Luca Waldschmidt 77’
43’ Patrik Schick
52’ Patrik Schick
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
44%
56%
2
5
1
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảEdmond Tapsoba
Patrik Schick
Phạt đền
Ísak Bergmann Jóhannesson
Patrik Schick
Jan Thielmann
Marius Bülter
Alessio Castro-Montes
Linton Maina
Malik Tillman
Ibrahim Maza
Luca Waldschmidt
Ísak Bergmann Jóhannesson
Eliesse Ben Seghir
Nathan Tella
Ignacio Ezequiel Agustín Fernández Carballo
Aleix García
Arthur Augusto De Matos Soares
Montrell Culbreath
Felipe Chávez
Kristoffer Lund
Luca Waldschmidt
Loic Bade
Jarell Quansah
Youssoupha Niang
Eric Martel
Janis Blaswich
Đối đầu
Xem tất cả
2 - 0
2 - 2
0 - 2
3 - 0
1 - 2
1 - 2
0 - 1
2 - 2
3 - 0
0 - 4
3 - 1
2 - 0
2 - 0
2 - 1
2 - 2
1 - 1
0 - 2
1 - 2
1 - 1
5 - 1
0 - 2
1 - 4
2 - 0
3 - 2
0 - 0
0 - 1
0 - 2
2 - 0
3 - 1
0 - 3
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
RheinEnergieStadion |
|---|---|
|
|
50,000 |
|
|
Cologne, Germany |
Trận đấu tiếp theo
10/05
11:30
FC Köln
Heidenheim
09/05
09:30
Stuttgart
Bayer Leverkusen
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
44%
56%
Bàn thắng
1
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
36%
64%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
52%
48%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Bayern Munich |
32 | 81 | 83 | |
| 2 |
Borussia Dortmund |
32 | 33 | 67 | |
| 3 |
RB Leipzig |
32 | 21 | 62 | |
| 4 |
Bayer 04 Leverkusen |
32 | 23 | 58 | |
| 5 |
VfB Stuttgart |
32 | 20 | 58 | |
| 6 |
TSG Hoffenheim |
32 | 16 | 58 | |
| 7 |
SC Freiburg |
32 | -8 | 44 | |
| 8 |
Eintracht Frankfurt |
32 | -3 | 43 | |
| 9 |
FC Augsburg |
32 | -14 | 40 | |
| 10 |
1. FSV Mainz 05 |
32 | -9 | 37 | |
| 11 |
Borussia Monchengladbach |
32 | -13 | 35 | |
| 12 |
Hamburger SV |
32 | -15 | 34 | |
| 13 |
1. FC Union Berlin |
32 | -20 | 33 | |
| 14 |
FC Köln |
32 | -8 | 32 | |
| 15 |
SV Werder Bremen |
32 | -20 | 32 | |
| 16 |
VfL Wolfsburg |
32 | -25 | 26 | |
| 17 |
FC St. Pauli |
32 | -28 | 26 | |
| 18 |
1. FC Heidenheim 1846 |
32 | -31 | 23 |
Champions League league stage
Europa League league stage
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Bayern Munich |
16 | 45 | 41 | |
| 2 |
Borussia Dortmund |
16 | 23 | 38 | |
| 3 |
VfB Stuttgart |
16 | 12 | 36 | |
| 4 |
RB Leipzig |
16 | 19 | 35 | |
| 5 |
Bayer 04 Leverkusen |
16 | 19 | 30 | |
| 6 |
TSG Hoffenheim |
16 | 13 | 29 | |
| 7 |
SC Freiburg |
16 | 8 | 29 | |
| 8 |
Eintracht Frankfurt |
16 | 2 | 24 | |
| 9 |
FC Augsburg |
16 | -5 | 23 | |
| 10 |
Borussia Monchengladbach |
16 | -4 | 21 | |
| 11 |
Hamburger SV |
16 | 2 | 21 | |
| 12 |
1. FC Union Berlin |
16 | -4 | 19 | |
| 13 |
FC Köln |
16 | 2 | 19 | |
| 14 |
SV Werder Bremen |
16 | -10 | 19 | |
| 15 |
1. FSV Mainz 05 |
16 | -2 | 17 | |
| 16 |
FC St. Pauli |
16 | -12 | 17 | |
| 17 |
1. FC Heidenheim 1846 |
16 | -12 | 17 | |
| 18 |
VfL Wolfsburg |
16 | -10 | 10 |
Champions League league stage
Europa League league stage
UEFA ECL Qualification
Degrade Team
Relegation Playoffs
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Bayern Munich |
16 | 36 | 42 | |
| 2 |
Borussia Dortmund |
16 | 10 | 29 | |
| 3 |
TSG Hoffenheim |
16 | 3 | 29 | |
| 4 |
Bayer 04 Leverkusen |
16 | 4 | 28 | |
| 5 |
RB Leipzig |
16 | 2 | 27 | |
| 6 |
VfB Stuttgart |
16 | 8 | 22 | |
| 7 |
1. FSV Mainz 05 |
16 | -7 | 20 | |
| 8 |
Eintracht Frankfurt |
16 | -5 | 19 | |
| 9 |
FC Augsburg |
16 | -9 | 17 | |
| 10 |
VfL Wolfsburg |
16 | -15 | 16 | |
| 11 |
SC Freiburg |
16 | -16 | 15 | |
| 12 |
Borussia Monchengladbach |
16 | -9 | 14 | |
| 13 |
1. FC Union Berlin |
16 | -16 | 14 | |
| 14 |
Hamburger SV |
16 | -17 | 13 | |
| 15 |
FC Köln |
16 | -10 | 13 | |
| 16 |
SV Werder Bremen |
16 | -10 | 13 | |
| 17 |
FC St. Pauli |
16 | -16 | 9 | |
| 18 |
1. FC Heidenheim 1846 |
16 | -19 | 6 |
Champions League league stage
Europa League league stage
UEFA ECL Qualification
Degrade Team
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Harry Kane |
|
33 |
| 2 |
Deniz Undav |
|
18 |
| 3 |
Patrik Schick |
|
16 |
| 4 |
Luis Díaz |
|
15 |
| 5 |
Sehrou Guirassy |
|
15 |
| 6 |
Michael Olise |
|
14 |
| 7 |
Andrej Kramarić |
|
14 |
| 8 |
Christoph Baumgartner |
|
13 |
| 9 |
Yan Diomande |
|
12 |
| 10 |
Haris Tabakovic |
|
12 |
FC Köln
Đối đầu
Bayer 04 Leverkusen
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Kết thúc trận đấu.
1-290'+7'
90'+7'Second Half ends, 1.FC Köln 1, Bayer 04 Leverkusen 2.
90'+3'
90'+3'Corner, 1.FC Köln.Conceded by Loïc Badé.
90'
90'Fourth official has announced 6 minutes of added time.
89'
89'Delay over.The match resumes.
85'
85'Substitution, Bayer 04 Leverkusen.Substituton in Loïc Badé,Substitution out Jarell Quansah.
72'
72'Substitution, Bayer 04 Leverkusen.Substituton in Ezequiél Fernández,Substitution out Aleix García.
61'
61'Substitution, Bayer 04 Leverkusen.Substituton in Malik Tillman,Substitution out Ibrahim Maza.
59'
59'Substitution, 1.FC Köln.Substituton in Jan Thielmann,Substitution out Marius Bülter.
49'
49'Offside, Bayer 04 Leverkusen.Ibrahim Maza is caught offside.
45'+3'
45'+3'First Half ends, 1.FC Köln 0, Bayer 04 Leverkusen 1.
45'+1'
45'+1'Offside, Bayer 04 Leverkusen.Edmond Tapsoba is caught offside.
45'
45'Second Half begins 1.FC Köln 0, Bayer 04 Leverkusen 1.
38'
38'Corner, Bayer 04 Leverkusen.Conceded by Jahmai Simpson-Pusey.
31'
31'Corner, Bayer 04 Leverkusen.Conceded by Kristoffer Lund.
28'
28'Delay over.The match resumes.
23'
23'Corner, Bayer 04 Leverkusen.Conceded by Eric Martel.
22'
22'Corner, Bayer 04 Leverkusen.Conceded by Sebastian Sebulonsen.
16'
16'Corner, Bayer 04 Leverkusen.Conceded by Marvin Schwäbe.
7'
7'Offside, 1.FC Köln.Jakub Kaminski is caught offside.
Match ends, 1.FC Köln 1, Bayer 04 Leverkusen 2.