augusto guilherme 50’
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
49%
51%
4
3
2
4
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảAlberto Costa Alves
Barbosa Jhonatan
Mauricio Dos Santos Barbosa
Lima David
augusto guilherme
Alberto Costa Alves
Brito guilherme
Lima David
Murilo Simao
Alexandre
Erlon
Shaider
Daniel
Neto Edgar
Lucas Salvador
kelvin
Juninho
Lucao
Romulo
vitor jose leal neves
augusto guilherme
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Estadio Gloria |
|---|---|
|
|
5,000 |
|
|
Vila Velha |
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
49%
51%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
53%
47%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
45%
55%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Vitoria ES |
7 | 6 | 14 | |
| 2 |
Serra |
7 | 6 | 14 | |
| 3 |
Rio Branco-ES |
8 | 4 | 12 | |
| 4 |
Forte FC |
8 | 2 | 11 | |
| 5 |
Vilavelhense |
7 | -2 | 10 | |
| 6 |
Desportiva Ferroviaria |
7 | -1 | 8 | |
| 7 |
Real Noroeste |
7 | -5 | 8 | |
| 8 |
Sport Clube Capixaba |
7 | -6 | 7 | |
| 9 |
Porto Vitoria |
7 | 0 | 7 | |
| 10 |
Rio Branco VN |
7 | -4 | 4 |
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Serra |
3 | 7 | 9 | |
| 2 |
Vitoria ES |
4 | 1 | 7 | |
| 3 |
Rio Branco-ES |
5 | -1 | 5 | |
| 4 |
Desportiva Ferroviaria |
4 | 1 | 5 | |
| 5 |
Porto Vitoria |
4 | 1 | 5 | |
| 6 |
Forte FC |
3 | 0 | 4 | |
| 7 |
Vilavelhense |
3 | -2 | 4 | |
| 8 |
Real Noroeste |
4 | -5 | 4 | |
| 9 |
Sport Clube Capixaba |
3 | -1 | 4 | |
| 10 |
Rio Branco VN |
3 | -1 | 2 |
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Vitoria ES |
3 | 5 | 7 | |
| 2 |
Rio Branco-ES |
3 | 5 | 7 | |
| 3 |
Forte FC |
5 | 2 | 7 | |
| 4 |
Vilavelhense |
4 | 0 | 6 | |
| 5 |
Serra |
4 | -1 | 5 | |
| 6 |
Real Noroeste |
3 | 0 | 4 | |
| 7 |
Desportiva Ferroviaria |
3 | -2 | 3 | |
| 8 |
Sport Clube Capixaba |
4 | -5 | 3 | |
| 9 |
Porto Vitoria |
3 | -1 | 2 | |
| 10 |
Rio Branco VN |
4 | -3 | 2 |
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Tonoli gustavo |
|
6 |
| 2 |
leonardo patrick |
|
6 |
| 3 |
moura tiago |
|
5 |
| 4 |
paulo joao |
|
4 |
| 5 |
dandan |
|
4 |
| 6 |
patrick |
|
3 |
| 7 |
vini |
|
3 |
| 8 |
Lima David |
|
3 |
| 9 |
felipe rian |
|
3 |
| 10 |
augusto guilherme |
|
3 |
Vilavelhense
Đối đầu
Real Noroeste
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu