vini 6’
Alexsandro 34’
Tonoli gustavo 41’
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
48%
52%
4
4
1
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảvini
Diogo Fogliato
Alexsandro
canario
Alexsandro
Tonoli gustavo
arthur cezini
jonata
Silva Juninho
Rafael Sayao Rodrigues de Oliveira
Marcelinho
vini
Jose Lucas
ferraz caio
vitor carlos
Jose Lucas
Abuda
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Estadio Salvador Venâncio da Costa |
|---|---|
|
|
10,000 |
|
|
Vitoria |
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
48%
52%
Bàn thắng
3
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
51%
49%
Bàn thắng
3
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
45%
55%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Vitoria ES |
7 | 6 | 14 | |
| 2 |
Serra |
7 | 6 | 14 | |
| 3 |
Rio Branco-ES |
8 | 4 | 12 | |
| 4 |
Forte FC |
8 | 2 | 11 | |
| 5 |
Vilavelhense |
7 | -2 | 10 | |
| 6 |
Desportiva Ferroviaria |
7 | -1 | 8 | |
| 7 |
Real Noroeste |
7 | -5 | 8 | |
| 8 |
Sport Clube Capixaba |
7 | -6 | 7 | |
| 9 |
Porto Vitoria |
7 | 0 | 7 | |
| 10 |
Rio Branco VN |
7 | -4 | 4 |
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Serra |
3 | 7 | 9 | |
| 2 |
Vitoria ES |
4 | 1 | 7 | |
| 3 |
Rio Branco-ES |
5 | -1 | 5 | |
| 4 |
Desportiva Ferroviaria |
4 | 1 | 5 | |
| 5 |
Porto Vitoria |
4 | 1 | 5 | |
| 6 |
Forte FC |
3 | 0 | 4 | |
| 7 |
Vilavelhense |
3 | -2 | 4 | |
| 8 |
Real Noroeste |
4 | -5 | 4 | |
| 9 |
Sport Clube Capixaba |
3 | -1 | 4 | |
| 10 |
Rio Branco VN |
3 | -1 | 2 |
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Vitoria ES |
3 | 5 | 7 | |
| 2 |
Rio Branco-ES |
3 | 5 | 7 | |
| 3 |
Forte FC |
5 | 2 | 7 | |
| 4 |
Vilavelhense |
4 | 0 | 6 | |
| 5 |
Serra |
4 | -1 | 5 | |
| 6 |
Real Noroeste |
3 | 0 | 4 | |
| 7 |
Desportiva Ferroviaria |
3 | -2 | 3 | |
| 8 |
Sport Clube Capixaba |
4 | -5 | 3 | |
| 9 |
Porto Vitoria |
3 | -1 | 2 | |
| 10 |
Rio Branco VN |
4 | -3 | 2 |
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Tonoli gustavo |
|
6 |
| 2 |
leonardo patrick |
|
6 |
| 3 |
moura tiago |
|
5 |
| 4 |
paulo joao |
|
4 |
| 5 |
dandan |
|
4 |
| 6 |
patrick |
|
3 |
| 7 |
vini |
|
3 |
| 8 |
Lima David |
|
3 |
| 9 |
felipe rian |
|
3 |
| 10 |
augusto guilherme |
|
3 |
Vitoria ES
Đối đầu
Rio Branco VN
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu