omar ali ben 39’
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
60%
40%
3
3
1
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảmohamed khemissi
omar ali ben
Đối đầu
Xem tất cả
0 - 0
1 - 1
1 - 2
0 - 0
0 - 0
0 - 1
1 - 1
1 - 0
3 - 0
0 - 0
1 - 2
3 - 1
1 - 1
0 - 0
0 - 3
4 - 1
1 - 1
3 - 1
0 - 1
1 - 0
2 - 1
1 - 1
1 - 0
1 - 2
0 - 2
2 - 0
1 - 0
2 - 1
0 - 2
1 - 2
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
14/05
11:00
CS Sfaxien
Etoile Sahel
13/05
11:00
AS Gabes
Stade tunisien
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
60%
40%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
60%
40%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
60%
40%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Club Africain |
29 | 33 | 65 | |
| 2 |
Esperance Sportive de Tunis |
29 | 33 | 60 | |
| 3 |
CS Sfaxien |
29 | 28 | 59 | |
| 4 |
Stade tunisien |
29 | 13 | 45 | |
| 5 |
U.S.Monastir |
29 | 7 | 42 | |
| 6 |
Etoile Sahel |
29 | 0 | 41 | |
| 7 |
Etoile Metlaoui |
29 | -6 | 39 | |
| 8 |
Esperance Sportive Zarzis |
29 | 0 | 38 | |
| 9 |
US Ben Guerdane |
29 | -3 | 35 | |
| 10 |
Jeunesse Sportive Omrane |
29 | -9 | 35 | |
| 11 |
AS Marsa |
29 | -7 | 34 | |
| 12 |
C.A.Bizertin |
29 | -9 | 33 | |
| 13 |
Olympique de Beja |
29 | -21 | 31 | |
| 14 |
J.S. Kairouanaise |
29 | -21 | 30 | |
| 15 |
AS Slimane |
29 | -13 | 27 | |
| 16 |
AS Gabes |
29 | -25 | 18 |
CAF Champions League (Qualification)
CAF Cup qualifying
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Esperance Sportive de Tunis |
15 | 20 | 36 | |
| 2 |
Club Africain |
14 | 21 | 33 | |
| 3 |
CS Sfaxien |
14 | 18 | 32 | |
| 4 |
U.S.Monastir |
14 | 11 | 28 | |
| 5 |
Stade tunisien |
15 | 10 | 27 | |
| 6 |
Etoile Sahel |
15 | 7 | 27 | |
| 7 |
Jeunesse Sportive Omrane |
14 | 4 | 26 | |
| 8 |
Etoile Metlaoui |
14 | 6 | 24 | |
| 9 |
C.A.Bizertin |
14 | 5 | 23 | |
| 10 |
AS Marsa |
15 | -7 | 22 | |
| 11 |
Olympique de Beja |
15 | -8 | 21 | |
| 12 |
Esperance Sportive Zarzis |
15 | 1 | 20 | |
| 13 |
US Ben Guerdane |
14 | 4 | 20 | |
| 14 |
J.S. Kairouanaise |
15 | -11 | 18 | |
| 15 |
AS Slimane |
15 | -7 | 15 | |
| 16 |
AS Gabes |
14 | -5 | 13 |
CAF Champions League (Qualification)
CAF Cup qualifying
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Club Africain |
15 | 12 | 32 | |
| 2 |
CS Sfaxien |
15 | 10 | 27 | |
| 3 |
Esperance Sportive de Tunis |
14 | 13 | 24 | |
| 4 |
Stade tunisien |
14 | 3 | 18 | |
| 5 |
Esperance Sportive Zarzis |
14 | -1 | 18 | |
| 6 |
Etoile Metlaoui |
15 | -12 | 15 | |
| 7 |
US Ben Guerdane |
15 | -7 | 15 | |
| 8 |
U.S.Monastir |
15 | -4 | 14 | |
| 9 |
Etoile Sahel |
14 | -7 | 14 | |
| 10 |
AS Marsa |
14 | 0 | 12 | |
| 11 |
J.S. Kairouanaise |
14 | -10 | 12 | |
| 12 |
AS Slimane |
14 | -6 | 12 | |
| 13 |
C.A.Bizertin |
15 | -14 | 10 | |
| 14 |
Olympique de Beja |
14 | -13 | 10 | |
| 15 |
Jeunesse Sportive Omrane |
15 | -13 | 9 | |
| 16 |
AS Gabes |
15 | -20 | 5 |
CAF Champions League (Qualification)
CAF Cup qualifying
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Firas Chaouat |
|
14 |
| 2 |
Kouceila boualia |
|
8 |
| 3 |
omar ali ben |
|
8 |
| 4 |
Amadou Dia Ndiaye |
|
8 |
| 5 |
ahmed hadhri |
|
7 |
| 6 |
Hichem baccar |
|
7 |
| 7 |
noomen rahmani |
|
6 |
| 8 |
Achref Jabri |
|
6 |
| 9 |
Ahmed Aouled Behi |
|
6 |
| 10 |
Iyed Belwafi |
|
6 |
CS Sfaxien
Đối đầu
Stade tunisien
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu