Fisnik Asllani 23’

13’ Phillip Tietz

79’ Phillip Tietz

Tỷ lệ kèo

1

101

X

6

2

1.01

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
TSG Hoffenheim

60%

1. FSV Mainz 05

40%

5 Sút trúng đích 5

7

3

4

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
7’

Dominik Kohr

0-1
13’
Phillip Tietz

Phillip Tietz

Fisnik Asllani

Fisnik Asllani

23’
1-1
37’

Kacper Potulski

Dominik Kohr

Ozan Kabak

45’
45’

Nikolas Veratschnig

Silvan Widmer

Vladimír Coufal

47’

Leon Avdullahu

Vladimír Coufal

61’
75’

Sota Kawasaki

Lee Jae-Sung

1-2
79’
Phillip Tietz

Phillip Tietz

Wouter Burger

79’

Ihlas Bebou

Alexander Prass

84’

Max Moerstedt

Tim Lemperle

87’
87’

Lennard Maloney

Paul Nebel

Kết thúc trận đấu
1-2

Đối đầu

Xem tất cả
TSG Hoffenheim
10 Trận thắng 33%
9 Trận hoà 30%
1. FSV Mainz 05
11 Trận thắng 37%
1. FSV Mainz 05

1 - 1

TSG Hoffenheim
TSG Hoffenheim

2 - 0

1. FSV Mainz 05
1. FSV Mainz 05

2 - 0

TSG Hoffenheim
1. FSV Mainz 05

4 - 1

TSG Hoffenheim
TSG Hoffenheim

1 - 1

1. FSV Mainz 05
1. FSV Mainz 05

1 - 0

TSG Hoffenheim
1. FSV Mainz 05

2 - 2

TSG Hoffenheim
TSG Hoffenheim

4 - 1

1. FSV Mainz 05
1. FSV Mainz 05

2 - 0

TSG Hoffenheim
TSG Hoffenheim

0 - 2

1. FSV Mainz 05
TSG Hoffenheim

1 - 2

1. FSV Mainz 05
1. FSV Mainz 05

1 - 1

TSG Hoffenheim
TSG Hoffenheim

2 - 1

1. FSV Mainz 05
TSG Hoffenheim

2 - 1

1. FSV Mainz 05
1. FSV Mainz 05

0 - 1

TSG Hoffenheim
TSG Hoffenheim

1 - 5

1. FSV Mainz 05
1. FSV Mainz 05

4 - 2

TSG Hoffenheim
TSG Hoffenheim

1 - 1

1. FSV Mainz 05
TSG Hoffenheim

4 - 2

1. FSV Mainz 05
1. FSV Mainz 05

2 - 3

TSG Hoffenheim
TSG Hoffenheim

4 - 0

1. FSV Mainz 05
1. FSV Mainz 05

4 - 4

TSG Hoffenheim
TSG Hoffenheim

3 - 2

1. FSV Mainz 05
1. FSV Mainz 05

3 - 1

TSG Hoffenheim
TSG Hoffenheim

2 - 0

1. FSV Mainz 05
1. FSV Mainz 05

0 - 0

TSG Hoffenheim
TSG Hoffenheim

2 - 4

1. FSV Mainz 05
1. FSV Mainz 05

2 - 2

TSG Hoffenheim
TSG Hoffenheim

0 - 0

1. FSV Mainz 05
1. FSV Mainz 05

3 - 0

TSG Hoffenheim

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

6

TSG Hoffenheim

32

16

58

10

1. FSV Mainz 05

32

-9

37

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Prezero Arena
Sức chứa
30,150
Địa điểm
Sinsheim, Germany

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

TSG Hoffenheim

60%

1. FSV Mainz 05

40%

1 Kiến tạo 1
16 Tổng cú sút 9
5 Sút trúng đích 5
7 Cú sút bị chặn 2
7 Phạt góc 3
1 Đá phạt 8
30 Phá bóng 44
11 Phạm lỗi 5
0 Việt vị 4
491 Đường chuyền 310
4 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

TSG Hoffenheim

1

1. FSV Mainz 05

2

2 Bàn thua 1

Cú sút

16 Tổng cú sút 9
5 Sút trúng đích 5
1 Dội khung gỗ 0
7 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

3 Phản công nhanh 1
3 Cú sút phản công nhanh 1
0 Việt vị 4

Đường chuyền

491 Đường chuyền 310
389 Độ chính xác chuyền bóng 218
10 Đường chuyền quyết định 7
22 Tạt bóng 22
4 Độ chính xác tạt bóng 7
90 Chuyền dài 132
41 Độ chính xác chuyền dài 44

Tranh chấp & rê bóng

98 Tranh chấp 98
55 Tranh chấp thắng 43
12 Rê bóng 7
7 Rê bóng thành công 2

Phòng ngự

15 Tổng tắc bóng 14
8 Cắt bóng 11
30 Phá bóng 44

Kỷ luật

11 Phạm lỗi 5
4 Bị phạm lỗi 11
4 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

168 Mất bóng 160

Kiểm soát bóng

TSG Hoffenheim

60%

1. FSV Mainz 05

40%

11 Tổng cú sút 4
4 Sút trúng đích 2
5 Cú sút bị chặn 0
10 Phá bóng 33
0 Việt vị 3
219 Đường chuyền 150
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

TSG Hoffenheim

1

1. FSV Mainz 05

1

Cú sút

11 Tổng cú sút 4
2 Sút trúng đích 2
5 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

0 Việt vị 3

Đường chuyền

219 Đường chuyền 150
6 Đường chuyền quyết định 4
16 Tạt bóng 7

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 9
3 Cắt bóng 8
10 Phá bóng 33

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

101 Mất bóng 72

Kiểm soát bóng

TSG Hoffenheim

60%

1. FSV Mainz 05

40%

5 Tổng cú sút 5
1 Sút trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 2
21 Phá bóng 14
0 Việt vị 1
278 Đường chuyền 159
3 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

TSG Hoffenheim

0

1. FSV Mainz 05

1

Cú sút

5 Tổng cú sút 5
3 Sút trúng đích 3
1 Dội khung gỗ 0
2 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

278 Đường chuyền 159
4 Đường chuyền quyết định 3
6 Tạt bóng 15

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 6
4 Cắt bóng 2
21 Phá bóng 14

Kỷ luật

3 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

67 Mất bóng 87

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

1-2

90'+5'

90'+5'Second Half ends, TSG Hoffenheim 1, 1.FSV Mainz 05 2.

90'+3'

90'+3'Grischa Prömel (TSG Hoffenheim) foul.

TSG Hoffenheim

90'

90'Fourth official has announced 4 minutes of added time.

89'

89'Ihlas Bebou (TSG Hoffenheim) foul.

TSG Hoffenheim

87'

87'Substitution, 1.FSV Mainz 05.Substituton in Lennard Maloney,Substitution out Paul Nebel.

84'

84'Substitution, TSG Hoffenheim.Substituton in Ihlas Bebou,Substitution out Alexander Prass.

83'

83'Corner, TSG Hoffenheim.Conceded by Danny da Costa.

81'

81'Wouter Burger (TSG Hoffenheim) hits the right post with a’s left foot shot.Bazoumana Touré with a headed pass assists.

TSG Hoffenheim

80'

80'Yellow card by Oliver Baumann (TSG Hoffenheim).

TSG Hoffenheim

79'

79'Yellow card by Wouter Burger (TSG Hoffenheim).

TSG Hoffenheim

77'

77'Delay over.The match resumes.

77'

77'The match delays because Wouter Burger (TSG Hoffenheim) injured.

TSG Hoffenheim

76'

76'The match delays because Wouter Burger (TSG Hoffenheim) injured.

TSG Hoffenheim

76'

76'Substitution, 1.FSV Mainz 05.Substituton in Sota Kawasaki,Substitution out Lee Jae-Sung.

75'

75'Substitution, 1.FSV Mainz 05.Substituton in Armindo Sieb,Substitution out Sheraldo Becker.

73'

73'Albian Hajdari (TSG Hoffenheim) gets a free kick in the defensive half.

TSG Hoffenheim

70'

70'Corner, TSG Hoffenheim.Conceded by Danny da Costa.

70'

70'Attempt blocked.Albian Hajdari (TSG Hoffenheim)’s left foot shot.Wouter Burger assists.

TSG Hoffenheim

65'

65'Corner, 1.FSV Mainz 05.Conceded by Alexander Prass.

63'

63'Attempt saved.Goalkeeper saves Alexander Prass (TSG Hoffenheim)’s left foot shot from from outside the box in the bottom right corner by Daniel Batz (TSG Hoffenheim).

TSG Hoffenheim

62'

62'Bazoumana Touré (TSG Hoffenheim) gets a free kick in the attacking half.

TSG Hoffenheim

61'

61'Substitution, TSG Hoffenheim.Substituton in Leon Avdullahu,Substitution out Vladimír Coufal.

60'

60'Vladimír Coufal (TSG Hoffenheim) foul.

TSG Hoffenheim

58'

58'Attempt blocked.Bazoumana Touré (TSG Hoffenheim)’s left foot shot.Albian Hajdari assists.

TSG Hoffenheim

57'

57'Vladimír Coufal (TSG Hoffenheim) foul.

TSG Hoffenheim

55'

55'Attempt missed.Tim Lemperle (TSG Hoffenheim)’s right foot shot.Alexander Prass assists.

TSG Hoffenheim

52'

52'Corner, 1.FSV Mainz 05.Conceded by Ozan Kabak.

52'

52'Vladimír Coufal (TSG Hoffenheim) gets a free kick in the defensive half.

TSG Hoffenheim

51'

51'Corner, 1.FSV Mainz 05.Conceded by Ozan Kabak.

49'

49'Wouter Burger (TSG Hoffenheim) foul.

TSG Hoffenheim

45'+4'

45'+4'First Half ends, TSG Hoffenheim 1, 1.FSV Mainz 05 1.

48'

48'Offside, 1.FSV Mainz 05.Nikolas Veratschnig is caught offside.

47'

47'Yellow card by Vladimír Coufal (TSG Hoffenheim) for a bad foul.

TSG Hoffenheim

45'+2'

45'+2'Corner, TSG Hoffenheim.Conceded by Phillipp Mwene.

45'+2'

45'+2'Attempt blocked.Bazoumana Touré (TSG Hoffenheim)’s left foot shot.

TSG Hoffenheim

45'+1'

45'+1'Fourth official has announced 3 minutes of added time.

45'

45'Substitution, 1.FSV Mainz 05.Substituton in Nikolas Veratschnig,Substitution out Silvan Widmer.

45'

45'Yellow card by Ozan Kabak (TSG Hoffenheim) for a bad foul.

TSG Hoffenheim

44'

44'Ozan Kabak (TSG Hoffenheim) foul.

TSG Hoffenheim

43'

43'Bazoumana Touré (TSG Hoffenheim) foul.

TSG Hoffenheim

41'

41'Offside, 1.FSV Mainz 05.Lee Jae-Sung is caught offside.

39'

39'Attempt missed.Albian Hajdari (TSG Hoffenheim)’s left foot shot.

TSG Hoffenheim

37'

37'Substitution, 1.FSV Mainz 05.Substituton in Kacper Potulski,Substitution out Dominik Kohr.

33'

33'Attempt blocked.Fisnik Asllani (TSG Hoffenheim)’s right foot shot Defensive player blocked.Grischa Prömel assists.

TSG Hoffenheim

31'

31'Tim Lemperle (TSG Hoffenheim) foul.

TSG Hoffenheim

30'

30'Corner, TSG Hoffenheim.Conceded by Paul Nebel.

29'

29'Delay over.The match resumes.

28'

28'Attempt saved.Goalkeeper saves Vladimír Coufal (TSG Hoffenheim)’s right foot shot from from the right side of the box in the bottom left corner by Daniel Batz (TSG Hoffenheim).

TSG Hoffenheim

23'

23'Goal! TSG Hoffenheim 1, 1.FSV Mainz 05 1.Fisnik Asllani (TSG Hoffenheim)’s left foot shot.Bazoumana Touré assists.

TSG Hoffenheim

11'

11'Corner, TSG Hoffenheim.Conceded by Daniel Batz.

11'

11'Attempt saved.Tim Lemperle (TSG Hoffenheim)’s header from the right side of the six yard box is saved in the bottom right corner by Daniel Batz (TSG Hoffenheim).Vladimír Coufal assists.

TSG Hoffenheim

10'

10'Attempt missed.Fisnik Asllani (TSG Hoffenheim)’s right foot shot.

TSG Hoffenheim

9'

9'Attempt blocked.Grischa Prömel (TSG Hoffenheim)’s right foot shot.

TSG Hoffenheim

9'

9'Corner, TSG Hoffenheim.Conceded by Phillipp Mwene.

8'

8'Vladimír Coufal (TSG Hoffenheim) gets a free kick on the right wing.

TSG Hoffenheim

4'

4'Attempt blocked.Fisnik Asllani (TSG Hoffenheim)’s right foot shot.Tim Lemperle with a headed pass assists.

TSG Hoffenheim

3'

3'Offside, 1.FSV Mainz 05.Phillip Tietz is caught offside.

2'

2'Grischa Prömel (TSG Hoffenheim) foul.

TSG Hoffenheim

2'

2'Offside, 1.FSV Mainz 05.Phillip Tietz is caught offside.

Match ends, TSG Hoffenheim 1, 1.FSV Mainz 05 2.

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Bayern Munich

FC Bayern Munich

32 81 83
2
Borussia Dortmund

Borussia Dortmund

32 33 67
3
RB Leipzig

RB Leipzig

32 21 62
4
Bayer 04 Leverkusen

Bayer 04 Leverkusen

32 23 58
5
VfB Stuttgart

VfB Stuttgart

32 20 58
6
TSG Hoffenheim

TSG Hoffenheim

32 16 58
7
SC Freiburg

SC Freiburg

32 -8 44
8
Eintracht Frankfurt

Eintracht Frankfurt

32 -3 43
9
FC Augsburg

FC Augsburg

32 -14 40
10
1. FSV Mainz 05

1. FSV Mainz 05

32 -9 37
11
Borussia Monchengladbach

Borussia Monchengladbach

32 -13 35
12
Hamburger SV

Hamburger SV

32 -15 34
13
1. FC Union Berlin

1. FC Union Berlin

32 -20 33
14
FC Köln

FC Köln

32 -8 32
15
SV Werder Bremen

SV Werder Bremen

32 -20 32
16
VfL Wolfsburg

VfL Wolfsburg

32 -25 26
17
FC St. Pauli

FC St. Pauli

32 -28 26
18
1. FC Heidenheim 1846

1. FC Heidenheim 1846

32 -31 23

Champions League league stage

Europa League league stage

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Bayern Munich

FC Bayern Munich

16 45 41
2
Borussia Dortmund

Borussia Dortmund

16 23 38
3
VfB Stuttgart

VfB Stuttgart

16 12 36
4
RB Leipzig

RB Leipzig

16 19 35
5
Bayer 04 Leverkusen

Bayer 04 Leverkusen

16 19 30
6
TSG Hoffenheim

TSG Hoffenheim

16 13 29
7
SC Freiburg

SC Freiburg

16 8 29
8
Eintracht Frankfurt

Eintracht Frankfurt

16 2 24
9
FC Augsburg

FC Augsburg

16 -5 23
10
Borussia Monchengladbach

Borussia Monchengladbach

16 -4 21
11
Hamburger SV

Hamburger SV

16 2 21
12
1. FC Union Berlin

1. FC Union Berlin

16 -4 19
13
FC Köln

FC Köln

16 2 19
14
SV Werder Bremen

SV Werder Bremen

16 -10 19
15
1. FSV Mainz 05

1. FSV Mainz 05

16 -2 17
16
FC St. Pauli

FC St. Pauli

16 -12 17
17
1. FC Heidenheim 1846

1. FC Heidenheim 1846

16 -12 17
18
VfL Wolfsburg

VfL Wolfsburg

16 -10 10

Champions League league stage

Europa League league stage

UEFA ECL Qualification

Degrade Team

Relegation Playoffs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Bayern Munich

FC Bayern Munich

16 36 42
2
Borussia Dortmund

Borussia Dortmund

16 10 29
3
TSG Hoffenheim

TSG Hoffenheim

16 3 29
4
Bayer 04 Leverkusen

Bayer 04 Leverkusen

16 4 28
5
RB Leipzig

RB Leipzig

16 2 27
6
VfB Stuttgart

VfB Stuttgart

16 8 22
7
1. FSV Mainz 05

1. FSV Mainz 05

16 -7 20
8
Eintracht Frankfurt

Eintracht Frankfurt

16 -5 19
9
FC Augsburg

FC Augsburg

16 -9 17
10
VfL Wolfsburg

VfL Wolfsburg

16 -15 16
11
SC Freiburg

SC Freiburg

16 -16 15
12
Borussia Monchengladbach

Borussia Monchengladbach

16 -9 14
13
1. FC Union Berlin

1. FC Union Berlin

16 -16 14
14
Hamburger SV

Hamburger SV

16 -17 13
15
FC Köln

FC Köln

16 -10 13
16
SV Werder Bremen

SV Werder Bremen

16 -10 13
17
FC St. Pauli

FC St. Pauli

16 -16 9
18
1. FC Heidenheim 1846

1. FC Heidenheim 1846

16 -19 6

Champions League league stage

Europa League league stage

UEFA ECL Qualification

Degrade Team

Relegation Playoffs

Bundesliga Đội bóng G
1
Harry Kane

Harry Kane

FC Bayern Munich 33
2
Deniz Undav

Deniz Undav

VfB Stuttgart 18
3
Patrik Schick

Patrik Schick

Bayer 04 Leverkusen 16
4
Luis Díaz

Luis Díaz

FC Bayern Munich 15
5
Sehrou Guirassy

Sehrou Guirassy

Borussia Dortmund 15
6
Michael Olise

Michael Olise

FC Bayern Munich 14
7
Andrej Kramarić

Andrej Kramarić

TSG Hoffenheim 14
8
Christoph Baumgartner

Christoph Baumgartner

RB Leipzig 13
9
Yan Diomande

Yan Diomande

RB Leipzig 12
10
Haris Tabakovic

Haris Tabakovic

Borussia Monchengladbach 12

TSG Hoffenheim

Đối đầu

1. FSV Mainz 05

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

TSG Hoffenheim
10 Trận thắng 33%
9 Trận hoà 30%
1. FSV Mainz 05
11 Trận thắng 37%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

101
6
1.01
30.38
5.01
1.21
125
6.6
1.05
501
17
1.02
101
6
1.01
38.8
4.61
1.21
56
8
1.08
141
8.1
1.09
1.74
3.26
4.4
1.75
4
4
101
9.5
1.06
101
6
1.01
201
9.5
1.05
100
6.75
1.1
141
8.1
1.09
36
6.2
1.15
21
4.97
1.24
346
9.5
1.04

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 6.66
-0.25 0.06
0 0.33
0 2.54
+0.75 0.83
-0.75 0.99
+0.25 2.55
-0.25 0.27
+0.25 6.25
-0.25 0.05
+0.5 0.67
-0.5 1.1
+0.25 4
-0.25 0.17
+0.25 1.26
-0.25 0.56
+0.75 0.87
-0.75 0.74
+0.25 6.6
-0.25 0.06
+0.25 2.8
-0.25 0.3
+0.5 0.8
-0.5 1
+0.25 3.84
-0.25 0.18
0 0.4
0 2.08
+0.25 1.81
-0.25 0.45
+0.25 4.98
-0.25 0.12

Xỉu

Tài

U 3.5 0.06
O 3.5 6.66
U 3.5 0.23
O 3.5 3.42
U 3.75 0.18
O 3.75 3.05
U 3.5 0.1
O 3.5 6.1
U 3.5 0.04
O 3.5 6.25
U 3.5 0.33
O 3.5 2.05
U 2.5 0.7
O 2.5 1.05
U 3.5 0.06
O 3.5 7.69
U 3.5 0.5
O 3.5 1.28
U 2.5 1.1
O 2.5 0.73
U 3.5 0.07
O 3.5 6.6
U 3.5 0.24
O 3.5 2.95
U 3.5 0.12
O 3.5 3.8
U 3.5 0.04
O 3.5 9.09
U 3.75 0.06
O 3.75 7.14
U 3.5 0.35
O 3.5 2.22
U 3.5 0.07
O 3.5 6.75

Xỉu

Tài

U 10.5 1.06
O 10.5 1.31
U 10.5 0.72
O 10.5 1
U 10.5 0.7
O 10.5 1.05
U 10.5 0.68
O 10.5 1.03
U 11.5 0.61
O 11.5 1.2
U 10.5 0.98
O 10.5 0.84

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.