Đối đầu
Xem tất cả
1 - 1
2 - 3
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
25/04
09:30
VfL Wolfsburg
Borussia Monchengladbach
25/04
12:30
Hamburger SV
TSG Hoffenheim
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Bayern Munich |
30 | 80 | 79 | |
| 2 |
Borussia Dortmund |
30 | 30 | 64 | |
| 3 |
RB Leipzig |
30 | 22 | 59 | |
| 4 |
VfB Stuttgart |
30 | 20 | 56 | |
| 5 |
TSG Hoffenheim |
30 | 15 | 54 | |
| 6 |
Bayer 04 Leverkusen |
30 | 19 | 52 | |
| 7 |
SC Freiburg |
30 | -4 | 43 | |
| 8 |
Eintracht Frankfurt |
30 | -2 | 42 | |
| 9 |
FC Augsburg |
30 | -16 | 36 | |
| 10 |
1. FSV Mainz 05 |
30 | -9 | 34 | |
| 11 |
1. FC Union Berlin |
30 | -18 | 32 | |
| 12 |
FC Köln |
30 | -7 | 31 | |
| 13 |
Borussia Monchengladbach |
30 | -14 | 31 | |
| 14 |
Hamburger SV |
30 | -15 | 31 | |
| 15 |
SV Werder Bremen |
30 | -18 | 31 | |
| 16 |
FC St. Pauli |
30 | -25 | 26 | |
| 17 |
VfL Wolfsburg |
30 | -25 | 24 | |
| 18 |
1. FC Heidenheim 1846 |
30 | -33 | 19 |
Champions League league stage
Europa League league stage
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Bayern Munich |
15 | 45 | 40 | |
| 2 |
Borussia Dortmund |
15 | 19 | 35 | |
| 3 |
VfB Stuttgart |
15 | 12 | 35 | |
| 4 |
RB Leipzig |
15 | 17 | 32 | |
| 5 |
TSG Hoffenheim |
15 | 13 | 28 | |
| 6 |
SC Freiburg |
15 | 8 | 28 | |
| 7 |
Bayer 04 Leverkusen |
15 | 16 | 27 | |
| 8 |
Eintracht Frankfurt |
15 | 3 | 24 | |
| 9 |
FC Augsburg |
15 | -5 | 22 | |
| 10 |
Hamburger SV |
15 | 3 | 21 | |
| 11 |
FC Köln |
15 | 3 | 19 | |
| 12 |
SV Werder Bremen |
15 | -8 | 19 | |
| 13 |
1. FC Union Berlin |
15 | -4 | 18 | |
| 14 |
Borussia Monchengladbach |
15 | -5 | 18 | |
| 15 |
1. FSV Mainz 05 |
15 | -1 | 17 | |
| 16 |
FC St. Pauli |
15 | -11 | 17 | |
| 17 |
1. FC Heidenheim 1846 |
15 | -14 | 14 | |
| 18 |
VfL Wolfsburg |
15 | -10 | 9 |
Champions League league stage
Europa League league stage
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Bayern Munich |
15 | 35 | 39 | |
| 2 |
Borussia Dortmund |
15 | 11 | 29 | |
| 3 |
RB Leipzig |
15 | 5 | 27 | |
| 4 |
TSG Hoffenheim |
15 | 2 | 26 | |
| 5 |
Bayer 04 Leverkusen |
15 | 3 | 25 | |
| 6 |
VfB Stuttgart |
15 | 8 | 21 | |
| 7 |
Eintracht Frankfurt |
15 | -5 | 18 | |
| 8 |
1. FSV Mainz 05 |
15 | -8 | 17 | |
| 9 |
SC Freiburg |
15 | -12 | 15 | |
| 10 |
VfL Wolfsburg |
15 | -15 | 15 | |
| 11 |
FC Augsburg |
15 | -11 | 14 | |
| 12 |
1. FC Union Berlin |
15 | -14 | 14 | |
| 13 |
Borussia Monchengladbach |
15 | -9 | 13 | |
| 14 |
FC Köln |
15 | -10 | 12 | |
| 15 |
SV Werder Bremen |
15 | -10 | 12 | |
| 16 |
Hamburger SV |
15 | -18 | 10 | |
| 17 |
FC St. Pauli |
15 | -14 | 9 | |
| 18 |
1. FC Heidenheim 1846 |
15 | -19 | 5 |
Champions League league stage
Europa League league stage
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Harry Kane |
|
32 |
| 2 |
Deniz Undav |
|
18 |
| 3 |
Luis Díaz |
|
15 |
| 4 |
Sehrou Guirassy |
|
14 |
| 5 |
Michael Olise |
|
12 |
| 6 |
Christoph Baumgartner |
|
12 |
| 7 |
Yan Diomande |
|
12 |
| 8 |
Andrej Kramarić |
|
12 |
| 9 |
Haris Tabakovic |
|
11 |
| 10 |
Said El Mala |
|
11 |
VfL Wolfsburg
Đối đầu
TSG Hoffenheim
Bundesliga
Đối đầu
Bundesliga
Bundesliga
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu