Amadou Dia Ndiaye 48’
mohamed riahi 53’
dabou youssef saafi 71’
Ahmed Jouadi 90’
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
65%
35%
2
4
1
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảnassim khedher
adem boulila
Mhamed moulaye
mohamed smaali
rafaeddine riahi
Amadou Dia Ndiaye
mohamed riahi
Gislain Ahoudo
Mouhib selmi
hosni guezmir
mohamed smaali
Adam Ftouhi
wael ouerghemmi
dabou youssef saafi
Riad Ouafi
Amadou Dia Ndiaye
amine mohamed khadhraoui
diolvy moukouba
Ahmed Jouadi
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
13/05
09:30
AS Gabes
Stade tunisien
13/05
09:30
AS Gabes
Stade tunisien
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
65%
35%
Bàn thắng
4
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
69%
31%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
61%
39%
Bàn thắng
4
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Club Africain |
28 | 32 | 62 | |
| 2 |
Esperance Sportive de Tunis |
28 | 34 | 60 | |
| 3 |
CS Sfaxien |
28 | 25 | 56 | |
| 4 |
Stade tunisien |
28 | 16 | 47 | |
| 5 |
U.S.Monastir |
28 | 8 | 42 | |
| 6 |
Etoile Metlaoui |
28 | -5 | 39 | |
| 7 |
Etoile Sahel |
28 | -1 | 38 | |
| 8 |
Esperance Sportive Zarzis |
28 | 1 | 36 | |
| 9 |
Jeunesse Sportive Omrane |
28 | -8 | 35 | |
| 10 |
US Ben Guerdane |
28 | -3 | 34 | |
| 11 |
C.A.Bizertin |
28 | -8 | 33 | |
| 12 |
AS Marsa |
28 | -6 | 32 | |
| 13 |
J.S. Kairouanaise |
28 | -22 | 27 | |
| 14 |
Olympique de Beja |
28 | -25 | 25 | |
| 15 |
AS Slimane |
28 | -14 | 24 | |
| 16 |
AS Gabes |
28 | -24 | 18 |
CAF Champions League (Qualification)
CAF Cup qualifying
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Esperance Sportive de Tunis |
14 | 21 | 36 | |
| 2 |
Club Africain |
14 | 21 | 33 | |
| 3 |
CS Sfaxien |
14 | 18 | 32 | |
| 4 |
Stade tunisien |
14 | 13 | 29 | |
| 5 |
U.S.Monastir |
14 | 11 | 28 | |
| 6 |
Jeunesse Sportive Omrane |
14 | 4 | 26 | |
| 7 |
Etoile Metlaoui |
14 | 6 | 24 | |
| 8 |
Etoile Sahel |
14 | 6 | 24 | |
| 9 |
C.A.Bizertin |
14 | 5 | 23 | |
| 10 |
AS Marsa |
14 | -4 | 22 | |
| 11 |
US Ben Guerdane |
14 | 4 | 20 | |
| 12 |
Esperance Sportive Zarzis |
14 | 2 | 18 | |
| 13 |
Olympique de Beja |
14 | -9 | 18 | |
| 14 |
J.S. Kairouanaise |
14 | -12 | 15 | |
| 15 |
AS Gabes |
14 | -5 | 13 | |
| 16 |
AS Slimane |
14 | -8 | 12 |
CAF Champions League (Qualification)
CAF Cup qualifying
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Club Africain |
14 | 11 | 29 | |
| 2 |
Esperance Sportive de Tunis |
14 | 13 | 24 | |
| 3 |
CS Sfaxien |
14 | 7 | 24 | |
| 4 |
Stade tunisien |
14 | 3 | 18 | |
| 5 |
Esperance Sportive Zarzis |
14 | -1 | 18 | |
| 6 |
Etoile Metlaoui |
14 | -11 | 15 | |
| 7 |
U.S.Monastir |
14 | -3 | 14 | |
| 8 |
Etoile Sahel |
14 | -7 | 14 | |
| 9 |
US Ben Guerdane |
14 | -7 | 14 | |
| 10 |
J.S. Kairouanaise |
14 | -10 | 12 | |
| 11 |
AS Slimane |
14 | -6 | 12 | |
| 12 |
C.A.Bizertin |
14 | -13 | 10 | |
| 13 |
AS Marsa |
14 | -2 | 10 | |
| 14 |
Jeunesse Sportive Omrane |
14 | -12 | 9 | |
| 15 |
Olympique de Beja |
14 | -16 | 7 | |
| 16 |
AS Gabes |
14 | -19 | 5 |
CAF Champions League (Qualification)
CAF Cup qualifying
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Firas Chaouat |
|
14 |
| 2 |
Kouceila boualia |
|
8 |
| 3 |
omar ali ben |
|
8 |
| 4 |
Amadou Dia Ndiaye |
|
8 |
| 5 |
ahmed hadhri |
|
7 |
| 6 |
Hichem baccar |
|
7 |
| 7 |
noomen rahmani |
|
6 |
| 8 |
Achref Jabri |
|
6 |
| 9 |
Ahmed Aouled Behi |
|
6 |
| 10 |
Iyed Belwafi |
|
6 |
Stade tunisien
Đối đầu
AS Gabes
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu