Daniel Blazevic 11’
30’ Nikola Gatarić
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
50%
50%
3
4
1
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảDaniel Blazevic
Nikola Gatarić
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
09/05
11:00
NK Jadran Luka Ploče
Varteks Varazdin
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
50%
50%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
49%
51%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
51%
49%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
HNK Segesta Sisak |
26 | 22 | 56 | |
| 2 |
Kustosija |
26 | 29 | 54 | |
| 3 |
Jadran LP |
25 | 18 | 46 | |
| 4 |
Mladost Zdralovi |
25 | 12 | 46 | |
| 5 |
NK Uljanik |
25 | 12 | 45 | |
| 6 |
NK Uskok |
26 | 15 | 44 | |
| 7 |
Radnik Krizevci |
25 | 11 | 40 | |
| 8 |
NK Solin |
25 | 3 | 40 | |
| 9 |
Bjelovar |
26 | -10 | 28 | |
| 10 |
Varteks Varazdin |
26 | -13 | 28 | |
| 11 |
NK Grobnican |
26 | -11 | 27 | |
| 12 |
NK Lucko |
26 | -12 | 25 | |
| 13 |
Trnje |
26 | -14 | 25 | |
| 14 |
HNK Dakovo Croatia |
25 | -18 | 22 | |
| 15 |
NK Hrvatski Dragovoljac |
26 | -22 | 21 | |
| 16 |
NK Dugo Selo |
26 | -22 | 20 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
HNK Segesta Sisak |
12 | 19 | 30 | |
| 2 |
Jadran LP |
12 | 14 | 28 | |
| 3 |
NK Uljanik |
13 | 8 | 28 | |
| 4 |
Mladost Zdralovi |
13 | 8 | 25 | |
| 5 |
Kustosija |
13 | 15 | 24 | |
| 6 |
NK Uskok |
13 | 11 | 24 | |
| 7 |
Radnik Krizevci |
12 | 13 | 24 | |
| 8 |
NK Grobnican |
14 | 0 | 21 | |
| 9 |
NK Solin |
13 | 7 | 20 | |
| 10 |
Bjelovar |
13 | 3 | 16 | |
| 11 |
Varteks Varazdin |
13 | 1 | 16 | |
| 12 |
NK Lucko |
14 | 0 | 16 | |
| 13 |
Trnje |
13 | -1 | 15 | |
| 14 |
HNK Dakovo Croatia |
11 | -2 | 12 | |
| 15 |
NK Hrvatski Dragovoljac |
13 | -7 | 10 | |
| 16 |
NK Dugo Selo |
13 | -12 | 9 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Kustosija |
13 | 14 | 30 | |
| 2 |
HNK Segesta Sisak |
14 | 3 | 26 | |
| 3 |
Mladost Zdralovi |
12 | 4 | 21 | |
| 4 |
NK Uskok |
13 | 4 | 20 | |
| 5 |
NK Solin |
12 | -4 | 20 | |
| 6 |
Jadran LP |
13 | 4 | 18 | |
| 7 |
NK Uljanik |
12 | 4 | 17 | |
| 8 |
Radnik Krizevci |
13 | -2 | 16 | |
| 9 |
Bjelovar |
13 | -13 | 12 | |
| 10 |
Varteks Varazdin |
13 | -14 | 12 | |
| 11 |
NK Hrvatski Dragovoljac |
13 | -15 | 11 | |
| 12 |
NK Dugo Selo |
13 | -10 | 11 | |
| 13 |
Trnje |
13 | -13 | 10 | |
| 14 |
HNK Dakovo Croatia |
14 | -16 | 10 | |
| 15 |
NK Lucko |
12 | -12 | 9 | |
| 16 |
NK Grobnican |
12 | -11 | 6 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Franko bosancic |
|
2 |
Varteks Varazdin
Đối đầu
Trnje
Đối đầu
Không có dữ liệu