Romario 89’

64’ Lucas Silva

75’ Bruno Rodrigues

Tỷ lệ kèo

1

7.1

X

4.2

2

1.3

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Pouso Alegre

34%

Cruzeiro - MG

66%

3 Sút trúng đích 7

1

11

3

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
15’

Xandão

42’

Jhonatan Kauan

marcelo

46’
62’

Bruno Rodrigues

Néiser Villarreal

Diego

Thiago rubim

63’
0-1
64’
Lucas Silva

Lucas Silva

74’

Wanderson

Christian

0-2
75’
Bruno Rodrigues

Bruno Rodrigues

Paula de

Matheus nunes

76’

mage

79’
79’

Lucas Villalba

83’

Japa

Lucas Silva

89’
1-2

Romario

Phạt đền

89’
Kết thúc trận đấu
1-2

Romario

91’
95’

Fabrício Bruno

Đối đầu

Xem tất cả
Pouso Alegre
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Cruzeiro - MG
0 Trận thắng 0%

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Pouso Alegre

34%

Cruzeiro - MG

66%

6 Tổng cú sút 19
3 Sút trúng đích 7
0 Cú sút bị chặn 4
1 Phạt góc 11
1 Đá phạt 1
26 Phá bóng 5
1 Phạm lỗi 13
3 Việt vị 2
235 Đường chuyền 434
3 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Pouso Alegre

1

Cruzeiro - MG

2

2 Bàn thua 1
1 Phạt đền 0

Cú sút

6 Tổng cú sút 19
7 Sút trúng đích 7
0 Dội khung gỗ 1
0 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

3 Việt vị 2

Đường chuyền

235 Đường chuyền 434
184 Độ chính xác chuyền bóng 382
4 Đường chuyền quyết định 14
9 Tạt bóng 34
0 Độ chính xác tạt bóng 11
49 Chuyền dài 39
22 Độ chính xác chuyền dài 26

Tranh chấp & rê bóng

75 Tranh chấp 75
36 Tranh chấp thắng 39
12 Rê bóng 14
2 Rê bóng thành công 7

Phòng ngự

12 Tổng tắc bóng 12
8 Cắt bóng 5
26 Phá bóng 5

Kỷ luật

1 Phạm lỗi 13
2 Bị phạm lỗi 10
3 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

94 Mất bóng 102

Kiểm soát bóng

Pouso Alegre

33%

Cruzeiro - MG

67%

2 Tổng cú sút 12
0 Sút trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 2
17 Phá bóng 4
2 Việt vị 1
108 Đường chuyền 203
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Cú sút

2 Tổng cú sút 12
3 Sút trúng đích 3
0 Dội khung gỗ 1
0 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

2 Việt vị 1

Đường chuyền

108 Đường chuyền 203
2 Đường chuyền quyết định 10
5 Tạt bóng 23

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

4 Tổng tắc bóng 5
5 Cắt bóng 1
17 Phá bóng 4

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

50 Mất bóng 50

Kiểm soát bóng

Pouso Alegre

35%

Cruzeiro - MG

65%

4 Tổng cú sút 7
3 Sút trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 2
10 Phá bóng 1
1 Việt vị 1
121 Đường chuyền 230
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Pouso Alegre

1

Cruzeiro - MG

2

Cú sút

4 Tổng cú sút 7
4 Sút trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Việt vị 1

Đường chuyền

121 Đường chuyền 230
2 Đường chuyền quyết định 4
4 Tạt bóng 11

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 7
4 Cắt bóng 2
10 Phá bóng 1

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

44 Mất bóng 48

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
URT MG

URT MG

5 4 11
2
Atlético Mineiro - MG

Atlético Mineiro - MG

5 1 7
3
Democrata

Democrata

5 -1 7
4
Uberlandia MG

Uberlandia MG

5 -6 3
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
America MG

America MG

5 4 9
2
Pouso Alegre

Pouso Alegre

5 -1 7
3
Betim

Betim

5 -1 6
4
Tombense

Tombense

5 0 5
Group C
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
North Esporte Clube

North Esporte Clube

5 3 8
2
Cruzeiro - MG

Cruzeiro - MG

5 3 6
3
Athletic Club

Athletic Club

5 -3 5
4
Itabirito

Itabirito

5 -3 4

Qualified

Possible Advanced

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
URT MG

URT MG

3 1 5
2
Atlético Mineiro - MG

Atlético Mineiro - MG

3 1 5
3
Uberlandia MG

Uberlandia MG

3 -1 2
4
Democrata

Democrata

2 -1 1
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
America MG

America MG

2 3 4
2
Pouso Alegre

Pouso Alegre

2 1 3
3
Tombense

Tombense

3 0 3
4
Betim

Betim

2 -2 1
Group C
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
North Esporte Clube

North Esporte Clube

3 2 4
2
Cruzeiro - MG

Cruzeiro - MG

3 3 3
3
Athletic Club

Athletic Club

2 -1 1
4
Itabirito

Itabirito

2 -1 1

Qualified

Possible Advanced

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
URT MG

URT MG

2 3 6
2
Democrata

Democrata

3 0 6
3
Atlético Mineiro - MG

Atlético Mineiro - MG

2 0 2
4
Uberlandia MG

Uberlandia MG

2 -5 1
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
America MG

America MG

3 1 5
2
Betim

Betim

3 1 5
3
Pouso Alegre

Pouso Alegre

3 -2 4
4
Tombense

Tombense

2 0 2
Group C
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
North Esporte Clube

North Esporte Clube

2 1 4
2
Athletic Club

Athletic Club

3 -2 4
3
Cruzeiro - MG

Cruzeiro - MG

2 0 3
4
Itabirito

Itabirito

3 -2 3

Qualified

Possible Advanced

Brazilian Campeonato Mineiro Division 1 Đội bóng G
1
Kaio Jorge

Kaio Jorge

Cruzeiro - MG 7
2
Hulk

Hulk

Atlético Mineiro - MG 4
3
Pedro Henrique de Oliveira

Pedro Henrique de Oliveira

Tombense 4
4
Ronaldo Tavares

Ronaldo Tavares

Athletic Club 4
5
marcelo

marcelo

Pouso Alegre 3
6
Ermel gustavo

Ermel gustavo

North Esporte Clube 3
7
Federico Andrade

Federico Andrade

URT MG 3
8
rossetto gabriel

rossetto gabriel

North Esporte Clube 3
9
Gabriel Da Silva Moyses

Gabriel Da Silva Moyses

URT MG 3
10
Eduardo Person

Eduardo Person

America MG 2

Pouso Alegre

Đối đầu

Cruzeiro - MG

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Pouso Alegre
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Cruzeiro - MG
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

7.1
4.2
1.3
501
21
1.01
7.1
4.2
1.3
100
7.47
1.03
34
8.5
1.04
84
6.1
1.06
151
151
1.01
501
21
1.02
101
7
1.04
100
19
1.02
84
6.1
1.06
55
5.4
1.05
12
7.5
1.03
66
8
1.06

Chủ nhà

Đội khách

-1.25 0.92
+1.25 0.8
-0.25 0.22
+0.25 3.15
-1.25 0.91
+1.25 0.79
-1.5 0.61
+1.5 1.15
-0.25 1.02
+0.25 0.78
-0.25 0.21
+0.25 3.1
-0.25 1.02
+0.25 0.72
-1.5 0.6
+1.5 1.1
-0.25 0.78
+0.25 1.02
-0.25 0.92
+0.25 0.88
-0.25 0.94
+0.25 0.8
-0.25 1
+0.25 0.76

Xỉu

Tài

U 2.5 0.79
O 2.5 0.93
U 3.5 0.14
O 3.5 4.75
U 2.5 0.78
O 2.5 0.92
U 2.5 0.33
O 2.5 1.78
U 2.5 0.15
O 2.5 3.33
U 1.5 1.04
O 1.5 0.76
U 2.5 0.8
O 2.5 0.85
U 3.5 0.04
O 3.5 4.7
U 1.5 0.97
O 1.5 0.83
U 3.5 0.2
O 3.5 3
U 2.5 0.72
O 2.5 1.08
U 1.5 0.94
O 1.5 0.86
U 1.5 0.83
O 1.5 0.91
U 2.75 0.3
O 2.75 2.34

Xỉu

Tài

U 12.5 0.8
O 12.5 0.9
U 9.5 1
O 9.5 0.73
U 11.5 0.7
O 11.5 1

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.