Thallyson 43’
4’ Mendes Gui
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
46%
54%
2
4
2
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảMendes Gui
Thallyson
David José Lopes do Couto
Eduardo Nascimento da Silva Júnior
Henrique luiz
Alisson·Farias
Mendes Gui
henrique melo
baiano leo
rangel victor
Pedrinho
braga
breninho
henrique melo
Rafael
Lucas Peres
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảĐội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
46%
54%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
51%
49%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
41%
59%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Vitoria ES |
7 | 6 | 14 | |
| 2 |
Serra |
7 | 6 | 14 | |
| 3 |
Rio Branco-ES |
8 | 4 | 12 | |
| 4 |
Forte FC |
8 | 2 | 11 | |
| 5 |
Vilavelhense |
7 | -2 | 10 | |
| 6 |
Desportiva Ferroviaria |
7 | -1 | 8 | |
| 7 |
Real Noroeste |
7 | -5 | 8 | |
| 8 |
Sport Clube Capixaba |
7 | -6 | 7 | |
| 9 |
Porto Vitoria |
7 | 0 | 7 | |
| 10 |
Rio Branco VN |
7 | -4 | 4 |
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Serra |
3 | 7 | 9 | |
| 2 |
Vitoria ES |
4 | 1 | 7 | |
| 3 |
Rio Branco-ES |
5 | -1 | 5 | |
| 4 |
Desportiva Ferroviaria |
4 | 1 | 5 | |
| 5 |
Porto Vitoria |
4 | 1 | 5 | |
| 6 |
Forte FC |
3 | 0 | 4 | |
| 7 |
Vilavelhense |
3 | -2 | 4 | |
| 8 |
Real Noroeste |
4 | -5 | 4 | |
| 9 |
Sport Clube Capixaba |
3 | -1 | 4 | |
| 10 |
Rio Branco VN |
3 | -1 | 2 |
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Vitoria ES |
3 | 5 | 7 | |
| 2 |
Rio Branco-ES |
3 | 5 | 7 | |
| 3 |
Forte FC |
5 | 2 | 7 | |
| 4 |
Vilavelhense |
4 | 0 | 6 | |
| 5 |
Serra |
4 | -1 | 5 | |
| 6 |
Real Noroeste |
3 | 0 | 4 | |
| 7 |
Desportiva Ferroviaria |
3 | -2 | 3 | |
| 8 |
Sport Clube Capixaba |
4 | -5 | 3 | |
| 9 |
Porto Vitoria |
3 | -1 | 2 | |
| 10 |
Rio Branco VN |
4 | -3 | 2 |
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Tonoli gustavo |
|
6 |
| 2 |
leonardo patrick |
|
6 |
| 3 |
moura tiago |
|
5 |
| 4 |
paulo joao |
|
4 |
| 5 |
dandan |
|
4 |
| 6 |
patrick |
|
3 |
| 7 |
vini |
|
3 |
| 8 |
Lima David |
|
3 |
| 9 |
felipe rian |
|
3 |
| 10 |
augusto guilherme |
|
3 |
Porto Vitoria
Đối đầu
Rio Branco-ES
Đối đầu
Không có dữ liệu