Julian Brandt 43’
Nico Schlotterbeck 60’
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
43%
57%
7
5
0
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Julian Brandt
Nico Schlotterbeck
Andrej Kramarić
Fisnik Asllani
Bernardo Fernandes da Silva Junior
Albian Hajdari
Umut Deger Tohumcu
Grischa Prömel
Maximilian Beier
Karim Adeyemi
Adam Hlozek
Wouter Burger
Fábio Silva
Sehrou Guirassy
Julian Ryerson
Yan Couto
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Signal Iduna Park |
|---|---|
|
|
81,365 |
|
|
Dortmund, Germany |
Trận đấu tiếp theo
16/05
09:30
Borussia M’gladbach
TSG Hoffenheim
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
43%
57%
Bàn thắng
2
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
49%
51%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
37%
63%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Bayern Munich |
32 | 81 | 83 | |
| 2 |
Borussia Dortmund |
33 | 34 | 70 | |
| 3 |
RB Leipzig |
32 | 21 | 62 | |
| 4 |
Bayer 04 Leverkusen |
32 | 23 | 58 | |
| 5 |
VfB Stuttgart |
32 | 20 | 58 | |
| 6 |
TSG Hoffenheim |
32 | 16 | 58 | |
| 7 |
SC Freiburg |
32 | -8 | 44 | |
| 8 |
Eintracht Frankfurt |
33 | -4 | 43 | |
| 9 |
FC Augsburg |
32 | -14 | 40 | |
| 10 |
1. FSV Mainz 05 |
32 | -9 | 37 | |
| 11 |
Borussia Monchengladbach |
32 | -13 | 35 | |
| 12 |
Hamburger SV |
32 | -15 | 34 | |
| 13 |
1. FC Union Berlin |
32 | -20 | 33 | |
| 14 |
FC Köln |
32 | -8 | 32 | |
| 15 |
SV Werder Bremen |
32 | -20 | 32 | |
| 16 |
VfL Wolfsburg |
32 | -25 | 26 | |
| 17 |
FC St. Pauli |
32 | -28 | 26 | |
| 18 |
1. FC Heidenheim 1846 |
32 | -31 | 23 |
Champions League league stage
Europa League league stage
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Bayern Munich |
16 | 45 | 41 | |
| 2 |
Borussia Dortmund |
17 | 24 | 41 | |
| 3 |
VfB Stuttgart |
16 | 12 | 36 | |
| 4 |
RB Leipzig |
16 | 19 | 35 | |
| 5 |
Bayer 04 Leverkusen |
16 | 19 | 30 | |
| 6 |
TSG Hoffenheim |
16 | 13 | 29 | |
| 7 |
SC Freiburg |
16 | 8 | 29 | |
| 8 |
Eintracht Frankfurt |
16 | 2 | 24 | |
| 9 |
FC Augsburg |
16 | -5 | 23 | |
| 10 |
Borussia Monchengladbach |
16 | -4 | 21 | |
| 11 |
Hamburger SV |
16 | 2 | 21 | |
| 12 |
1. FC Union Berlin |
16 | -4 | 19 | |
| 13 |
FC Köln |
16 | 2 | 19 | |
| 14 |
SV Werder Bremen |
16 | -10 | 19 | |
| 15 |
1. FSV Mainz 05 |
16 | -2 | 17 | |
| 16 |
FC St. Pauli |
16 | -12 | 17 | |
| 17 |
1. FC Heidenheim 1846 |
16 | -12 | 17 | |
| 18 |
VfL Wolfsburg |
16 | -10 | 10 |
Champions League league stage
Europa League league stage
UEFA ECL Qualification
Degrade Team
Relegation Playoffs
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Bayern Munich |
16 | 36 | 42 | |
| 2 |
Borussia Dortmund |
16 | 10 | 29 | |
| 3 |
TSG Hoffenheim |
16 | 3 | 29 | |
| 4 |
Bayer 04 Leverkusen |
16 | 4 | 28 | |
| 5 |
RB Leipzig |
16 | 2 | 27 | |
| 6 |
VfB Stuttgart |
16 | 8 | 22 | |
| 7 |
1. FSV Mainz 05 |
16 | -7 | 20 | |
| 8 |
Eintracht Frankfurt |
17 | -6 | 19 | |
| 9 |
FC Augsburg |
16 | -9 | 17 | |
| 10 |
VfL Wolfsburg |
16 | -15 | 16 | |
| 11 |
SC Freiburg |
16 | -16 | 15 | |
| 12 |
Borussia Monchengladbach |
16 | -9 | 14 | |
| 13 |
1. FC Union Berlin |
16 | -16 | 14 | |
| 14 |
Hamburger SV |
16 | -17 | 13 | |
| 15 |
FC Köln |
16 | -10 | 13 | |
| 16 |
SV Werder Bremen |
16 | -10 | 13 | |
| 17 |
FC St. Pauli |
16 | -16 | 9 | |
| 18 |
1. FC Heidenheim 1846 |
16 | -19 | 6 |
Champions League league stage
Europa League league stage
UEFA ECL Qualification
Degrade Team
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Harry Kane |
|
33 |
| 2 |
Deniz Undav |
|
19 |
| 3 |
Sehrou Guirassy |
|
16 |
| 4 |
Patrik Schick |
|
16 |
| 5 |
Michael Olise |
|
15 |
| 6 |
Luis Díaz |
|
15 |
| 7 |
Andrej Kramarić |
|
14 |
| 8 |
Christoph Baumgartner |
|
13 |
| 9 |
Yan Diomande |
|
12 |
| 10 |
Haris Tabakovic |
|
12 |
Borussia Dortmund
Đối đầu
TSG Hoffenheim
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu