90’+3 Romario
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả53%
47%
9
3
2
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảingro
Rafael da Conceição
Robson Moraes·Dornelles
felipe luis
luis araujo
Matheus Galdino
guilherme givigi
ferraz yuri
Hur ben
Eduardo Santos Soares
rodrigues pedro
Diaz Brayan
carlos juan
kevlin
Gleisinho
kevlin
Diego Fumaça
Diaz Brayan
Romario
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cả#
Đội bóng
M
GD
PTS
Thông tin trận đấu
|
|
Estadio Municipal Parque do Sabia |
|---|---|
|
|
53,350 |
|
|
Uberlandia |
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
53%
47%
GOALS
0
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
52%
48%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
54%
46%
GOALS
0%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
URT MG |
5 | 4 | 11 | |
| 2 |
Atlético Mineiro - MG |
5 | 1 | 7 | |
| 3 |
Democrata |
5 | -1 | 7 | |
| 4 |
Uberlandia MG |
5 | -6 | 3 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
America MG |
5 | 4 | 9 | |
| 2 |
Pouso Alegre |
5 | -1 | 7 | |
| 3 |
Betim |
5 | -1 | 6 | |
| 4 |
Tombense |
5 | 0 | 5 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
North Esporte Clube |
5 | 3 | 8 | |
| 2 |
Cruzeiro - MG |
5 | 3 | 6 | |
| 3 |
Athletic Club |
5 | -3 | 5 | |
| 4 |
Itabirito |
5 | -3 | 4 |
Qualified
Possible Advanced
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
URT MG |
3 | 1 | 5 | |
| 2 |
Atlético Mineiro - MG |
3 | 1 | 5 | |
| 3 |
Uberlandia MG |
3 | -1 | 2 | |
| 4 |
Democrata |
2 | -1 | 1 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
America MG |
2 | 3 | 4 | |
| 2 |
Pouso Alegre |
2 | 1 | 3 | |
| 3 |
Tombense |
3 | 0 | 3 | |
| 4 |
Betim |
2 | -2 | 1 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
North Esporte Clube |
3 | 2 | 4 | |
| 2 |
Cruzeiro - MG |
3 | 3 | 3 | |
| 3 |
Athletic Club |
2 | -1 | 1 | |
| 4 |
Itabirito |
2 | -1 | 1 |
Qualified
Possible Advanced
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
URT MG |
2 | 3 | 6 | |
| 2 |
Democrata |
3 | 0 | 6 | |
| 3 |
Atlético Mineiro - MG |
2 | 0 | 2 | |
| 4 |
Uberlandia MG |
2 | -5 | 1 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
America MG |
3 | 1 | 5 | |
| 2 |
Betim |
3 | 1 | 5 | |
| 3 |
Pouso Alegre |
3 | -2 | 4 | |
| 4 |
Tombense |
2 | 0 | 2 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
North Esporte Clube |
2 | 1 | 4 | |
| 2 |
Athletic Club |
3 | -2 | 4 | |
| 3 |
Cruzeiro - MG |
2 | 0 | 3 | |
| 4 |
Itabirito |
3 | -2 | 3 |
Qualified
Possible Advanced
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Kaio Jorge |
|
7 |
| 2 |
Hulk |
|
4 |
| 3 |
Pedro Henrique de Oliveira |
|
4 |
| 4 |
Ronaldo Tavares |
|
4 |
| 5 |
marcelo |
|
3 |
| 6 |
Ermel gustavo |
|
3 |
| 7 |
Federico Andrade |
|
3 |
| 8 |
rossetto gabriel |
|
3 |
| 9 |
Gabriel Da Silva Moyses |
|
3 |
| 10 |
Eduardo Person |
|
2 |
Uberlandia MG
Đối đầu
Itabirito
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu