Tỷ lệ kèo
1
1.01
X
23
2
81
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả57%
43%
6
4
2
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảĐối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảĐội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
57%
43%
GOALS
2
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
54%
46%
GOALS
1%
0%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
60%
40%
GOALS
1%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
HNK Segesta Sisak |
25 | 22 | 55 | |
| 2 |
Kustosija |
26 | 29 | 54 | |
| 3 |
Jadran LP |
25 | 18 | 46 | |
| 4 |
Mladost Zdralovi |
25 | 12 | 46 | |
| 5 |
NK Uskok |
25 | 16 | 44 | |
| 6 |
NK Uljanik |
24 | 12 | 44 | |
| 7 |
Radnik Krizevci |
25 | 11 | 40 | |
| 8 |
NK Solin |
24 | -2 | 37 | |
| 9 |
Bjelovar |
25 | -10 | 27 | |
| 10 |
NK Grobnican |
26 | -11 | 27 | |
| 11 |
Varteks Varazdin |
25 | -13 | 27 | |
| 12 |
NK Lucko |
25 | -12 | 24 | |
| 13 |
Trnje |
25 | -14 | 24 | |
| 14 |
HNK Dakovo Croatia |
24 | -13 | 22 | |
| 15 |
NK Hrvatski Dragovoljac |
26 | -22 | 21 | |
| 16 |
NK Dugo Selo |
25 | -23 | 17 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
HNK Segesta Sisak |
12 | 19 | 30 | |
| 2 |
Jadran LP |
12 | 14 | 28 | |
| 3 |
NK Uljanik |
12 | 8 | 27 | |
| 4 |
Mladost Zdralovi |
13 | 8 | 25 | |
| 5 |
Kustosija |
13 | 15 | 24 | |
| 6 |
NK Uskok |
13 | 11 | 24 | |
| 7 |
Radnik Krizevci |
12 | 13 | 24 | |
| 8 |
NK Grobnican |
14 | 0 | 21 | |
| 9 |
NK Solin |
12 | 2 | 17 | |
| 10 |
Bjelovar |
13 | 3 | 16 | |
| 11 |
Varteks Varazdin |
13 | 1 | 16 | |
| 12 |
NK Lucko |
13 | 0 | 15 | |
| 13 |
Trnje |
12 | -1 | 14 | |
| 14 |
HNK Dakovo Croatia |
11 | -2 | 12 | |
| 15 |
NK Hrvatski Dragovoljac |
13 | -7 | 10 | |
| 16 |
NK Dugo Selo |
12 | -13 | 6 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Kustosija |
13 | 14 | 30 | |
| 2 |
HNK Segesta Sisak |
13 | 3 | 25 | |
| 3 |
Mladost Zdralovi |
12 | 4 | 21 | |
| 4 |
NK Uskok |
12 | 5 | 20 | |
| 5 |
NK Solin |
12 | -4 | 20 | |
| 6 |
Jadran LP |
13 | 4 | 18 | |
| 7 |
NK Uljanik |
12 | 4 | 17 | |
| 8 |
Radnik Krizevci |
13 | -2 | 16 | |
| 9 |
Bjelovar |
12 | -13 | 11 | |
| 10 |
Varteks Varazdin |
12 | -14 | 11 | |
| 11 |
NK Hrvatski Dragovoljac |
13 | -15 | 11 | |
| 12 |
NK Dugo Selo |
13 | -10 | 11 | |
| 13 |
Trnje |
13 | -13 | 10 | |
| 14 |
HNK Dakovo Croatia |
13 | -11 | 10 | |
| 15 |
NK Lucko |
12 | -12 | 9 | |
| 16 |
NK Grobnican |
12 | -11 | 6 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Franko bosancic |
|
2 |
Jadran LP
Đối đầu
Bjelovar
Đối đầu
Không có dữ liệu