borna kovacevic 45’+3

12’ Medin gashi

59’ filip markanovic

76’ Ivan Graf

Tỷ lệ kèo

1

15.01

X

4.56

2

1.21

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
NK Grobnican

62%

Kustosija

38%

4 Sút trúng đích 5

2

3

1

6

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
12’
Medin gashi

Medin gashi

15’
23’

0-2
33’

37’

40’

borna kovacevic

Phạt đền

48’
56’

1-3
59’
filip markanovic

filip markanovic

68’

1-4
76’
Ivan Graf

Ivan Graf

81’
82’

Kết thúc trận đấu
1-4

Đối đầu

Xem tất cả
NK Grobnican
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Kustosija
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

1

Kustosija

27

33

57

9

NK Grobnican

27

-11

28

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

NK Grobnican

62%

Kustosija

38%

4 Sút trúng đích 5
2 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 6

Bàn thắng

NK Grobnican

1

Kustosija

4

Cú sút

0 Tổng cú sút 0
5 Sút trúng đích 5

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 6
1 Thẻ đỏ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

NK Grobnican

60%

Kustosija

40%

3 Sút trúng đích 3
1 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

NK Grobnican

1

Kustosija

2

Cú sút

Tổng cú sút
3 Sút trúng đích 3

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

NK Grobnican

64%

Kustosija

36%

1 Sút trúng đích 2
0 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

NK Grobnican

0

Kustosija

2

Cú sút

Tổng cú sút
2 Sút trúng đích 2

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 3
1 Thẻ đỏ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Kustosija

Kustosija

27 33 57
2
HNK Segesta Sisak

HNK Segesta Sisak

27 21 56
3
Jadran LP

Jadran LP

26 19 49
4
Mladost Zdralovi

Mladost Zdralovi

26 13 49
5
NK Uljanik

NK Uljanik

26 13 48
6
NK Uskok

NK Uskok

27 16 47
7
Radnik Krizevci

Radnik Krizevci

26 12 43
8
NK Solin

NK Solin

26 2 40
9
NK Grobnican

NK Grobnican

27 -11 28
10
Bjelovar

Bjelovar

27 -11 28
11
Varteks Varazdin

Varteks Varazdin

27 -14 28
12
NK Lucko

NK Lucko

27 -12 26
13
Trnje

Trnje

27 -15 25
14
NK Hrvatski Dragovoljac

NK Hrvatski Dragovoljac

27 -21 24
15
HNK Dakovo Croatia

HNK Dakovo Croatia

26 -19 22
16
NK Dugo Selo

NK Dugo Selo

27 -26 20

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Jadran LP

Jadran LP

13 15 31
2
HNK Segesta Sisak

HNK Segesta Sisak

13 18 30
3
NK Uljanik

NK Uljanik

13 8 28
4
Kustosija

Kustosija

14 19 27
5
NK Uskok

NK Uskok

14 12 27
6
Radnik Krizevci

Radnik Krizevci

13 14 27
7
Mladost Zdralovi

Mladost Zdralovi

13 8 25
8
NK Grobnican

NK Grobnican

15 0 22
9
NK Solin

NK Solin

13 7 20
10
Bjelovar

Bjelovar

14 2 16
11
Varteks Varazdin

Varteks Varazdin

13 1 16
12
NK Lucko

NK Lucko

14 0 16
13
Trnje

Trnje

13 -1 15
14
HNK Dakovo Croatia

HNK Dakovo Croatia

12 -3 12
15
NK Hrvatski Dragovoljac

NK Hrvatski Dragovoljac

13 -7 10
16
NK Dugo Selo

NK Dugo Selo

13 -12 9

Upgrade Play-offs

Upgrade Team

Degrade Team

Relegation Playoffs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Kustosija

Kustosija

13 14 30
2
HNK Segesta Sisak

HNK Segesta Sisak

14 3 26
3
Mladost Zdralovi

Mladost Zdralovi

13 5 24
4
NK Uljanik

NK Uljanik

13 5 20
5
NK Uskok

NK Uskok

13 4 20
6
NK Solin

NK Solin

13 -5 20
7
Jadran LP

Jadran LP

13 4 18
8
Radnik Krizevci

Radnik Krizevci

13 -2 16
9
NK Hrvatski Dragovoljac

NK Hrvatski Dragovoljac

14 -14 14
10
Bjelovar

Bjelovar

13 -13 12
11
Varteks Varazdin

Varteks Varazdin

14 -15 12
12
NK Dugo Selo

NK Dugo Selo

14 -14 11
13
NK Lucko

NK Lucko

13 -12 10
14
Trnje

Trnje

14 -14 10
15
HNK Dakovo Croatia

HNK Dakovo Croatia

14 -16 10
16
NK Grobnican

NK Grobnican

12 -11 6

Upgrade Play-offs

Upgrade Team

Degrade Team

Relegation Playoffs

Croatian Second Football League Đội bóng G
1
Franko bosancic

Franko bosancic

NK Grobnican 2

NK Grobnican

Đối đầu

Kustosija

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

NK Grobnican
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Kustosija
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

15.01
4.56
1.21
67
51
1
90.23
10.52
1.01
91
51
1.01
12.5
4.11
1.2
151
151
1.01
56
11
1.01
70
11
1.02
12.5
4.11
1.2
10.9
4.66
1.22
4
3.6
1.74

Chủ nhà

Đội khách

0 2.09
0 0.31
-0.25 0.45
+0.25 1.67
0 1.42
0 0.4
0 1.54
0 0.49
0 1.42
0 0.4
0 2.04
0 0.23

Xỉu

Tài

U 5.5 0.36
O 5.5 1.84
U 5.5 0.15
O 5.5 4.5
U 5.5 0.14
O 5.5 3.53
U 2.5 1.15
O 2.5 0.57
U 5.5 0.35
O 5.5 1.81
U 5.5 0.24
O 5.5 2.85
U 5.5 0.15
O 5.5 3.7
U 5.5 0.15
O 5.5 2.85
U 5.5 0.09
O 5.5 2.85

Xỉu

Tài

U 4.5 0.72
O 4.5 1

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.