borna kovacevic 45’+3
12’ Medin gashi
59’ filip markanovic
76’ Ivan Graf
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
62%
38%
2
3
1
6
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Medin gashi
borna kovacevic
Phạt đền
filip markanovic
Ivan Graf
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảĐội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
62%
38%
Bàn thắng
1
4
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
60%
40%
Bàn thắng
1
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
64%
36%
Bàn thắng
0
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Kustosija |
27 | 33 | 57 | |
| 2 |
HNK Segesta Sisak |
27 | 21 | 56 | |
| 3 |
Jadran LP |
26 | 19 | 49 | |
| 4 |
Mladost Zdralovi |
26 | 13 | 49 | |
| 5 |
NK Uljanik |
26 | 13 | 48 | |
| 6 |
NK Uskok |
27 | 16 | 47 | |
| 7 |
Radnik Krizevci |
26 | 12 | 43 | |
| 8 |
NK Solin |
26 | 2 | 40 | |
| 9 |
NK Grobnican |
27 | -11 | 28 | |
| 10 |
Bjelovar |
27 | -11 | 28 | |
| 11 |
Varteks Varazdin |
27 | -14 | 28 | |
| 12 |
NK Lucko |
27 | -12 | 26 | |
| 13 |
Trnje |
27 | -15 | 25 | |
| 14 |
NK Hrvatski Dragovoljac |
27 | -21 | 24 | |
| 15 |
HNK Dakovo Croatia |
26 | -19 | 22 | |
| 16 |
NK Dugo Selo |
27 | -26 | 20 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Jadran LP |
13 | 15 | 31 | |
| 2 |
HNK Segesta Sisak |
13 | 18 | 30 | |
| 3 |
NK Uljanik |
13 | 8 | 28 | |
| 4 |
Kustosija |
14 | 19 | 27 | |
| 5 |
NK Uskok |
14 | 12 | 27 | |
| 6 |
Radnik Krizevci |
13 | 14 | 27 | |
| 7 |
Mladost Zdralovi |
13 | 8 | 25 | |
| 8 |
NK Grobnican |
15 | 0 | 22 | |
| 9 |
NK Solin |
13 | 7 | 20 | |
| 10 |
Bjelovar |
14 | 2 | 16 | |
| 11 |
Varteks Varazdin |
13 | 1 | 16 | |
| 12 |
NK Lucko |
14 | 0 | 16 | |
| 13 |
Trnje |
13 | -1 | 15 | |
| 14 |
HNK Dakovo Croatia |
12 | -3 | 12 | |
| 15 |
NK Hrvatski Dragovoljac |
13 | -7 | 10 | |
| 16 |
NK Dugo Selo |
13 | -12 | 9 |
Upgrade Play-offs
Upgrade Team
Degrade Team
Relegation Playoffs
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Kustosija |
13 | 14 | 30 | |
| 2 |
HNK Segesta Sisak |
14 | 3 | 26 | |
| 3 |
Mladost Zdralovi |
13 | 5 | 24 | |
| 4 |
NK Uljanik |
13 | 5 | 20 | |
| 5 |
NK Uskok |
13 | 4 | 20 | |
| 6 |
NK Solin |
13 | -5 | 20 | |
| 7 |
Jadran LP |
13 | 4 | 18 | |
| 8 |
Radnik Krizevci |
13 | -2 | 16 | |
| 9 |
NK Hrvatski Dragovoljac |
14 | -14 | 14 | |
| 10 |
Bjelovar |
13 | -13 | 12 | |
| 11 |
Varteks Varazdin |
14 | -15 | 12 | |
| 12 |
NK Dugo Selo |
14 | -14 | 11 | |
| 13 |
NK Lucko |
13 | -12 | 10 | |
| 14 |
Trnje |
14 | -14 | 10 | |
| 15 |
HNK Dakovo Croatia |
14 | -16 | 10 | |
| 16 |
NK Grobnican |
12 | -11 | 6 |
Upgrade Play-offs
Upgrade Team
Degrade Team
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Franko bosancic |
|
2 |
NK Grobnican
Đối đầu
Kustosija
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu