Rodrigo Henrique 45’+2

Tỷ lệ kèo

1

1.05

X

7.6

2

26

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Shenzhen Juniors

52%

Shaanxi Union

48%

6 Sút trúng đích 3

6

5

2

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Rodrigo Henrique

44’
45’

Zhong Wen

Ma Hei-Wai

Chen Weiqi

Shang Yin

45’

Rodrigo Henrique

Phạt đền

47’

Chen Weiqi

53’
58’

Meng Fanning

67’

Mi Haolun

Meng Fanning

69’

Zhong Wen

Su Yuliang

Wang Zhicheng

70’
75’

Feng Boyuan

Abduwahap Aniwar

Gan Xianhao

Xie Baoxian

80’
87’

Tang Tianyi

Daleho Irandust

Chen Yajun

Zhao Yingjie

92’
93’

Liang Shaowen

Kết thúc trận đấu
1-0

Đối đầu

Xem tất cả
Shenzhen Juniors
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Shaanxi Union
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

11

Shaanxi Union

6

-1

6

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Shenzhen Baoan Stadium
Sức chứa
40,000
Địa điểm
Shenzhen, China

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Shenzhen Juniors

52%

Shaanxi Union

48%

12 Tổng cú sút 12
6 Sút trúng đích 3
4 Cú sút bị chặn 3
6 Phạt góc 5
12 Đá phạt 14
24 Phá bóng 20
15 Phạm lỗi 13
3 Việt vị 2
409 Đường chuyền 370
2 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Shenzhen Juniors

1

Shaanxi Union

0

0 Bàn thua 1
1 Phạt đền 0

Cú sút

12 Tổng cú sút 12
3 Sút trúng đích 3
4 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

3 Việt vị 2

Đường chuyền

409 Đường chuyền 370
321 Độ chính xác chuyền bóng 284
6 Đường chuyền quyết định 10
9 Tạt bóng 18
3 Độ chính xác tạt bóng 5
84 Chuyền dài 72
36 Độ chính xác chuyền dài 31

Tranh chấp & rê bóng

82 Tranh chấp 82
40 Tranh chấp thắng 42
12 Rê bóng 14
6 Rê bóng thành công 6

Phòng ngự

13 Tổng tắc bóng 16
13 Cắt bóng 15
24 Phá bóng 20

Kỷ luật

15 Phạm lỗi 13
12 Bị phạm lỗi 14
2 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

133 Mất bóng 134

Kiểm soát bóng

Shenzhen Juniors

48%

Shaanxi Union

52%

7 Tổng cú sút 6
3 Sút trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 1
10 Phá bóng 8
2 Việt vị 2
197 Đường chuyền 196
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Shenzhen Juniors

1

Shaanxi Union

0

Cú sút

7 Tổng cú sút 6
2 Sút trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

2 Việt vị 2

Đường chuyền

197 Đường chuyền 196
2 Đường chuyền quyết định 5
2 Tạt bóng 10

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

5 Tổng tắc bóng 8
8 Cắt bóng 10
10 Phá bóng 8

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

65 Mất bóng 67

Kiểm soát bóng

Shenzhen Juniors

56%

Shaanxi Union

44%

5 Tổng cú sút 6
3 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 2
14 Phá bóng 12
1 Việt vị 0
212 Đường chuyền 174
1 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Cú sút

5 Tổng cú sút 6
1 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

212 Đường chuyền 174
4 Đường chuyền quyết định 5
7 Tạt bóng 8

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 8
5 Cắt bóng 5
14 Phá bóng 12

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

68 Mất bóng 67

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Guangdong Guangzhou Power

Guangdong Guangzhou Power

7 9 18
2
Shenzhen Juniors

Shenzhen Juniors

7 3 15
3
Nantong Zhiyun

Nantong Zhiyun

7 2 14
4
Dingnan United

Dingnan United

7 3 13
5
Guangxi Hengchen

Guangxi Hengchen

7 3 12
6
Wuxi Wugo

Wuxi Wugo

7 5 11
7
Yanbian Longding

Yanbian Longding

7 3 10
8
Dalian K'un City

Dalian K'un City

6 0 8
9
Nanjing City

Nanjing City

7 -2 8
10
Foshan Nanshi

Foshan Nanshi

7 -2 7
11
Shaanxi Union

Shaanxi Union

6 -1 6
12
Changchun Yatai

Changchun Yatai

7 -1 5
13
Ningbo Professional Football Club

Ningbo Professional Football Club

7 -2 4
14
Shijiazhuang Gongfu

Shijiazhuang Gongfu

7 -6 4
15
Suzhou Dongwu

Suzhou Dongwu

7 -3 3
16
Meizhou Hakka

Meizhou Hakka

7 -11 3

Upgrade Team

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Guangdong Guangzhou Power

Guangdong Guangzhou Power

4 8 12
2
Nantong Zhiyun

Nantong Zhiyun

4 4 12
3
Guangxi Hengchen

Guangxi Hengchen

3 3 9
4
Wuxi Wugo

Wuxi Wugo

4 5 7
5
Nanjing City

Nanjing City

4 0 7
6
Shenzhen Juniors

Shenzhen Juniors

3 -1 6
7
Dingnan United

Dingnan United

4 1 6
8
Changchun Yatai

Changchun Yatai

3 1 6
9
Shaanxi Union

Shaanxi Union

2 1 4
10
Yanbian Longding

Yanbian Longding

3 0 3
11
Ningbo Professional Football Club

Ningbo Professional Football Club

3 -2 3
12
Shijiazhuang Gongfu

Shijiazhuang Gongfu

4 -4 3
13
Suzhou Dongwu

Suzhou Dongwu

3 -1 3
14
Meizhou Hakka

Meizhou Hakka

5 -9 3
15
Dalian K'un City

Dalian K'un City

3 -1 2
16
Foshan Nanshi

Foshan Nanshi

3 -4 0

Upgrade Team

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Shenzhen Juniors

Shenzhen Juniors

4 4 9
2
Dingnan United

Dingnan United

3 2 7
3
Yanbian Longding

Yanbian Longding

4 3 7
4
Foshan Nanshi

Foshan Nanshi

4 2 7
5
Guangdong Guangzhou Power

Guangdong Guangzhou Power

3 1 6
6
Dalian K'un City

Dalian K'un City

3 1 6
7
Wuxi Wugo

Wuxi Wugo

3 0 4
8
Ningbo Professional Football Club

Ningbo Professional Football Club

4 0 4
9
Guangxi Hengchen

Guangxi Hengchen

4 0 3
10
Changchun Yatai

Changchun Yatai

4 -2 3
11
Suzhou Dongwu

Suzhou Dongwu

4 -2 3
12
Meizhou Hakka

Meizhou Hakka

2 -2 3
13
Nantong Zhiyun

Nantong Zhiyun

3 -2 2
14
Shaanxi Union

Shaanxi Union

4 -2 2
15
Nanjing City

Nanjing City

3 -2 1
16
Shijiazhuang Gongfu

Shijiazhuang Gongfu

3 -2 1

Upgrade Team

Relegation Playoffs

Degrade Team

Chinese Football League 1 Đội bóng G
1
Erikys da Silva Ferreira

Erikys da Silva Ferreira

Dingnan United 6
2
Tang Rui

Tang Rui

Wuxi Wugo 5
3
Paul Arnold Garita

Paul Arnold Garita

Shenzhen Juniors 5
4
Alexandru Tudorie

Alexandru Tudorie

Guangdong Guangzhou Power 5
5
Nino Noordanus

Nino Noordanus

Wuxi Wugo 3
6
Nyasha Mushekwi

Nyasha Mushekwi

Dalian K'un City 3
7
Kristoffer Hansen

Kristoffer Hansen

Dalian K'un City 3
8
Mame Mor Ndiaye

Mame Mor Ndiaye

Foshan Nanshi 3
9
Tan Long

Tan Long

Changchun Yatai 3
10
Gabriel Bispo

Gabriel Bispo

Foshan Nanshi 3

Shenzhen Juniors

Đối đầu

Shaanxi Union

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Shenzhen Juniors
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Shaanxi Union
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.05
7.6
26
1.2
5.33
29.69
1.08
8
51
1.05
7.7
29
1.13
5.28
55.78
1.08
6.5
29
1.08
5.3
100
2.47
3.17
2.17
1.22
4.2
19
1.05
7.7
29
1.08
6.5
76
1.05
8
70
1.08
5.5
109
1.07
5.8
60
1.09
7.4
20
1.08
7.25
50

Chủ nhà

Đội khách

0 1.08
0 0.76
0 1.06
0 0.76
0 1.02
0 0.77
0 1.07
0 0.75
0 1.09
0 0.75
-0.25 0.73
+0.25 0.97
0 1.1
0 0.72
0 1.05
0 0.7
-0.5 0.55
+0.5 1.2
0 1.09
0 0.75
0 1.05
0 0.79
0 1.08
0 0.74
0 1
0 0.75

Xỉu

Tài

U 1.5 0.19
O 1.5 2.7
U 1.5 0.24
O 1.5 2.98
U 1.5 0.23
O 1.5 3
U 1.5 0.18
O 1.5 2.63
U 1.5 0.35
O 1.5 1.87
U 2.5 0.01
O 2.5 11
U 1.5 0.22
O 1.5 2.94
U 2.5 0.78
O 2.5 0.84
U 2.5 0.91
O 2.5 0.75
U 1.75 0.05
O 1.75 3.6
U 1.5 0.19
O 1.5 3.25
U 1.5 0.14
O 1.5 3.4
U 1.5 0.21
O 1.5 3.03
U 1.5 0.22
O 1.5 2.77
U 1.5 0.19
O 1.5 2.85
U 1.5 0.22
O 1.5 2.98

Xỉu

Tài

U 9.5 1.23
O 9.5 1.01
U 11.5 0.9
O 11.5 0.8
U 10.5 0.58
O 10.5 1.15
U 9.5 1.06
O 9.5 0.72

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.