu

Shijiazhuang Gongfu

3 -2 1

Upgrade Team

Relegation Playoffs

Degrade Team

Chinese Football League 1 Đội bóng G
1
Paul Arnold Garita

Paul Arnold Garita

Shenzhen Juniors 6
2
Erikys da Silva Ferreira

Erikys da Silva Ferreira

Dingnan United 6
3
Tang Rui

Tang Rui

Wuxi Wugo 5
4
Alexandru Tudorie

Alexandru Tudorie

Guangdong Guangzhou Power 5
5
Juan Camilo Salazar

Juan Camilo Salazar

Changchun Yatai 4
6
Tan Long

Tan Long

Changchun Yatai 4
7
Nino Noordanus

Nino Noordanus

Wuxi Wugo 3
8
Nyasha Mushekwi

Nyasha Mushekwi

Dalian K'un City 3
9
Kristoffer Hansen

Kristoffer Hansen

Dalian K'un City 3
10
Mame Mor Ndiaye

Mame Mor Ndiaye

Foshan Nanshi 3

Yanbian Longding

Đối đầu

Shaanxi Union

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Yanbian Longding
2 Trận thắng 100%
0 Trận hoà 0%
Shaanxi Union
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

5.21
1.22
14.99
17
1.02
23
11.5
1.02
19.5
4.53
1.24
15.89
11
1.03
23
7.3
1.03
30
2.17
2.98
2.62
6.5
1.08
56
4
1.29
10
10
1.05
23
16
1.01
30
4.3
1.24
12
4.03
1.29
10
10.3
1.08
11.3
2.5
3.15
2.8

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 2.34
-0.25 0.32
+0.25 2.45
-0.25 0.3
+0.25 5
-0.25 0.02
+0.25 5
-0.25 0.04
+0.25 0.95
-0.25 0.75
+0.25 1.09
-0.25 0.72
0 0.3
0 2.3
+0.5 1.3
-0.5 0.5
+0.25 1.78
-0.25 0.4
+0.75 1.36
-0.75 0.57
+0.25 4.75
-0.25 0.03
0 0.71
0 1.06

Xỉu

Tài

U 0.5 0.23
O 0.5 3.04
U 0.5 0.08
O 0.5 7.4
U 0.5 0.02
O 0.5 4.54
U 0.5 0.25
O 0.5 2.43
U 2.5 0.02
O 2.5 0.02
U 0.75 0.01
O 0.75 5.26
U 2.25 0.76
O 2.25 0.86
U 2.5 0.6
O 2.5 1.15
U 0.5 0.13
O 0.5 2
U 0.5 0.16
O 0.5 4.05
U 0.5 0.01
O 0.5 9
U 0.5 0.28
O 0.5 2.17
U 0.5 0.24
O 0.5 2.63
U 0.5 0.06
O 0.5 4.5
U 2.25 0.82
O 2.25 0.93

Xỉu

Tài

U 8.5 0.82
O 8.5 0.94

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.