mohamed chaabani 61’

Tỷ lệ kèo

1

1.16

X

5.73

2

30.09

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Etoile Sahel

51%

AS Marsa

49%

3 Sút trúng đích 2

3

4

2

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

45’
mohamed chaabani

mohamed chaabani

61’
1-0
68’

86’
86’

Kết thúc trận đấu
1-0

Đối đầu

Xem tất cả
Etoile Sahel
13 Trận thắng 68%
5 Trận hoà 27%
AS Marsa
1 Trận thắng 5%
Etoile Sahel

0 - 2

AS Marsa
Etoile Sahel

0 - 3

AS Marsa
Etoile Sahel

3 - 0

AS Marsa
Etoile Sahel

1 - 3

AS Marsa
Etoile Sahel

2 - 0

AS Marsa
Etoile Sahel

1 - 2

AS Marsa
Etoile Sahel

0 - 0

AS Marsa
Etoile Sahel

0 - 0

AS Marsa
Etoile Sahel

0 - 1

AS Marsa
Etoile Sahel

1 - 1

AS Marsa
Etoile Sahel

2 - 4

AS Marsa
Etoile Sahel

3 - 0

AS Marsa
Etoile Sahel

1 - 1

AS Marsa
Etoile Sahel

0 - 1

AS Marsa
Etoile Sahel

2 - 0

AS Marsa
Etoile Sahel

0 - 2

AS Marsa
Etoile Sahel

2 - 1

AS Marsa
Etoile Sahel

0 - 1

AS Marsa
Etoile Sahel

1 - 1

AS Marsa

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

7

Etoile Sahel

28

-1

38

12

AS Marsa

28

-6

32

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Dự bị

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Etoile Sahel

51%

AS Marsa

49%

3 Sút trúng đích 2
3 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Etoile Sahel

1

AS Marsa

0

Cú sút

0 Tổng cú sút 0
2 Sút trúng đích 2

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Etoile Sahel

60%

AS Marsa

40%

0 Sút trúng đích 2
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Cú sút

Tổng cú sút
2 Sút trúng đích 2

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Etoile Sahel

42%

AS Marsa

58%

3 Sút trúng đích 0
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Etoile Sahel

1

AS Marsa

0

Cú sút

Tổng cú sút
0 Sút trúng đích 0

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Club Africain

Club Africain

28 32 62
2
Esperance Sportive de Tunis

Esperance Sportive de Tunis

28 34 60
3
CS Sfaxien

CS Sfaxien

28 25 56
4
Stade tunisien

Stade tunisien

28 16 47
5
U.S.Monastir

U.S.Monastir

28 8 42
6
Etoile Metlaoui

Etoile Metlaoui

28 -5 39
7
Etoile Sahel

Etoile Sahel

28 -1 38
8
Esperance Sportive Zarzis

Esperance Sportive Zarzis

28 1 36
9
Jeunesse Sportive Omrane

Jeunesse Sportive Omrane

28 -8 35
10
US Ben Guerdane

US Ben Guerdane

28 -3 34
11
C.A.Bizertin

C.A.Bizertin

28 -8 33
12
AS Marsa

AS Marsa

28 -6 32
13
J.S. Kairouanaise

J.S. Kairouanaise

28 -22 27
14
Olympique de Beja

Olympique de Beja

28 -25 25
15
AS Slimane

AS Slimane

28 -14 24
16
AS Gabes

AS Gabes

28 -24 18

CAF Champions League (Qualification)

CAF Cup qualifying

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Esperance Sportive de Tunis

Esperance Sportive de Tunis

14 21 36
2
Club Africain

Club Africain

14 21 33
3
CS Sfaxien

CS Sfaxien

14 18 32
4
Stade tunisien

Stade tunisien

14 13 29
5
U.S.Monastir

U.S.Monastir

14 11 28
6
Jeunesse Sportive Omrane

Jeunesse Sportive Omrane

14 4 26
7
Etoile Metlaoui

Etoile Metlaoui

14 6 24
8
Etoile Sahel

Etoile Sahel

14 6 24
9
C.A.Bizertin

C.A.Bizertin

14 5 23
10
AS Marsa

AS Marsa

14 -4 22
11
US Ben Guerdane

US Ben Guerdane

14 4 20
12
Esperance Sportive Zarzis

Esperance Sportive Zarzis

14 2 18
13
Olympique de Beja

Olympique de Beja

14 -9 18
14
J.S. Kairouanaise

J.S. Kairouanaise

14 -12 15
15
AS Gabes

AS Gabes

14 -5 13
16
AS Slimane

AS Slimane

14 -8 12

CAF Champions League (Qualification)

