Đối đầu
Xem tất cả
1 - 0
4 - 1
2 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảCác trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
HNK Segesta Sisak |
26 | 22 | 56 | |
| 2 |
Kustosija |
26 | 29 | 54 | |
| 3 |
Jadran LP |
25 | 18 | 46 | |
| 4 |
Mladost Zdralovi |
25 | 12 | 46 | |
| 5 |
NK Uljanik |
25 | 12 | 45 | |
| 6 |
NK Uskok |
26 | 15 | 44 | |
| 7 |
Radnik Krizevci |
25 | 11 | 40 | |
| 8 |
NK Solin |
25 | 3 | 40 | |
| 9 |
Bjelovar |
26 | -10 | 28 | |
| 10 |
Varteks Varazdin |
26 | -13 | 28 | |
| 11 |
NK Grobnican |
26 | -11 | 27 | |
| 12 |
NK Lucko |
26 | -12 | 25 | |
| 13 |
Trnje |
26 | -14 | 25 | |
| 14 |
HNK Dakovo Croatia |
25 | -18 | 22 | |
| 15 |
NK Hrvatski Dragovoljac |
26 | -22 | 21 | |
| 16 |
NK Dugo Selo |
26 | -22 | 20 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
HNK Segesta Sisak |
12 | 19 | 30 | |
| 2 |
Jadran LP |
12 | 14 | 28 | |
| 3 |
NK Uljanik |
13 | 8 | 28 | |
| 4 |
Mladost Zdralovi |
13 | 8 | 25 | |
| 5 |
Kustosija |
13 | 15 | 24 | |
| 6 |
NK Uskok |
13 | 11 | 24 | |
| 7 |
Radnik Krizevci |
12 | 13 | 24 | |
| 8 |
NK Grobnican |
14 | 0 | 21 | |
| 9 |
NK Solin |
13 | 7 | 20 | |
| 10 |
Bjelovar |
13 | 3 | 16 | |
| 11 |
Varteks Varazdin |
13 | 1 | 16 | |
| 12 |
NK Lucko |
14 | 0 | 16 | |
| 13 |
Trnje |
13 | -1 | 15 | |
| 14 |
HNK Dakovo Croatia |
11 | -2 | 12 | |
| 15 |
NK Hrvatski Dragovoljac |
13 | -7 | 10 | |
| 16 |
NK Dugo Selo |
13 | -12 | 9 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Kustosija |
13 | 14 | 30 | |
| 2 |
HNK Segesta Sisak |
14 | 3 | 26 | |
| 3 |
Mladost Zdralovi |
12 | 4 | 21 | |
| 4 |
NK Uskok |
13 | 4 | 20 | |
| 5 |
NK Solin |
12 | -4 | 20 | |
| 6 |
Jadran LP |
13 | 4 | 18 | |
| 7 |
NK Uljanik |
12 | 4 | 17 | |
| 8 |
Radnik Krizevci |
13 | -2 | 16 | |
| 9 |
Bjelovar |
13 | -13 | 12 | |
| 10 |
Varteks Varazdin |
13 | -14 | 12 | |
| 11 |
NK Hrvatski Dragovoljac |
13 | -15 | 11 | |
| 12 |
NK Dugo Selo |
13 | -10 | 11 | |
| 13 |
Trnje |
13 | -13 | 10 | |
| 14 |
HNK Dakovo Croatia |
14 | -16 | 10 | |
| 15 |
NK Lucko |
12 | -12 | 9 | |
| 16 |
NK Grobnican |
12 | -11 | 6 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Franko bosancic |
|
2 |
Radnik Krizevci
Đối đầu
NK Solin
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu