Ivan Matyazh 24’
Lovre loncar 41’
39’ Mihael Mladen
59’ Mihael Mladen
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả54%
46%
9
6
1
4
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Ivan Matyazh
Mihael Mladen
Lovre loncar
Mihael Mladen
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
09/05
11:00
Radnik Krizevci
NK Solin
15/05
Unknown
NK Hrvatski Dragovoljac
Radnik Krizevci
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
54%
46%
Bàn thắng
2
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
51%
49%
Bàn thắng
2
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
57%
43%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
HNK Segesta Sisak |
26 | 22 | 56 | |
| 2 |
Kustosija |
26 | 29 | 54 | |
| 3 |
Jadran LP |
25 | 18 | 46 | |
| 4 |
Mladost Zdralovi |
25 | 12 | 46 | |
| 5 |
NK Uljanik |
25 | 12 | 45 | |
| 6 |
NK Uskok |
26 | 15 | 44 | |
| 7 |
Radnik Krizevci |
25 | 11 | 40 | |
| 8 |
NK Solin |
25 | 3 | 40 | |
| 9 |
Bjelovar |
26 | -10 | 28 | |
| 10 |
Varteks Varazdin |
26 | -13 | 28 | |
| 11 |
NK Grobnican |
26 | -11 | 27 | |
| 12 |
NK Lucko |
26 | -12 | 25 | |
| 13 |
Trnje |
26 | -14 | 25 | |
| 14 |
HNK Dakovo Croatia |
25 | -18 | 22 | |
| 15 |
NK Hrvatski Dragovoljac |
26 | -22 | 21 | |
| 16 |
NK Dugo Selo |
26 | -22 | 20 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
HNK Segesta Sisak |
12 | 19 | 30 | |
| 2 |
Jadran LP |
12 | 14 | 28 | |
| 3 |
NK Uljanik |
13 | 8 | 28 | |
| 4 |
Mladost Zdralovi |
13 | 8 | 25 | |
| 5 |
Kustosija |
13 | 15 | 24 | |
| 6 |
NK Uskok |
13 | 11 | 24 | |
| 7 |
Radnik Krizevci |
12 | 13 | 24 | |
| 8 |
NK Grobnican |
14 | 0 | 21 | |
| 9 |
NK Solin |
13 | 7 | 20 | |
| 10 |
Bjelovar |
13 | 3 | 16 | |
| 11 |
Varteks Varazdin |
13 | 1 | 16 | |
| 12 |
NK Lucko |
14 | 0 | 16 | |
| 13 |
Trnje |
13 | -1 | 15 | |
| 14 |
HNK Dakovo Croatia |
11 | -2 | 12 | |
| 15 |
NK Hrvatski Dragovoljac |
13 | -7 | 10 | |
| 16 |
NK Dugo Selo |
13 | -12 | 9 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Kustosija |
13 | 14 | 30 | |
| 2 |
HNK Segesta Sisak |
14 | 3 | 26 | |
| 3 |
Mladost Zdralovi |
12 | 4 | 21 | |
| 4 |
NK Uskok |
13 | 4 | 20 | |
| 5 |
NK Solin |
12 | -4 | 20 | |
| 6 |
Jadran LP |
13 | 4 | 18 | |
| 7 |
NK Uljanik |
12 | 4 | 17 | |
| 8 |
Radnik Krizevci |
13 | -2 | 16 | |
| 9 |
Bjelovar |
13 | -13 | 12 | |
| 10 |
Varteks Varazdin |
13 | -14 | 12 | |
| 11 |
NK Hrvatski Dragovoljac |
13 | -15 | 11 | |
| 12 |
NK Dugo Selo |
13 | -10 | 11 | |
| 13 |
Trnje |
13 | -13 | 10 | |
| 14 |
HNK Dakovo Croatia |
14 | -16 | 10 | |
| 15 |
NK Lucko |
12 | -12 | 9 | |
| 16 |
NK Grobnican |
12 | -11 | 6 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Franko bosancic |
|
2 |
NK Uskok
Đối đầu
Radnik Krizevci
Đối đầu
Không có dữ liệu