CAF Cup qualifying

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Club Africain

Club Africain

14 11 29
2
Esperance Sportive de Tunis

Esperance Sportive de Tunis

14 13 24
3
CS Sfaxien

CS Sfaxien

14 7 24
4
Stade tunisien

Stade tunisien

14 3 18
5
Esperance Sportive Zarzis

Esperance Sportive Zarzis

14 -1 18
6
Etoile Metlaoui

Etoile Metlaoui

14 -11 15
7
U.S.Monastir

U.S.Monastir

14 -3 14
8
Etoile Sahel

Etoile Sahel

14 -7 14
9
US Ben Guerdane

US Ben Guerdane

14 -7 14
10
J.S. Kairouanaise

J.S. Kairouanaise

14 -10 12
11
AS Slimane

AS Slimane

14 -6 12
12
C.A.Bizertin

C.A.Bizertin

14 -13 10
13
AS Marsa

AS Marsa

14 -2 10
14
Jeunesse Sportive Omrane

Jeunesse Sportive Omrane

14 -12 9
15
Olympique de Beja

Olympique de Beja

14 -16 7
16
AS Gabes

AS Gabes

14 -19 5

CAF Champions League (Qualification)

CAF Cup qualifying

Degrade Team

Tunisian Professional League 1 Đội bóng G
1
Firas Chaouat

Firas Chaouat

Club Africain 14
2
Kouceila boualia

Kouceila boualia

Esperance Sportive de Tunis 8
3
omar ali ben

omar ali ben

CS Sfaxien 8
4
Amadou Dia Ndiaye

Amadou Dia Ndiaye

Stade tunisien 8
5
ahmed hadhri

ahmed hadhri

AS Marsa 7
6
Hichem baccar

Hichem baccar

CS Sfaxien 7
7
noomen rahmani

noomen rahmani

Esperance Sportive Zarzis 6
8
Achref Jabri

Achref Jabri

Esperance Sportive de Tunis 6
9
Ahmed Aouled Behi

Ahmed Aouled Behi

Etoile Metlaoui 6
10
Iyed Belwafi

Iyed Belwafi

CS Sfaxien 6

Etoile Sahel

Đối đầu

AS Marsa

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Etoile Sahel
13 Trận thắng 68%
5 Trận hoà 27%
AS Marsa
1 Trận thắng 5%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.16
5.73
30.09
1
26
101
1.49
3.65
5.7
1.5
3.4
5.8
1.53
3.5
5.75
1.02
5.25
41
1.55
3.5
6
1.05
5.3
95
1.06
6.5
15.8
1.48
3.7
7.75

Chủ nhà

Đội khách

0 0.56
0 1.36
0 0.52
0 1.42
+1 0.98
-1 0.84
+1 1.03
-1 0.71
0 0.53
0 0.83
+0.5 0.5
-0.5 1.3
0 0.57
0 1.23
0 0.53
0 1.4
+1 0.87
-1 0.87

Xỉu

Tài

U 1.5 0.23
O 1.5 3.03
U 1.5 0.11
O 1.5 5.6
U 2.25 0.84
O 2.25 0.96
U 2 0.91
O 2 0.74
U 2.5 0.53
O 2.5 1.3
U 1.5 0.15
O 1.5 2.05
U 2.5 0.5
O 2.5 1.3
U 1.5 0.07
O 1.5 4
U 1.5 0.26
O 1.5 2.38
U 2 0.93
O 2 0.82

Xỉu

Tài

U 6.5 0.44
O 6.5 1.62

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.