Patrik Schick 25’

Nathan Tella 45’

Patrik Schick 76’

Patrik Schick 89’

80’ Christoph Baumgartner

Tỷ lệ kèo

1

1.11

X

10.18

2

28.03

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Bayer 04 Leverkusen

55%

RB Leipzig

45%

8 Sút trúng đích 5

7

3

1

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
14’

Max Finkgräfe

Patrik Schick

Patrik Schick

25’
1-0
Nathan Tella

Nathan Tella

45’
2-0
+2 phút bù giờ
45’

Castello Junior Lukeba

El Chadaille Bitshiabu

45’

Brajan Gruda

Antonio Nusa

65’

Conrad Harder

Rômulo José Cardoso da Cruz

65’

Forzan Assan Ouedraogo

Nicolas Seiwald

72’

Xaver Schlager

Patrik Schick

Patrik Schick

76’
3-0

Ernest Poku

Nathan Tella

77’

Arthur Augusto De Matos Soares

Montrell Culbreath

77’
3-1
80’
Christoph Baumgartner

Christoph Baumgartner

84’

Benjamin Henrichs

Max Finkgräfe

84’

Christoph Baumgartner

Malik Tillman

Ibrahim Maza

85’

Ignacio Ezequiel Agustín Fernández Carballo

Aleix García

85’

Malik Tillman

86’
Patrik Schick

Patrik Schick

89’
4-1

Patrik Schick

90’
+4 phút bù giờ

Christian Kofane

Patrik Schick

93’
Kết thúc trận đấu
4-1

Đối đầu

Xem tất cả
Bayer 04 Leverkusen
6 Trận thắng 32%
5 Trận hoà 26%
RB Leipzig
8 Trận thắng 42%
RB Leipzig

1 - 3

Bayer 04 Leverkusen
RB Leipzig

2 - 2

Bayer 04 Leverkusen
Bayer 04 Leverkusen

2 - 3

RB Leipzig
RB Leipzig

2 - 3

Bayer 04 Leverkusen
Bayer 04 Leverkusen

3 - 2

RB Leipzig
Bayer 04 Leverkusen

2 - 0

RB Leipzig
RB Leipzig

2 - 0

Bayer 04 Leverkusen
Bayer 04 Leverkusen

0 - 1

RB Leipzig
RB Leipzig

1 - 3

Bayer 04 Leverkusen
RB Leipzig

1 - 0

Bayer 04 Leverkusen
Bayer 04 Leverkusen

1 - 1

RB Leipzig
RB Leipzig

1 - 1

Bayer 04 Leverkusen
Bayer 04 Leverkusen

1 - 1

RB Leipzig
Bayer 04 Leverkusen

2 - 4

RB Leipzig
RB Leipzig

3 - 0

Bayer 04 Leverkusen
RB Leipzig

1 - 4

Bayer 04 Leverkusen
Bayer 04 Leverkusen

2 - 2

RB Leipzig
RB Leipzig

1 - 0

Bayer 04 Leverkusen
Bayer 04 Leverkusen

2 - 3

RB Leipzig

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

3

RB Leipzig

33

22

65

Thông tin trận đấu

Sân vận động
BayArena
Sức chứa
30,210
Địa điểm
Leverkusen, Germany

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Bayer 04 Leverkusen

55%

RB Leipzig

45%

4 Kiến tạo 1
23 Tổng cú sút 14
8 Sút trúng đích 5
7 Cú sút bị chặn 4
7 Phạt góc 3
1 Đá phạt 7
15 Phá bóng 14
7 Phạm lỗi 12
504 Đường chuyền 414
1 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Bayer 04 Leverkusen

4

RB Leipzig

1

1 Bàn thua 4

Cú sút

23 Tổng cú sút 14
5 Sút trúng đích 5
7 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

4 Phản công nhanh 1
3 Cú sút phản công nhanh 1
1 Bàn từ phản công nhanh 0

Đường chuyền

504 Đường chuyền 414
449 Độ chính xác chuyền bóng 356
17 Đường chuyền quyết định 13
17 Tạt bóng 15
6 Độ chính xác tạt bóng 3
60 Chuyền dài 36
32 Độ chính xác chuyền dài 7

Tranh chấp & rê bóng

86 Tranh chấp 86
47 Tranh chấp thắng 39
22 Rê bóng 13
9 Rê bóng thành công 5

Phòng ngự

19 Tổng tắc bóng 18
9 Cắt bóng 10
15 Phá bóng 14

Kỷ luật

7 Phạm lỗi 12
12 Bị phạm lỗi 7
1 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

94 Mất bóng 104

Kiểm soát bóng

Bayer 04 Leverkusen

63%

RB Leipzig

37%

14 Tổng cú sút 7
4 Sút trúng đích 3
6 Cú sút bị chặn 0
5 Phá bóng 7
302 Đường chuyền 177
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Bayer 04 Leverkusen

2

RB Leipzig

0

Cú sút

14 Tổng cú sút 7
3 Sút trúng đích 3
6 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

Đường chuyền

302 Đường chuyền 177
10 Đường chuyền quyết định 6
13 Tạt bóng 3

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 13
2 Cắt bóng 7
5 Phá bóng 7

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

50 Mất bóng 42

Kiểm soát bóng

Bayer 04 Leverkusen

47%

RB Leipzig

53%

9 Tổng cú sút 7
4 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 4
10 Phá bóng 6
204 Đường chuyền 236
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Bayer 04 Leverkusen

2

RB Leipzig

1

Cú sút

9 Tổng cú sút 7
2 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

Đường chuyền

204 Đường chuyền 236
7 Đường chuyền quyết định 7
4 Tạt bóng 13

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

9 Tổng tắc bóng 6
7 Cắt bóng 3
10 Phá bóng 6

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

42 Mất bóng 61

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

4-1

90'+5'

90'+5'Second Half ends, Bayer 04 Leverkusen 4, RB Leipzig 1.

90'+3'

90'+3'Yan Diomande (RB Leipzig) foul.

RB Leipzig

90'+3'

90'+3'Substitution, Bayer 04 Leverkusen.Substituton in Christian Kofane,Substitution out Patrik Schick.

90'

90'Fourth official has announced 4 minutes of added time.

90'

90'VAR Decision: Goal Bayer 04 Leverkusen 4-1 RB Leipzig (Bayer Leverkusen).

Bayer 04 Leverkusen

85'

85'Xaver Schlager (RB Leipzig) gets a free kick in the defensive half.

RB Leipzig

85'

85'Substitution, Bayer 04 Leverkusen.Substituton in Malik Tillman,Substitution out Ibrahim Maza.

84'

84'Yellow card by Christoph Baumgartner (RB Leipzig) for a bad foul.

RB Leipzig

84'

84'Substitution, RB Leipzig.Substituton in Benjamin Henrichs,Substitution out Max Finkgräfe.

83'

83'Christoph Baumgartner (RB Leipzig) foul.

RB Leipzig

80'

80'Goal! Bayer 04 Leverkusen 3, RB Leipzig 1.Christoph Baumgartner (RB Leipzig)’s header from very close range to the bottom right corner.Brajan Gruda with a cross assists.

RB Leipzig

79'

79'Attempt saved.Brajan Gruda (RB Leipzig)’s left foot shot is saved in the bottom left corner by Mark Flekken (RB Leipzig).Xaver Schlager assists.

RB Leipzig

77'

77'Substitution, Bayer 04 Leverkusen.Substituton in Ernest Poku,Substitution out Nathan Tella.

74'

74'Christoph Baumgartner (RB Leipzig) foul.

RB Leipzig

72'

72'Yellow card by Xaver Schlager (RB Leipzig) for a bad foul.

RB Leipzig

69'

69'Xaver Schlager (RB Leipzig) gets a free kick in the defensive half.

RB Leipzig

67'

67'Brajan Gruda (RB Leipzig) foul.

RB Leipzig

65'

65'Substitution, RB Leipzig.Substituton in Conrad Harder,Substitution out Rômulo.

65'

65'Brajan Gruda (RB Leipzig) gets a free kick on the right wing.

RB Leipzig

63'

63'Corner, Bayer 04 Leverkusen.Conceded by Maarten Vandevoordt.

62'

62'Corner, Bayer 04 Leverkusen.Conceded by Castello Lukeba.

59'

59'Attempt blocked.Ridle Baku (RB Leipzig)’s left foot shot.Brajan Gruda assists.

RB Leipzig

57'

57'Attempt saved.Goalkeeper saves Nathan Tella (Bayer Leverkusen)’s right foot shot from from the left side of the box in the centre of the goal by Maarten Vandevoordt (Bayer Leverkusen).Exequiel Palacios assists.

Bayer 04 Leverkusen

56'

56'Corner, RB Leipzig.Conceded by Alejandro Grimaldo.

55'

55'Ridle Baku (RB Leipzig) gets a free kick on the right wing.

RB Leipzig

54'

54'Christoph Baumgartner (RB Leipzig) foul.

RB Leipzig

53'

53'Attempt saved.Patrik Schick (Bayer Leverkusen)’s left foot shot is saved in the centre of the goal by Maarten Vandevoordt (Bayer Leverkusen).Edmond Tapsoba with a cross assists.

Bayer 04 Leverkusen

53'

53'Castello Lukeba (RB Leipzig) gets a free kick in the defensive half.

RB Leipzig

50'

50'Corner, RB Leipzig.Conceded by Nathan Tella.

50'

50'Attempt blocked.Christoph Baumgartner (RB Leipzig)’s header from the centre of the box Defensive player blocked.Max Finkgräfe with a cross assists.

RB Leipzig

49'

49'Corner, RB Leipzig.Conceded by Robert Andrich.

49'

49'Attempt blocked.Rômulo (RB Leipzig)’s right foot shot.Willi Orbán assists.

RB Leipzig

45'+2'

45'+2'First Half ends, Bayer 04 Leverkusen 2, RB Leipzig 0.

46'

46'Attempt missed.Yan Diomande (RB Leipzig)’s right foot shot.Xaver Schlager assists.

RB Leipzig

45'

45'Second Half begins Bayer 04 Leverkusen 2, RB Leipzig 0.

41'

41'Attempt missed.Xaver Schlager (RB Leipzig)’s left foot shot.Ridle Baku assists.

RB Leipzig

39'

39'Attempt missed.Max Finkgräfe (RB Leipzig)’s left foot shot.Xaver Schlager assists.

RB Leipzig

37'

37'Rômulo (RB Leipzig) foul.

RB Leipzig

34'

34'Corner, Bayer 04 Leverkusen.Conceded by Christoph Baumgartner.

31'

31'Corner, Bayer 04 Leverkusen.Conceded by El Chadaille Bitshiabu.

31'

31'Attempt saved.Goalkeeper saves Nathan Tella (Bayer Leverkusen)’s left foot shot from from the left side of the box in the centre of the goal by Maarten Vandevoordt (Bayer Leverkusen).Exequiel Palacios assists.

Bayer 04 Leverkusen

29'

29'Corner, Bayer 04 Leverkusen.Conceded by Willi Orbán.

28'

28'Christoph Baumgartner (RB Leipzig) foul.

RB Leipzig

25'

25'Attempt missed.Nicolas Seiwald (RB Leipzig)’s header from the centre of the box is high and wide to the left.Max Finkgräfe with a cross following a set piece situation assists.

RB Leipzig

24'

24'Antonio Nusa (RB Leipzig) gets a free kick on the left wing.

RB Leipzig

22'

22'Willi Orbán (RB Leipzig) foul.

RB Leipzig

17'

17'Attempt blocked.Rômulo (RB Leipzig)’s right foot shot Defensive player blocked.Nicolas Seiwald assists.

RB Leipzig

16'

16'Christoph Baumgartner (RB Leipzig) foul.

RB Leipzig

14'

14'Yellow card by Max Finkgräfe (RB Leipzig) for a bad foul.

RB Leipzig

9'

9'Attempt saved.Goalkeeper saves Antonio Nusa (RB Leipzig)’s right foot shot from from outside the box in the centre of the goal by Mark Flekken (RB Leipzig).Christoph Baumgartner assists.

RB Leipzig

8'

8'Xaver Schlager (RB Leipzig) gets a free kick in the defensive half.

RB Leipzig

7'

7'Corner, Bayer 04 Leverkusen.Conceded by Christoph Baumgartner.

6'

6'Willi Orbán (RB Leipzig) foul.

RB Leipzig

3'

3'Attempt missed.Rômulo (RB Leipzig)’s right foot shot.Antonio Nusa following a fast break assists.

RB Leipzig

Match ends, Bayer 04 Leverkusen 4, RB Leipzig 1.

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Bayern Munich

FC Bayern Munich

33 82 86
2
Borussia Dortmund

Borussia Dortmund

33 34 70
3
RB Leipzig

RB Leipzig

33 22 65
4
VfB Stuttgart

VfB Stuttgart

33 22 61
5
TSG Hoffenheim

TSG Hoffenheim

33 17 61
6
Bayer 04 Leverkusen

Bayer 04 Leverkusen

33 21 58
7
SC Freiburg

SC Freiburg

32 -8 44
8
Eintracht Frankfurt

Eintracht Frankfurt

33 -4 43
9
FC Augsburg

FC Augsburg

33 -12 43
10
1. FSV Mainz 05

1. FSV Mainz 05

32 -9 37
11
Borussia Monchengladbach

Borussia Monchengladbach

33 -15 35
12
Hamburger SV

Hamburger SV

32 -15 34
13
1. FC Union Berlin

1. FC Union Berlin

32 -20 33
14
FC Köln

FC Köln

32 -8 32
15
SV Werder Bremen

SV Werder Bremen

33 -21 32
16
VfL Wolfsburg

VfL Wolfsburg

33 -26 26
17
FC St. Pauli

FC St. Pauli

33 -29 26
18
1. FC Heidenheim 1846

1. FC Heidenheim 1846

32 -31 23

Champions League league stage

Europa League league stage

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Bayern Munich

FC Bayern Munich

16 45 41
2
Borussia Dortmund

Borussia Dortmund

17 24 41
3
VfB Stuttgart

VfB Stuttgart

17 14 39
4
RB Leipzig

RB Leipzig

17 20 38
5
TSG Hoffenheim

TSG Hoffenheim

17 14 32
6
Bayer 04 Leverkusen

Bayer 04 Leverkusen

16 19 30
7
SC Freiburg

SC Freiburg

16 8 29
8
FC Augsburg

FC Augsburg

17 -3 26
9
Eintracht Frankfurt

Eintracht Frankfurt

16 2 24
10
Borussia Monchengladbach

Borussia Monchengladbach

16 -4 21
11
Hamburger SV

Hamburger SV

16 2 21
12
1. FC Union Berlin

1. FC Union Berlin

16 -4 19
13
FC Köln

FC Köln

16 2 19
14
SV Werder Bremen

SV Werder Bremen

16 -10 19
15
1. FSV Mainz 05

1. FSV Mainz 05

16 -2 17
16
FC St. Pauli

FC St. Pauli

16 -12 17
17
1. FC Heidenheim 1846

1. FC Heidenheim 1846

16 -12 17
18
VfL Wolfsburg

VfL Wolfsburg

17 -11 10

Champions League league stage

Europa League league stage

UEFA ECL Qualification

Degrade Team

Relegation Playoffs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Bayern Munich

FC Bayern Munich

17 37 45
2
Borussia Dortmund

Borussia Dortmund

16 10 29
3
TSG Hoffenheim

TSG Hoffenheim

16 3 29
4
Bayer 04 Leverkusen

Bayer 04 Leverkusen

17 2 28
5
RB Leipzig

RB Leipzig

16 2 27
6
VfB Stuttgart

VfB Stuttgart

16 8 22
7
1. FSV Mainz 05

1. FSV Mainz 05

16 -7 20
8
Eintracht Frankfurt

Eintracht Frankfurt

17 -6 19
9
FC Augsburg

FC Augsburg

16 -9 17
10
VfL Wolfsburg

VfL Wolfsburg

16 -15 16
11
SC Freiburg

SC Freiburg

16 -16 15
12
Borussia Monchengladbach

Borussia Monchengladbach

17 -11 14
13
1. FC Union Berlin

1. FC Union Berlin

16 -16 14
14
Hamburger SV

Hamburger SV

16 -17 13
15
FC Köln

FC Köln

16 -10 13
16
SV Werder Bremen

SV Werder Bremen

17 -11 13
17
FC St. Pauli

FC St. Pauli

17 -17 9
18
1. FC Heidenheim 1846

1. FC Heidenheim 1846

16 -19 6

Champions League league stage

Europa League league stage

UEFA ECL Qualification

Degrade Team

Relegation Playoffs

Bundesliga Đội bóng G
1
Harry Kane

Harry Kane

FC Bayern Munich 33
2
Deniz Undav

Deniz Undav

VfB Stuttgart 19
3
Sehrou Guirassy

Sehrou Guirassy

Borussia Dortmund 16
4
Patrik Schick

Patrik Schick

Bayer 04 Leverkusen 16
5
Michael Olise

Michael Olise

FC Bayern Munich 15
6
Luis Díaz

Luis Díaz

FC Bayern Munich 15
7
Andrej Kramarić

Andrej Kramarić

TSG Hoffenheim 14
8
Christoph Baumgartner

Christoph Baumgartner

RB Leipzig 13
9
Yan Diomande

Yan Diomande

RB Leipzig 12
10
Haris Tabakovic

Haris Tabakovic

Borussia Monchengladbach 12

+
-
×

Bayer 04 Leverkusen

Đối đầu

RB Leipzig

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Bayer 04 Leverkusen
6 Trận thắng 32%
5 Trận hoà 26%
RB Leipzig
8 Trận thắng 42%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.11
10.18
28.03
1.01
15
50
1.01
21
81
1.01
26
41
1.02
20.78
100
1.01
29
101
1.04
13
132
2.12
3.72
2.7
2.15
4
2.9
1.01
151
151
1.03
16
100
1.01
17
91
1.01
15
100
1.03
13
140
1.02
15.5
100
1.05
14.4
32
2.2
4
2.9

Chủ nhà

Đội khách

0 0.85
0 1.03
+2 0.75
-2 0.99
0 0.87
0 0.97
+0.25 6.25
-0.25 0.04
+0.5 1.05
-0.5 0.7
+0.25 4.76
-0.25 0.13
0 0.68
0 1.14
+0.25 0.83
-0.25 0.81
+0.25 3.3
-0.25 0
0 0.9
0 0.97
0 0.65
0 1.15
+0.25 4.34
-0.25 0.15
0 0.47
0 1.81
0 0.89
0 1.01
+0.25 0.91
-0.25 0.9

Xỉu

Tài

U 4.5 0.49
O 4.5 1.72
U 4.75 0.24
O 4.75 2.55
U 5.5 0.14
O 5.5 4.9
U 5.5 0.04
O 5.5 5.88
U 2.75 0.97
O 2.75 0.74
U 2.5 1.3
O 2.5 0.55
U 5.5 0.03
O 5.5 10
U 3.25 0.74
O 3.25 1.04
U 2.5 2
O 2.5 0.36
U 5.5 0
O 5.5 6.2
U 4.5 0.34
O 4.5 2.2
U 5.5 0.09
O 5.5 5
U 5.5 0.09
O 5.5 6.25
U 5.5 0.04
O 5.5 8.33
U 4.5 0.58
O 4.5 1.47
U 3.5 0.92
O 3.5 0.88

Xỉu

Tài

U 10.5 1.1
O 10.5 0.66
U 9.5 1
O 9.5 0.73
U 11.5 0.73
O 11.5 1
U 9.5 1
O 9.5 0.7
U 10.5 1.02
O 10.5 0.78
U 10.5 1.07
O 10.5 0.75

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.