22’ amenallah majhed el
Tỷ lệ kèo
1
2.27
X
3.3
2
2.68
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảamenallah majhed el
Đối đầu
Xem tất cả
0 - 1
0 - 1
0 - 0
0 - 1
1 - 0
2 - 1
0 - 1
2 - 2
1 - 0
1 - 1
2 - 2
2 - 0
0 - 2
2 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảCác trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Club Africain |
28 | 32 | 62 | |
| 2 |
Esperance Sportive de Tunis |
27 | 33 | 57 | |
| 3 |
CS Sfaxien |
28 | 25 | 56 | |
| 4 |
Stade tunisien |
28 | 16 | 47 | |
| 5 |
U.S.Monastir |
27 | 9 | 42 | |
| 6 |
Etoile Sahel |
27 | 1 | 38 | |
| 7 |
Etoile Metlaoui |
27 | -6 | 36 | |
| 8 |
Jeunesse Sportive Omrane |
27 | -7 | 35 | |
| 9 |
US Ben Guerdane |
28 | -3 | 34 | |
| 10 |
Esperance Sportive Zarzis |
27 | -1 | 33 | |
| 11 |
C.A.Bizertin |
27 | -7 | 33 | |
| 12 |
AS Marsa |
27 | -7 | 29 | |
| 13 |
J.S. Kairouanaise |
28 | -22 | 27 | |
| 14 |
Olympique de Beja |
28 | -25 | 25 | |
| 15 |
AS Slimane |
28 | -14 | 24 | |
| 16 |
AS Gabes |
28 | -24 | 18 |
CAF Champions League (Qualification)
CAF Cup qualifying
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Esperance Sportive de Tunis |
14 | 21 | 36 | |
| 2 |
Club Africain |
14 | 21 | 33 | |
| 3 |
CS Sfaxien |
14 | 18 | 32 | |
| 4 |
Stade tunisien |
14 | 13 | 29 | |
| 5 |
U.S.Monastir |
13 | 12 | 28 | |
| 6 |
Jeunesse Sportive Omrane |
13 | 5 | 26 | |
| 7 |
Etoile Sahel |
14 | 6 | 24 | |
| 8 |
Etoile Metlaoui |
14 | 6 | 24 | |
| 9 |
C.A.Bizertin |
13 | 6 | 23 | |
| 10 |
AS Marsa |
14 | -4 | 22 | |
| 11 |
US Ben Guerdane |
14 | 4 | 20 | |
| 12 |
Olympique de Beja |
14 | -9 | 18 | |
| 13 |
Esperance Sportive Zarzis |
13 | 0 | 15 | |
| 14 |
J.S. Kairouanaise |
14 | -12 | 15 | |
| 15 |
AS Gabes |
14 | -5 | 13 | |
| 16 |
AS Slimane |
14 | -8 | 12 |
CAF Champions League (Qualification)
CAF Cup qualifying
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Club Africain |
14 | 11 | 29 | |
| 2 |
CS Sfaxien |
14 | 7 | 24 | |
| 3 |
Esperance Sportive de Tunis |
13 | 12 | 21 | |
| 4 |
Stade tunisien |
14 | 3 | 18 | |
| 5 |
Esperance Sportive Zarzis |
14 | -1 | 18 | |
| 6 |
U.S.Monastir |
14 | -3 | 14 | |
| 7 |
Etoile Sahel |
13 | -5 | 14 | |
| 8 |
US Ben Guerdane |
14 | -7 | 14 | |
| 9 |
Etoile Metlaoui |
13 | -12 | 12 | |
| 10 |
J.S. Kairouanaise |
14 | -10 | 12 | |
| 11 |
AS Slimane |
14 | -6 | 12 | |
| 12 |
C.A.Bizertin |
14 | -13 | 10 | |
| 13 |
Jeunesse Sportive Omrane |
14 | -12 | 9 | |
| 14 |
AS Marsa |
13 | -3 | 7 | |
| 15 |
Olympique de Beja |
14 | -16 | 7 | |
| 16 |
AS Gabes |
14 | -19 | 5 |
CAF Champions League (Qualification)
CAF Cup qualifying
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Firas Chaouat |
|
14 |
| 2 |
Kouceila boualia |
|
8 |
| 3 |
omar ali ben |
|
8 |
| 4 |
Amadou Dia Ndiaye |
|
8 |
| 5 |
ahmed hadhri |
|
7 |
| 6 |
Hichem baccar |
|
7 |
| 7 |
Achref Jabri |
|
6 |
| 8 |
Ahmed Aouled Behi |
|
6 |
| 9 |
Iyed Belwafi |
|
6 |
| 10 |
Fakhreddine Ben Youssef |
|
5 |
US Ben Guerdane
Đối đầu
AS Slimane
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu