60’ Rayane Derbali
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảRayane Derbali
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
13/05
Unknown
US Ben Guerdane
Esperance Sportive de Tunis
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Club Africain |
28 | 32 | 62 | |
| 2 |
Esperance Sportive de Tunis |
28 | 34 | 60 | |
| 3 |
CS Sfaxien |
28 | 25 | 56 | |
| 4 |
Stade tunisien |
28 | 16 | 47 | |
| 5 |
U.S.Monastir |
28 | 8 | 42 | |
| 6 |
Etoile Metlaoui |
28 | -5 | 39 | |
| 7 |
Etoile Sahel |
28 | -1 | 38 | |
| 8 |
Esperance Sportive Zarzis |
28 | 1 | 36 | |
| 9 |
Jeunesse Sportive Omrane |
28 | -8 | 35 | |
| 10 |
US Ben Guerdane |
28 | -3 | 34 | |
| 11 |
C.A.Bizertin |
28 | -8 | 33 | |
| 12 |
AS Marsa |
28 | -6 | 32 | |
| 13 |
J.S. Kairouanaise |
28 | -22 | 27 | |
| 14 |
Olympique de Beja |
28 | -25 | 25 | |
| 15 |
AS Slimane |
28 | -14 | 24 | |
| 16 |
AS Gabes |
28 | -24 | 18 |
CAF Champions League (Qualification)
CAF Cup qualifying
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Esperance Sportive de Tunis |
14 | 21 | 36 | |
| 2 |
Club Africain |
14 | 21 | 33 | |
| 3 |
CS Sfaxien |
14 | 18 | 32 | |
| 4 |
Stade tunisien |
14 | 13 | 29 | |
| 5 |
U.S.Monastir |
14 | 11 | 28 | |
| 6 |
Jeunesse Sportive Omrane |
14 | 4 | 26 | |
| 7 |
Etoile Metlaoui |
14 | 6 | 24 | |
| 8 |
Etoile Sahel |
14 | 6 | 24 | |
| 9 |
C.A.Bizertin |
14 | 5 | 23 | |
| 10 |
AS Marsa |
14 | -4 | 22 | |
| 11 |
US Ben Guerdane |
14 | 4 | 20 | |
| 12 |
Esperance Sportive Zarzis |
14 | 2 | 18 | |
| 13 |
Olympique de Beja |
14 | -9 | 18 | |
| 14 |
J.S. Kairouanaise |
14 | -12 | 15 | |
| 15 |
AS Gabes |
14 | -5 | 13 | |
| 16 |
AS Slimane |
14 | -8 | 12 |
CAF Champions League (Qualification)
CAF Cup qualifying
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Club Africain |
14 | 11 | 29 | |
| 2 |
Esperance Sportive de Tunis |
14 | 13 | 24 | |
| 3 |
CS Sfaxien |
14 | 7 | 24 | |
| 4 |
Stade tunisien |
14 | 3 | 18 | |
| 5 |
Esperance Sportive Zarzis |
14 | -1 | 18 | |
| 6 |
Etoile Metlaoui |
14 | -11 | 15 | |
| 7 |
U.S.Monastir |
14 | -3 | 14 | |
| 8 |
Etoile Sahel |
14 | -7 | 14 | |
| 9 |
US Ben Guerdane |
14 | -7 | 14 | |
| 10 |
J.S. Kairouanaise |
14 | -10 | 12 | |
| 11 |
AS Slimane |
14 | -6 | 12 | |
| 12 |
C.A.Bizertin |
14 | -13 | 10 | |
| 13 |
AS Marsa |
14 | -2 | 10 | |
| 14 |
Jeunesse Sportive Omrane |
14 | -12 | 9 | |
| 15 |
Olympique de Beja |
14 | -16 | 7 | |
| 16 |
AS Gabes |
14 | -19 | 5 |
CAF Champions League (Qualification)
CAF Cup qualifying
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Firas Chaouat |
|
14 |
| 2 |
Kouceila boualia |
|
8 |
| 3 |
omar ali ben |
|
8 |
| 4 |
Amadou Dia Ndiaye |
|
8 |
| 5 |
ahmed hadhri |
|
7 |
| 6 |
Hichem baccar |
|
7 |
| 7 |
noomen rahmani |
|
6 |
| 8 |
Achref Jabri |
|
6 |
| 9 |
Ahmed Aouled Behi |
|
6 |
| 10 |
Iyed Belwafi |
|
6 |
US Ben Guerdane
Đối đầu
CS Sfaxien
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu