Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
02/05
09:30
US Ben Guerdane
AS Slimane
30/04
10:30
J.S. Kairouanaise
US Ben Guerdane
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Club Africain |
26 | 30 | 58 | |
| 2 |
Esperance Sportive de Tunis |
26 | 33 | 56 | |
| 3 |
CS Sfaxien |
26 | 23 | 52 | |
| 4 |
Stade tunisien |
26 | 19 | 47 | |
| 5 |
U.S.Monastir |
26 | 7 | 39 | |
| 6 |
Etoile Sahel |
26 | 3 | 38 | |
| 7 |
Esperance Sportive Zarzis |
26 | 0 | 33 | |
| 8 |
C.A.Bizertin |
26 | -6 | 33 | |
| 9 |
Etoile Metlaoui |
26 | -8 | 33 | |
| 10 |
Jeunesse Sportive Omrane |
26 | -8 | 32 | |
| 11 |
US Ben Guerdane |
26 | -3 | 31 | |
| 12 |
AS Marsa |
26 | -8 | 26 | |
| 13 |
J.S. Kairouanaise |
26 | -23 | 24 | |
| 14 |
Olympique de Beja |
26 | -24 | 22 | |
| 15 |
AS Slimane |
26 | -15 | 20 | |
| 16 |
AS Gabes |
26 | -20 | 18 |
CAF Champions League (Qualification)
CAF Cup qualifying
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
Esperance Sportive de Tunis |
13 | 21 | 35 | |
| 1 |
Club Africain |
13 | 19 | 30 | |
| 3 |
CS Sfaxien |
13 | 16 | 29 | |
| 4 |
Stade tunisien |
13 | 14 | 29 | |
| 10 |
Jeunesse Sportive Omrane |
13 | 5 | 26 | |
| 5 |
U.S.Monastir |
12 | 10 | 25 | |
| 6 |
Etoile Sahel |
14 | 6 | 24 | |
| 8 |
C.A.Bizertin |
13 | 6 | 23 | |
| 9 |
Etoile Metlaoui |
13 | 4 | 21 | |
| 11 |
US Ben Guerdane |
13 | 5 | 20 | |
| 12 |
AS Marsa |
13 | -5 | 19 | |
| 14 |
Olympique de Beja |
13 | -10 | 15 | |
| 13 |
J.S. Kairouanaise |
13 | -11 | 15 | |
| 7 |
Esperance Sportive Zarzis |
13 | 0 | 15 | |
| 16 |
AS Gabes |
13 | -3 | 13 | |
| 15 |
AS Slimane |
13 | -8 | 11 |
CAF Champions League (Qualification)
CAF Cup qualifying
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Club Africain |
13 | 11 | 28 | |
| 3 |
CS Sfaxien |
13 | 7 | 23 | |
| 2 |
Esperance Sportive de Tunis |
13 | 12 | 21 | |
| 4 |
Stade tunisien |
13 | 5 | 18 | |
| 7 |
Esperance Sportive Zarzis |
13 | 0 | 18 | |
| 6 |
Etoile Sahel |
12 | -3 | 14 | |
| 5 |
U.S.Monastir |
14 | -3 | 14 | |
| 9 |
Etoile Metlaoui |
13 | -12 | 12 | |
| 11 |
US Ben Guerdane |
13 | -8 | 11 | |
| 8 |
C.A.Bizertin |
13 | -12 | 10 | |
| 13 |
J.S. Kairouanaise |
13 | -12 | 9 | |
| 15 |
AS Slimane |
13 | -7 | 9 | |
| 14 |
Olympique de Beja |
13 | -14 | 7 | |
| 12 |
AS Marsa |
13 | -3 | 7 | |
| 10 |
Jeunesse Sportive Omrane |
13 | -13 | 6 | |
| 16 |
AS Gabes |
13 | -17 | 5 |
CAF Champions League (Qualification)
CAF Cup qualifying
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Firas Chaouat |
|
14 |
| 2 |
Kouceila boualia |
|
8 |
| 3 |
omar ali ben |
|
8 |
| 4 |
Amadou Dia Ndiaye |
|
8 |
| 5 |
ahmed hadhri |
|
7 |
| 6 |
Hichem baccar |
|
7 |
| 7 |
Achref Jabri |
|
6 |
| 8 |
Ahmed Aouled Behi |
|
6 |
| 9 |
Iyed Belwafi |
|
6 |
| 10 |
noomen rahmani |
|
5 |
AS Slimane
Đối đầu
US Ben Guerdane
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu