15’ Firmino matheus
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
60%
40%
8
2
3
4
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảFirmino matheus
David José Lopes do Couto
galo alex
romarinho
santos matheus
henrique melo
Henrique luiz
felipe rian
Eduardo Nascimento da Silva Júnior
David José Lopes do Couto
Alisson·Farias
breninho
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảĐội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
60%
40%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
55%
45%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
65%
35%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Vitoria ES |
7 | 6 | 14 | |
| 2 |
Serra |
7 | 6 | 14 | |
| 3 |
Rio Branco-ES |
8 | 4 | 12 | |
| 4 |
Forte FC |
8 | 2 | 11 | |
| 5 |
Vilavelhense |
7 | -2 | 10 | |
| 6 |
Desportiva Ferroviaria |
7 | -1 | 8 | |
| 7 |
Real Noroeste |
7 | -5 | 8 | |
| 8 |
Sport Clube Capixaba |
7 | -6 | 7 | |
| 9 |
Porto Vitoria |
7 | 0 | 7 | |
| 10 |
Rio Branco VN |
7 | -4 | 4 |
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Serra |
3 | 7 | 9 | |
| 2 |
Vitoria ES |
4 | 1 | 7 | |
| 3 |
Rio Branco-ES |
5 | -1 | 5 | |
| 4 |
Desportiva Ferroviaria |
4 | 1 | 5 | |
| 5 |
Porto Vitoria |
4 | 1 | 5 | |
| 6 |
Forte FC |
3 | 0 | 4 | |
| 7 |
Vilavelhense |
3 | -2 | 4 | |
| 8 |
Real Noroeste |
4 | -5 | 4 | |
| 9 |
Sport Clube Capixaba |
3 | -1 | 4 | |
| 10 |
Rio Branco VN |
3 | -1 | 2 |
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Vitoria ES |
3 | 5 | 7 | |
| 2 |
Rio Branco-ES |
3 | 5 | 7 | |
| 3 |
Forte FC |
5 | 2 | 7 | |
| 4 |
Vilavelhense |
4 | 0 | 6 | |
| 5 |
Serra |
4 | -1 | 5 | |
| 6 |
Real Noroeste |
3 | 0 | 4 | |
| 7 |
Desportiva Ferroviaria |
3 | -2 | 3 | |
| 8 |
Sport Clube Capixaba |
4 | -5 | 3 | |
| 9 |
Porto Vitoria |
3 | -1 | 2 | |
| 10 |
Rio Branco VN |
4 | -3 | 2 |
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Tonoli gustavo |
|
6 |
| 2 |
leonardo patrick |
|
6 |
| 3 |
moura tiago |
|
5 |
| 4 |
paulo joao |
|
4 |
| 5 |
dandan |
|
4 |
| 6 |
patrick |
|
3 |
| 7 |
vini |
|
3 |
| 8 |
Lima David |
|
3 |
| 9 |
felipe rian |
|
3 |
| 10 |
augusto guilherme |
|
3 |
Rio Branco-ES
Đối đầu
Porto Vitoria
Đối đầu
Không có dữ liệu