dandan 51’
Tỷ lệ kèo
1
1.03
X
15
2
51
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả46%
54%
6
4
4
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảKainandro
Rozario Joao
Rossales
dandan
Kainandro
Conrado
pepeu
Chico
Daniel
Borjao
Shaider
Bonete Lucas
Hygor
dandan
Wendel
leonardo patrick
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảĐội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
46%
54%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
53%
47%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
39%
61%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Vitoria ES |
7 | 6 | 14 | |
| 2 |
Serra |
7 | 6 | 14 | |
| 3 |
Rio Branco-ES |
8 | 4 | 12 | |
| 4 |
Forte FC |
8 | 2 | 11 | |
| 5 |
Vilavelhense |
7 | -2 | 10 | |
| 6 |
Desportiva Ferroviaria |
7 | -1 | 8 | |
| 7 |
Real Noroeste |
7 | -5 | 8 | |
| 8 |
Sport Clube Capixaba |
7 | -6 | 7 | |
| 9 |
Porto Vitoria |
7 | 0 | 7 | |
| 10 |
Rio Branco VN |
7 | -4 | 4 |
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
Serra |
3 | 7 | 9 | |
| 1 |
Vitoria ES |
4 | 1 | 7 | |
| 6 |
Desportiva Ferroviaria |
4 | 1 | 5 | |
| 3 |
Rio Branco-ES |
5 | -1 | 5 | |
| 9 |
Porto Vitoria |
4 | 1 | 5 | |
| 4 |
Forte FC |
3 | 0 | 4 | |
| 7 |
Real Noroeste |
4 | -5 | 4 | |
| 8 |
Sport Clube Capixaba |
3 | -1 | 4 | |
| 5 |
Vilavelhense |
3 | -2 | 4 | |
| 10 |
Rio Branco VN |
3 | -1 | 2 |
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 |
Rio Branco-ES |
3 | 5 | 7 | |
| 4 |
Forte FC |
5 | 2 | 7 | |
| 1 |
Vitoria ES |
3 | 5 | 7 | |
| 5 |
Vilavelhense |
4 | 0 | 6 | |
| 2 |
Serra |
4 | -1 | 5 | |
| 7 |
Real Noroeste |
3 | 0 | 4 | |
| 6 |
Desportiva Ferroviaria |
3 | -2 | 3 | |
| 8 |
Sport Clube Capixaba |
4 | -5 | 3 | |
| 9 |
Porto Vitoria |
3 | -1 | 2 | |
| 10 |
Rio Branco VN |
4 | -3 | 2 |
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Tonoli gustavo |
|
6 |
| 2 |
leonardo patrick |
|
6 |
| 3 |
moura tiago |
|
5 |
| 4 |
paulo joao |
|
4 |
| 5 |
dandan |
|
4 |
| 6 |
patrick |
|
3 |
| 7 |
vini |
|
3 |
| 8 |
Lima David |
|
3 |
| 9 |
felipe rian |
|
3 |
| 10 |
augusto guilherme |
|
3 |
Serra
Đối đầu
Vilavelhense
Đối đầu
Không có dữ liệu